Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính

Màn hình LED trong nhà

Màn hình LED trong nhà (indoor) lắp ở không gian có mái che, độ sáng vừa (khoảng 500–1500 nits) và pixel pitch nhỏ để xem gần. Phù hợp phòng họp, hội trường, sảnh lễ tân, studio và bảng chỉ dẫn — gồm cả COB fine-pitch lẫn SMD P1.5–P4.

Khi nào chọn: Chọn màn trong nhà khi người xem ở gần (1–10m) và không gian không bị nắng chiếu trực tiếp. Khoảng cách xem càng gần thì pixel pitch càng phải nhỏ — đặt gần thì ưu tiên COB fine-pitch.

Chứng nhận & Bảo hành

  • Phân phối độc quyền BOE MLED tại Việt NamCông ty CP Hồ Gia (chủ Luxwave) được chứng nhận BVD độc quyền, hiệu lực 13/04–31/12/2026 — hàng chính hãng, không qua trung gian trôi nổi.
  • CO/CQ chính hãng đầy đủCó CO/CQ phục vụ đấu thầu nhà nước và hồ sơ hoàn công — điều kiện bắt buộc để loại hàng không rõ nguồn gốc.
  • Chứng nhận quốc tế trên sản phẩmDòng BYH012 đạt CCC, CE (LVD+EMC), FCC, UL, CB, RoHS, UKCA, KC, PSE, CQC tiết kiệm năng lượng và dấu chân carbon CEPREI.
  • Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ hãngĐi kèm bảo hành chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ BOE — không phải tự xoay xở như hàng nhập lẻ.

Chọn nhanh

Nhu cầu của bạnNên chọn
Phòng họp/điều hành xem gần 1,25–3m, nhiều chữ & số liệuCOB P1.25 (BYH012) — đen sâu, chống va đập, đọc chữ rõ ở cự ly gần (tối thiểu ~1,25m theo quy tắc P≈m)
Phòng họp vừa/studio có quay hình, livestreamCOB hoặc BTQ P1.5–P1.86, refresh ≥3840Hz để camera không nhấp nháy
Hội trường/sảnh diện tích lớn, xem từ 2,5–4mSMD BTQ P2.0–P2.5 — cân đối độ nét và chi phí trên diện tích lớn
Sảnh sự kiện lớn, người xem ở xaSMD BTQ P3.0 — tối ưu chi phí/m² cho khoảng cách xem ≥3m
Showroom/ngân hàng cần hình hoàn thiện & đủ CO/CQCOB BOE chính hãng qua Luxwave — gamut ≥110% NTSC, có CO/CQ + BVD độc quyền

Màn hình LED trong nhà (indoor) là gì?

Màn hình LED trong nhà là màn ghép từ nhiều cabinet nhỏ, đặt trong không gian có mái che nên độ sáng vừa phải (~500–1500 nits) thay vì chói gắt như màn ngoài trời. Vì người xem đứng/ngồi gần, nhóm này dùng pixel pitch nhỏ (P1.25–P4) để hình không bị rỗ hạt ở cự ly gần.

Trong nhóm indoor có hai họ công nghệ đóng gói: COB fine-pitch (chip gắn thẳng lên đế thành mặt phát sáng liền) và SMD như dòng BOE BTQ (gắn từng chip rời lên PCB). Cả hai đều là sản phẩm BOE — nhà sản xuất tấm nền display số 1 thế giới — phân phối chính hãng tại Việt Nam qua Luxwave (Công ty CP Hồ Gia).

Khác biệt cốt lõi của nhóm này không nằm ở "mua màn LED" chung chung, mà ở việc khớp đúng pitch với khoảng cách xem và độ sáng với ánh sáng phòng. Ví dụ COB P1.25 (BYH012) xem đẹp từ khoảng cách tối thiểu ~1,25m theo quy tắc P≈m, phù hợp phòng họp/điều hành cự ly 1,25–3m. Các mục dưới đây giải thích cách chọn đúng để dự toán không dư, không thiếu.

Đánh giá/chọn thế nào (đừng chỉ nhìn pixel pitch)

Pixel pitch nhỏ hơn không tự động "tốt hơn" — nó chỉ đúng khi khớp với khoảng cách xem và ngân sách. Năm tiêu chí dưới đây quyết định chất lượng thật của một màn indoor.

