Trên trang
- Báo giá màn hình LED gồm những hạng mục nào?
- Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá đúng?
- Vì sao cùng một diện tích lại ra hai mức giá khác nhau?
- Màn trong nhà và ngoài trời khác nhau thế nào khi báo giá?
- Quy trình báo giá tại Luxwave diễn ra thế nào?
- Mẫu thông tin gửi yêu cầu báo giá gồm những dòng nào?
- Kết luận: nên bắt đầu xin báo giá từ đâu?

Câu hỏi "báo giá màn hình LED bao nhiêu tiền" gần như không thể trả lời bằng một con số, vì cùng một diện tích có thể chênh nhau nhiều lần tuỳ pixel pitch, môi trường lắp và bộ điều khiển đi kèm. Nhưng câu hỏi "cần cung cấp gì để nhận báo giá đúng" thì trả lời được, và trả lời một lần là dùng được với mọi nhà cung cấp. Bài này liệt kê đúng những thông tin một hồ sơ báo giá màn hình LED cần có, giải thích vì sao từng thông tin làm giá thay đổi, mô tả quy trình báo giá tại Luxwave và đưa mẫu nội dung bạn có thể sao chép để gửi đi ngay.
Báo giá màn hình LED gồm những hạng mục nào?
Một báo giá màn hình LED đầy đủ không dừng ở dòng "màn LED nhân số mét vuông". Bộ hồ sơ chuẩn tách riêng sáu nhóm chi phí: mặt hiển thị, bộ điều khiển và xử lý tín hiệu, kết cấu khung treo hoặc trụ, phần điện cùng đường tín hiệu, công thi công và hiệu chỉnh, cuối cùng là điều kiện bảo hành. Khi sáu nhóm được tách dòng, bạn so sánh được giữa các nhà cung cấp; khi chúng bị gộp thành một con số trọn gói, phần chênh lệch giữa hai bảng giá thường nằm đúng ở nhóm bị lược bỏ.
- Mặt hiển thị: cabinet và module theo pixel pitch, ví dụ dòng trong nhà BOE BTQ025 P2.5 hay dòng ngoài trời BOE BTS050 P5. Đây là phần chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Bộ điều khiển và xử lý tín hiệu: card gửi, card nhận, bộ xử lý hình ảnh. Hồ sơ dự án thường ràng buộc thiết bị điều khiển phải cùng hãng với màn để đảm bảo tương thích khi bảo trì — xem thêm ở trang thương hiệu NovaStar.
- Kết cấu: khung treo, giá đỡ, trụ hoặc cabin. Màn trong nhà treo tường nhẹ hơn hẳn màn ngoài trời phải tính tải gió.
- Điện và tín hiệu: tủ điện riêng, đường cáp nguồn, cáp mạng và vị trí đặt bộ xử lý.
- Thi công và hiệu chỉnh: dựng khung, ghép cabinet, căn phẳng, cân màu, cấu hình kịch bản hiển thị và nghiệm thu.
- Bảo hành, bảo trì: thời hạn, phạm vi, thời gian phản hồi sự cố và phụ tùng dự phòng — chi tiết ở bài chính sách bảo hành màn hình LED.
Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá đúng?
Đây là phần quyết định chất lượng báo giá bạn nhận về. Bảy nhóm thông tin dưới đây đủ để một kỹ sư dựng được cấu hình cụ thể thay vì đoán, và cũng chính là bộ dữ liệu mà mọi nhà cung cấp nghiêm túc sẽ hỏi lại nếu bạn không gửi trước. Gửi đủ ngay từ đầu giúp bạn rút ngắn ít nhất một vòng trao đổi, đồng thời đặt các báo giá từ nhiều đơn vị về cùng một mặt bằng để so sánh sòng phẳng thay vì so hai cấu hình khác nhau.
1. Kích thước hoặc dải kích thước: ghi ngang và dọc theo mét, ưu tiên đưa dải chấp nhận được thay vì một con số tuyệt đối. Cách quy đổi kích thước sang độ phân giải có trong bài cách tính kích thước và độ phân giải màn LED. 2. Vị trí lắp và môi trường: trong nhà hay ngoài trời, treo tường, dựng khung, gắn mặt đứng hay đặt trên trụ. 3. Cự ly người xem gần nhất: con số này quyết định pixel pitch, và pixel pitch quyết định phần lớn giá. 4. Nội dung hiển thị: chữ và số liệu nhỏ, video thương hiệu, hay hình ảnh trải liền khối; mỗi loại đòi hỏi độ phân giải và độ sáng khác nhau. 5. Hiện trạng kết cấu và nguồn điện: tường gạch hay bê tông, có sẵn tủ điện chưa, khoảng cách từ vị trí màn tới nguồn. 6. Mốc tiến độ: thời điểm cần bàn giao, có trùng sự kiện hay lịch khai trương không. 7. Yêu cầu hồ sơ: bảo hành, chứng từ xuất xứ, chất lượng, hoá đơn và các mẫu biểu phục vụ đấu thầu hoặc quyết toán.
