Broadcast Studio & Virtual Production
Màn hình LED studio truyền hình & virtual production.
LED studio cho TV news, virtual production XR, esports — refresh 7,680Hz chuẩn camera 4K không nhấp nháy

Refresh 7,680 Hz
Camera 4K không bắt moiré, slow-motion ~960fps mượt cho esports replay
DCI-P3 99% color gamut
Chuẩn cinema-quality — director thấy đúng màu trên LED giống monitor reference
Pixel Hue F4 mainframe
10-bit, multi-view splicing, 4Kp60 input — flagship cho virtual production XR
N+1 redundancy
Pixel Hue Q8 + NovaStar H Series — 1 cabinet hỏng không gãy show LIVE
4 sub-scenario
Studio truyền hình & Virtual Production — 4 cấu hình điển hình
Mỗi sub-scenario có brand combo + giá tham khảo rõ ràng. Click chi tiết để xem case study thực tế.
P1.5 — P1.9
Camera-friendly
TV news studio set
Studio TV news 80-150m² với LED backdrop. Brightness 800 nits, refresh 3,840Hz, COB anti-glare cho camera ON-AIR không reflection.
BOE BSL P1.9 + NovaStar VX1000 + Pixel Hue P10Từ 450 triệu / 30m²P1.5 — P2.5
7,680Hz
Virtual Production XR set
XR LED volume cho movie/commercial production. Ceiling LED + curved wall, sync với Unreal Engine, refresh chuẩn cinema 24/30/60 fps.
BOE BTJ Esports + Pixel Hue F4 mainframeTừ 1.2 tỷ / 60m²P2.5
7,680Hz slow-mo
Esports tournament arena
LED arena cho League/CSGO/Dota. Curved 180° wraparound, refresh 7,680Hz cho slow-motion replay không nhấp nháy. Audience 5,000+ ghế.
BOE BTJ + Pixel Hue Q8 broadcast switcherTừ 850 triệu / 50m²P1.9 — P2.5
Multi-cam
Live streaming studio
Studio chuyên livestream YouTube/TikTok shop, multi-cam switching, picture-in-picture cho host + sản phẩm + slide. Compact 15-25m².
BOE BSL P1.9 + Pixel Hue P10 switcher + 3 cam Sony FX6Từ 320 triệu / 16m²
So sánh kỹ thuật
So sánh: Studio TV vs Virtual Production XR
| Thông số | Studio TV (BSL P1.9) | Virtual Production (BTJ + F4) |
|---|---|---|
| Pixel pitch | P1.86 / P1.9 | P1.5 / P2.5 cabinet die-cast |
| Refresh rate | 3,840 Hz | 7,680 Hz (cinema camera-sync) |
| Brightness | 800 nits | 1,500 nits peak |
| Color gamut | Rec.709 100% | DCI-P3 99% + Rec.2020 80% |
| Genlock | BNC sync | Tri-level sync + free-sync |
| Processor | NovaStar VX1000 / Pixel Hue P10 | Pixel Hue F4 mainframe 10-bit |
| Camera tracking | Optional | Mo-Sys / stYpe integration |
| Giá tham khảo | ~450tr/30m² turnkey | Từ 1.2 tỷ/60m² + ecosystem |
Sản phẩm khuyến nghị
Combo sản phẩm cho Studio truyền hình & Virtual Production

BOE
BOE BRY-E Series
Màn LED indoor BOE — panel nhẹ 2,5kg, 3-in-1 board, lắp nam châm nhanh.