  • Pitch theo khoảng cách xem: quy tắc tham khảo là khoảng cách xem tối thiểu (m) xấp xỉ trị số P (mm) — P1.25 xem đẹp từ ~1,25m, P2 từ ~2m, P3 từ ~3m. Đứng gần hơn mức này dễ thấy rỗ hạt; xa hơn nhiều mà chọn P quá nhỏ là lãng phí chi phí. Nội dung nhiều chữ/số nhỏ nên hạ một bậc pitch.
  • Độ sáng theo ánh sáng phòng: phòng họp/hội trường thường chỉ cần ~500–1000 nits; sảnh/cửa kính nhiều nắng hắt cần cao hơn. BYH012 (COB P1.25 phổ biến cho phòng họp) sáng Typ 600 cd/m² (chỉnh 0–800), đủ cho phòng có mái che; dòng COB flagship micro-pitch (BYH Ultra/PRO) mới đạt 1200–2000 nits (peak) cho không gian nhiều nắng hắt. Quan trọng là chỉnh sáng đúng để không gắt mắt, không hao điện vô ích.
  • COB hay SMD: COB phủ epoxy nguyên khối, không lộ chân đèn nên chống va đập, chống bụi/ẩm tốt và đạt đen sâu (BYH012 tương phản môi trường ≥7700:1 dưới 10 lux, IP65, độ cứng bề mặt 2H). SMD BTQ linh hoạt layout, mặt nạ (mask) cho mực màu đồng nhất, vùng đen sâu khi hạ sáng — phù hợp dự án thương mại cần ổn định, chi phí hợp lý.
  • Refresh nếu có quay/phát hình: nếu phòng họp/studio có camera ghi hình hoặc livestream, cần refresh ≥3840Hz để camera không bắt nhấp nháy hay sọc đen. Cả BYH012 và BTQ Series đều đạt 3840Hz; dòng COB cao cấp (BYH Ultra) lên tới 7680Hz cho trường quay.
  • Đồng nhất màu & độ phẳng: màn cao cấp hiệu chỉnh cấp điểm ảnh (brightness + chroma) để tránh "vết mực", lệch màu giữa module và giữa lô chip. BYH012 đạt đồng đều ≥97%, độ phẳng bề mặt ≤0.1mm — chi tiết hay bị bỏ qua nhưng lộ rõ ở cự ly gần.

Vì sao chọn hàng chính hãng qua Luxwave

BOE là nhà sản xuất tấm nền display số 1 thế giới — theo Omdia, dẫn đầu panel khổ lớn ~35% thị phần 2025 và là nhà cung cấp màn MacBook số 1 cho Apple năm 2025 (~51%). Hãng tự chủ chuỗi từ chip đến tấm nền — không phải hãng chỉ "lắp ráp" linh kiện mua ngoài. Đây là nền tảng để màn indoor BOE ổn định màu và đồng nhất giữa các lô.

Công ty CP Hồ Gia (chủ Luxwave) là nhà phân phối độc quyền BOE MLED tại Việt Nam theo chứng nhận BVD (BOE Value-added Distributor, hiệu lực 13/04–31/12/2026; phạm vi Mini LED/MLED/COB/COG). Đi kèm là CO/CQ chính hãng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ hãng — không qua trung gian nhập hàng trôi nổi.

Thị trường LED Việt Nam đang phân cực: một bên là hàng commodity Trung Quốc (Qiangli/GKGD/Cailiang) giá thấp, một bên là siêu cao cấp (Samsung The Wall/Leyard) rất đắt. Luxwave nằm ở khoảng giữa-trên: hàng chính hãng, giá hợp lý, có đầy đủ giấy tờ.

Riêng với đấu thầu nhà nước, CO/CQ là yêu cầu bắt buộc để loại hàng không rõ nguồn gốc. Đối thủ chủ yếu là các nhà tích hợp nhập hàng Trung Quốc — thường khó cung cấp bộ chứng từ chính hãng đầy đủ như màn BOE phân phối qua Luxwave.

Ứng dụng thực tế tại Việt Nam

Phòng họp & phòng điều hành: pitch nhỏ (P1.25–P1.86) cho chữ/bảng số rõ ở cự ly 1,25–3m; COB chống va đập và đen sâu giúp slide, dashboard sắc nét. Dự án Thư viện Optupus đã lắp BOE BYH012 COB P1.25 trên thực tế.

Hội trường & sảnh lễ tân: màn lớn xem từ xa hơn (2,5–4m) có thể dùng P2.5–P3.0 (BTQ025S/030S) để tối ưu chi phí trên diện tích lớn, kết hợp độ sáng đủ cho không gian có nắng hắt qua cửa kính.

Studio, livestream & lớp học: nơi có camera ghi hình cần refresh ≥3840Hz để tránh nhấp nháy; COB ít moiré khi quay và có góc nhìn rộng — đặc tính chung của đóng gói COB đạt ~170° (BYH012 góc nhìn 160°±10) giúp cả phòng nhìn rõ.