Với không gian đã có bài hướng dẫn riêng, bạn có thể đối chiếu trước cấu hình thường dùng ở giải pháp phòng họp và giải pháp hội trường rồi gửi kèm khi yêu cầu báo giá.
Vì sao cùng một diện tích lại ra hai mức giá khác nhau?
Hai dự án cùng 10m² màn có thể chênh nhau nhiều lần, và nguyên nhân gần như luôn nằm ở ba biến: pixel pitch, môi trường lắp và mức dự phòng. Pitch càng mịn thì số điểm ảnh trên mỗi mét vuông càng nhiều, kéo theo số đèn, số card nhận và công suất xử lý đều tăng. Môi trường ngoài trời bắt màn phải đạt độ sáng cao gấp nhiều lần cùng chuẩn chống bụi nước. Mức dự phòng về nguồn, card và module thay thế thì quyết định hệ chạy được liên tục hay không.
Vì vậy, cách đọc bảng giá đúng là xem nó như điểm neo theo cấu hình chứ không phải một đơn giá vạn năng. Bảng tham khảo mỗi mét vuông theo pixel pitch nằm ở bài giá màn hình LED 2026 theo m²; mức phổ biến nhất cho hội trường và sảnh trong nhà nằm ở bài giá màn hình LED P2.5; nhóm cao cấp cho phòng xem gần thì xem giá màn hình LED COB 2026. Diễn biến mặt bằng giá theo quý được cập nhật ở bài giá màn hình LED Việt Nam Q2/2026 và đợt điều chỉnh giá 2026. Nếu cấu hình của bạn nằm ngoài các gói đã công bố, con số chính xác chỉ có sau khảo sát — gửi yêu cầu qua trang nhận báo giá.

Màn trong nhà và ngoài trời khác nhau thế nào khi báo giá?
Khác nhau ngay từ danh mục thông số phải kê khai, chứ không chỉ khác ở con số cuối. Hồ sơ mời thầu công khai gói "Mua màn hình LED cho VCB" (mã IB2600162053, năm 2026, gồm 11 màn trong nhà và 1 màn ngoài trời) là ví dụ rõ: phần trong nhà chốt pixel pitch từ 2,5mm trở xuống, độ sáng từ 500 nit, tần số làm tươi từ 3.840 Hz, công suất tối đa 494 W/m² và bảo trì phía trước. Phần ngoài trời chốt pitch từ 4,63mm trở xuống, độ sáng từ 4.500 nit, chuẩn IP65 và công suất tối đa 960 W/m².
Ba khoản chỉ xuất hiện ở màn ngoài trời và thường bị bỏ sót khi lập ngân sách là kết cấu chịu tải gió, hệ thoát nhiệt cùng chống nước theo chuẩn IP, và phần điện công suất lớn hơn hẳn. Đó là lý do bảng giá tham khảo cho nhóm ngoài trời luôn ghi rõ chưa bao gồm kết cấu trụ hay cabin — chi tiết ở bài giá màn hình LED quảng cáo ngoài trời và giải pháp biển quảng cáo ngoài trời. Bảng đối chiếu hai nhóm nằm ở cuối bài.
Hồ sơ nói trên cũng ràng buộc cabinet, khung treo và thiết bị điều khiển phải cùng hãng, đặt mốc bảo hành tối thiểu 36 tháng cho màn trong nhà và 24 tháng cho màn ngoài trời, kèm bảo lãnh bảo hành 5% giá trị hợp đồng và thời gian thực hiện hợp đồng 6 tháng. Nếu dự án của bạn cũng đi theo đường đấu thầu, hãy đưa các mốc này vào yêu cầu báo giá ngay từ đầu.
Quy trình báo giá tại Luxwave diễn ra thế nào?
Luxwave đi theo năm bước, thiết kế để bạn có khung ngân sách sớm và con số chính xác sau khảo sát, thay vì phải chờ tới cuối mới biết mình đang ở tầm nào. Toàn bộ phần tư vấn là miễn phí và không ràng buộc cam kết; bạn có thể dừng ở bước khung ngân sách nếu chỉ cần số liệu để lập kế hoạch nội bộ. Với dự án đấu thầu, các bước sau bổ sung thêm hồ sơ kỹ thuật và biểu mẫu theo yêu cầu của chủ đầu tư.