Xem spec
PixelHue
PixelHue S16
4K live production switcher — 16×12G-SDI + 4×HDMI2.0, joystick PTZ, RTMP 4 kênh
Xem spec
PixelHue
PixelHue P10
Seamless switcher 4K — switcher 4K×2K@60 / splicer 8K×2K@60, 4:4:4 10-bit
Xem spec
PixelHue
PixelHue Q8
Switcher (32×4K layers) / Splicer (64×4K layers) — flagship touring & festival
Xem spec
Case study tiêu biểu
Khách hàng đã triển khai Studio truyền hình & Virtual Production
Đài truyền hình Studio HCM
Studio news + virtual set — BSL P1.9 + Pixel Hue P10
Thương hiệu thời trang Studio
Live streaming flagship - 5 studio refresh 7,680Hz
Giải đấu esports Arena
League of Legends arena - BTJ + Pixel Hue Q8 broadcast
Tập đoàn công nghệ Studio
Multi-cam streaming - 3 studios
Sàn TMĐT Studio
12 box studio TikTok shop daily live
Hãng ô tô Launch Studio
Virtual production XR cho car commercial
Brand phù hợp
3 thương hiệu Luxwave khuyến nghị cho ứng dụng này.
Khám phá thêm
Cùng chủ đề LED, các hướng tiếp cận khác.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi & đáp về LED cho studio truyền hình & virtual production.
Pixel pitch nào phù hợp cho studio truyền hình & virtual production?
Với studio truyền hình & virtual production, pixel pitch phổ biến là P1.5 — P1.9 · Camera-friendly. Studio TV news 80-150m² với LED backdrop. Brightness 800 nits, refresh 3,840Hz, COB anti-glare cho camera ON-AIR không reflection. Quy tắc nhanh: lấy khoảng cách xem (m) chia 10 ra pixel pitch tối thiểu (mm) — phòng họp xem 3m chọn P0.9-P1.5, sảnh xem 5-8m chọn P2-P3, ngoài trời xem 15m+ chọn P4-P10. Luxwave xác nhận lại sau khảo sát để tính cả ánh sáng, kết cấu treo và nguồn điện.
Chi phí lắp đặt màn hình LED studio truyền hình & virtual production khoảng bao nhiêu?
Một dự án studio truyền hình & virtual production điển hình (Từ 450 triệu / 30m²) chi phí trọn gói trong khoảng giá tham khảo của ngành — bao gồm panel LED, video processor, cấu trúc treo, nguồn, hệ thống tản nhiệt và công lắp đặt. Giá thay đổi theo pixel pitch (pitch nhỏ đắt hơn 2-4 lần pitch lớn), brand (BOE, NovaStar, Pixel Hue, Muxwave, Gloshine, Filmbase, Ledman, Leyard, ROE Visual khác giá) và yêu cầu đặc thù. Luxwave báo giá miễn phí kèm bảng kê chi tiết từng hạng mục.
Bảo hành màn hình LED studio truyền hình & virtual production bao lâu?
Luxwave bảo hành tại chỗ 24 tháng cho module LED và bộ xử lý hình ảnh, 12 tháng cho phụ kiện và cabling. Dòng MicroLED COB cao cấp của BOE và ROE Visual có chế độ bảo hành mở rộng lên 36 tháng tại chỗ. Vùng phục vụ gồm Hà Nội, TP. HCM và 30+ tỉnh thành — sự cố tại các trung tâm tỉnh xử lý trong 24-48h, kỹ thuật được OEM đào tạo trực tiếp (NovaStar NCE, BOE Training Program).
Thời gian thi công màn hình LED studio truyền hình & virtual production mất bao lâu?
Dự án studio truyền hình & virtual production quy mô nhỏ dưới 10m² thường mất 7-14 ngày làm việc kể từ khi ký hợp đồng. Dự án phức tạp trên 10m² hoặc cần thiết kế cấu trúc treo riêng kéo dài 20-30 ngày. Các model có sẵn tại kho Hà Nội và HCM giao trong 24-48h; model đặc biệt cần đặt nhà máy Trung Quốc với thời gian sản xuất 10-21 ngày cộng vận chuyển 5-7 ngày.
Cần tư vấn cấu hình Studio truyền hình & Virtual Production cho dự án cụ thể? Liên hệ 038 2577 886 hoặc đặt lịch khảo sát qua Yêu cầu báo giá.