1. Tiếp nhận yêu cầu: gửi ba thông tin qua trang nhận báo giá — họ tên, số điện thoại và mô tả dự án. Luxwave phản hồi trong 30 phút giờ hành chính. 2. Làm rõ kỹ thuật: kỹ sư gọi lại để chốt cự ly xem, môi trường lắp, nội dung hiển thị và hiện trạng điện. Bước này thường nhanh hơn điền form dài. 3. Dựng cấu hình: quy đổi kích thước sang số cabinet, độ phân giải, số nguồn và card nhận. Bạn có thể tự ước tính trước bằng công cụ tính thiết bị màn LED hoặc công cụ chọn bộ điều khiển NovaStar. 4. Báo giá tách hạng mục: bảng giá liệt kê rõ mặt hiển thị, điều khiển, kết cấu, điện và tín hiệu, thi công, bảo hành, kèm ghi chú phần chưa bao gồm. 5. Khảo sát và chốt phương án: đo hiện trạng, kiểm tra kết cấu và nguồn, điều chỉnh cấu hình rồi phát hành báo giá cuối. Quy trình thi công sau đó được mô tả ở bài lắp đặt màn hình LED tại Hà Nội.
Mẫu thông tin gửi yêu cầu báo giá gồm những dòng nào?
Form nhận báo giá của Luxwave chỉ hỏi ba ô — họ tên, số điện thoại và mô tả nhu cầu — trong đó ô mô tả là nơi bạn đặt toàn bộ dữ liệu kỹ thuật. Mẫu dưới đây gom đủ bảy nhóm thông tin đã nêu thành một khối ngắn, sao chép và điền là gửi được. Bạn không cần biết trước pixel pitch hay model cụ thể; chỉ cần mô tả đúng hiện trạng và mục đích sử dụng, phần quy đổi sang cấu hình là việc của kỹ sư. Thiếu dòng nào cứ ghi "chưa rõ" thay vì bỏ trống, để bên tư vấn biết cần hỏi thêm gì.
- Kích thước mong muốn: ngang … m, dọc … m (chấp nhận dải từ … đến …)
- Vị trí lắp: … (trong nhà / ngoài trời, treo tường / khung / mặt đứng / trụ)
- Cự ly người xem gần nhất: … m
- Nội dung hiển thị: … (chữ số liệu / video thương hiệu / hình ảnh liền khối)
- Hiện trạng: tường … , nguồn điện … , khoảng cách tới tủ điện … m
- Tiến độ mong muốn: bàn giao trước ngày …
- Yêu cầu hồ sơ: bảo hành … tháng, cần chứng từ xuất xứ và chất lượng, xuất hoá đơn
Nếu bạn đang so sánh nhiều nhà cung cấp, hãy gửi đúng một bản mô tả này cho tất cả. Đó là cách duy nhất để các con số nhận về nói cùng một ngôn ngữ. Tiêu chí đánh giá đơn vị thi công có trong bài chọn đơn vị thi công màn hình LED uy tín, còn nền kiến thức về màn ghép cỡ lớn nằm ở bài video wall là gì.
Kết luận: nên bắt đầu xin báo giá từ đâu?
Bắt đầu từ ba câu trả lời của chính bạn: màn đặt ở đâu, người xem gần nhất cách bao nhiêu mét, và nội dung hiển thị là gì. Ba dữ kiện đó đủ để bên tư vấn dựng cấu hình sơ bộ và đưa khung ngân sách ngay, trước khi cần tới khảo sát. Các bảng giá tham khảo theo pixel pitch trên website dùng để định vị tầm đầu tư, không thay thế được báo giá cho hiện trạng cụ thể của công trình.
Là thương hiệu màn hình LED thuộc Công ty CP Hồ Gia, phân phối chính hãng BOE và NovaStar tại Việt Nam, Luxwave nhận khảo sát và báo giá tách theo hạng mục cho cả dự án trong nhà lẫn ngoài trời. Khi đã có ba dữ kiện trên, gửi yêu cầu qua trang nhận báo giá hoặc tham khảo trước gói theo không gian ở bài giá màn hình LED phòng họp và giá màn hình LED hội trường.
| Hạng mục | Màn trong nhà | Màn ngoài trời |
|---|---|---|
| Pixel pitch | ≤ 2,5 mm | ≤ 4,63 mm |
| Độ sáng tối thiểu | ≥ 500 nit | ≥ 4.500 nit |
| Chuẩn chống bụi nước | không nêu yêu cầu IP | IP65 |
| Tần số làm tươi | ≥ 3.840 Hz | ≥ 1.920 Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | ≤ 494 W/m² | ≤ 960 W/m² |
| Tuổi thọ LED | ≥ 100.000 giờ | ≥ 100.000 giờ |
| Bảo hành tối thiểu | 36 tháng | 24 tháng |
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Chỉ gửi diện tích rồi chờ báo giá: thiếu cự ly xem và môi trường lắp, con số nhận về không so sánh được giữa các nhà cung cấp.
- Chốt một kích thước tuyệt đối kiểu 4,00 × 2,25m — màn LED ghép theo bội số cabinet, nên đưa dải kích thước chấp nhận được để không phải cắt gọt hoặc đội cấu hình.
- So hai báo giá gộp trọn gói mà không tách dòng: phần chênh lệch thường nằm ở kết cấu, bộ xử lý hoặc điều kiện bảo hành bị lược bỏ.
- Bỏ quên phần điện, đường tín hiệu và kết cấu khi lập ngân sách — đây là các hạng mục phát sinh muộn và thường kéo theo sửa hiện trạng.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Xin báo giá màn hình LED cần cung cấp những thông tin gì?
Bảy nhóm thông tin: kích thước hoặc dải kích thước mong muốn, vị trí lắp cụ thể, môi trường trong nhà hay ngoài trời, cự ly người xem gần nhất, loại nội dung sẽ hiển thị, hiện trạng kết cấu và nguồn điện, cùng mốc tiến độ. Thêm yêu cầu hồ sơ như bảo hành, chứng từ xuất xứ hay hoá đơn nếu dự án cần đấu thầu hoặc quyết toán nội bộ.
Báo giá màn hình LED mất bao lâu thì có?
Với cấu hình phổ biến đã có sẵn trong bảng gói chuẩn, bạn nhận được khung giá tham khảo ngay trong ngày làm việc. Cấu hình đặc thù, màn ngoài trời cần kết cấu trụ, hoặc dự án phải bóc tách theo hạng mục sẽ cần khảo sát hiện trạng trước, nên thời gian tính theo vài ngày làm việc kể từ khi chốt được kích thước và vị trí lắp.
Vì sao báo giá màn hình LED không có một đơn giá chung cho mọi dự án?
Vì cùng một diện tích màn có thể chạy nhiều cấu hình rất khác nhau. Pixel pitch quyết định số điểm ảnh trên mỗi mét vuông; môi trường lắp quyết định độ sáng và chuẩn chống bụi nước; vị trí lắp quyết định kết cấu và cách đi điện. Ba biến này cộng lại khiến suất đầu tư mỗi mét vuông chênh nhau nhiều lần giữa hai dự án cùng diện tích.
Nên yêu cầu kích thước chính xác hay dải kích thước khi xin báo giá?
Nên đưa dải kích thước. Màn hình LED ghép từ cabinet có kích thước cố định, thường 600 × 337,5mm hoặc 500 × 500mm, nên kích thước tổng luôn là bội số của cabinet. Hồ sơ mời thầu chuyên nghiệp cũng ghi theo dải, ví dụ ngang 3,6–3,84m và dọc 1,62–1,69m, để nhà thầu chọn được cấu hình gần nhất mà không phải chế thêm phần khung bù.
Báo giá màn hình LED đã gồm thi công, kết cấu và thuế chưa?
Tuỳ cách nhà cung cấp lập bảng. Bảng giá tham khảo trên website Luxwave là gói chuẩn đã gồm màn, bộ điều khiển và công thi công cơ bản, chưa gồm thuế giá trị gia tăng và chưa gồm kết cấu trụ hay cabin cho màn ngoài trời. Khi nhận báo giá, hãy đề nghị tách dòng để biết chính xác hạng mục nào đã tính, hạng mục nào chưa.
Điều kiện bảo hành trong báo giá màn hình LED thường thế nào?
Thị trường dự án tại Việt Nam hiện lấy mốc tối thiểu 36 tháng cho màn trong nhà và 24 tháng cho màn ngoài trời, tính từ ngày nghiệm thu bàn giao. Nhiều hồ sơ còn yêu cầu bảo lãnh bảo hành bằng 5% giá trị hợp đồng. Hãy kiểm tra báo giá có ghi rõ thời hạn, phạm vi, thời gian phản hồi sự cố và nguồn phụ tùng dự phòng hay không.
Nguồn tham khảo