Showroom, ngân hàng, không gian trưng bày cao cấp: nơi cần độ hoàn thiện hình ảnh và bộ chứng từ CO/CQ rõ ràng — phù hợp dòng COB BOE chính hãng có gamut ≥110% NTSC và hiệu chỉnh cấp điểm ảnh.

Đọc đúng thông số then chốt khi xem lưới sản phẩm

Khi lướt lưới sản phẩm bên dưới, năm thông số sau quyết định màn có hợp với phòng của bạn không. Bảng dưới quy đổi nhanh pitch → khoảng cách xem → ứng dụng để bạn khoanh vùng trước khi xem chi tiết.

Đọc theo thứ tự: (1) Pitch — chọn theo khoảng cách xem gần nhất trong phòng; (2) Độ sáng (nits) — đủ cho ánh sáng phòng, không cần tối đa; (3) Refresh — ≥3840Hz nếu có quay/phát hình; (4) Công nghệ đóng gói COB/SMD — theo nhu cầu độ bền & ngân sách; (5) Kích thước cabinet — để tính số cabinet và tổng độ phân giải.

Pixel pitchMã BOE tham khảoKhoảng cách xem tối thiểuỨng dụng phù hợp
P1.25BYH012 (COB) / BTQ012S (SMD)~1,25mPhòng họp nhỏ, phòng điều hành, control room xem gần
P1.53–P1.86BTQ015S / BTQ018S~1,5–1,9mPhòng họp vừa, studio, lớp học, sảnh nhỏ
P2.0BTQ020S~2mPhòng họp lớn, sảnh lễ tân, showroom
P2.5BTQ025S~2,5mHội trường, không gian trưng bày diện tích lớn
P3.0BTQ030S~3mHội trường lớn, sảnh sự kiện xem từ xa

Quy đổi pitch → khoảng cách xem → ứng dụng (màn indoor BOE)

Yếu tố ảnh hưởng chi phí & cách lấy báo giá

Giá một màn indoor phụ thuộc chủ yếu vào: pixel pitch (P càng nhỏ, mật độ đèn càng cao → giá/m² cao hơn), tổng diện tích, công nghệ đóng gói (COB thường cao hơn SMD cùng pitch nhờ độ bền và đen sâu), cùng hệ điều khiển, kết cấu khung treo và thi công.

Giữa hàng chính hãng và hàng commodity, chênh lệch giá đi kèm chênh lệch về bộ chứng từ (CO/CQ), chế độ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật từ hãng. Với dự án đấu thầu hoặc cần hoàn công, phần "giấy tờ" này là điều kiện bắt buộc chứ không phải tùy chọn.

Vì cấu hình mỗi phòng khác nhau (kích thước, khoảng cách xem, ánh sáng, có quay hình hay không), báo giá chính xác cần dựa trên cấu hình thực tế. Bạn gửi diện tích dự kiến và mục đích sử dụng để Luxwave dựng cấu hình phù hợp và báo giá theo đúng nhu cầu, tránh dư hoặc thiếu.

Màn hình LED trong nhà (50)

BOE BYH009V12 P0.9

BOE · COB

Cao cấp

BOE BYH009V12 P0.9

P0.9 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH015V12 P1.5

BOE · COB

BOE BYH015V12 P1.5

P1.5625 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH015V11 P1.5

BOE · COB

BOE BYH015V11 P1.5

P1.5625 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BFH009V11 P0.9 (COG)

BOE · COG

Cao cấp

BOE BFH009V11 P0.9 (COG)

P0.935 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH009V1 P0.9

BOE · COB

Cao cấp

BOE BYH009V1 P0.9

P0.9375 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH012V1 P1.25

BOE · COB

Cao cấp

BOE BYH012V1 P1.25

P1.25 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH015V1 P1.5

BOE · COB

BOE BYH015V1 P1.5

P1.5625 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH009 Pro P0.9

BOE · COB

Cao cấp

BOE BYH009 Pro P0.9

P0.9375 · 1,200 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH009 Ultra P0.9

BOE · COB

Flagship

BOE BYH009 Ultra P0.9

P0.9375 · 1,500 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH012 Pro P1.25

BOE · COB

Cao cấp

BOE BYH012 Pro P1.25

P1.25 · 1,200 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH012 Ultra P1.25

BOE · COB

Flagship

BOE BYH012 Ultra P1.25

P1.25 · 1,500 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BYH015 Pro P1.5

BOE · COB

Cao cấp

BOE BYH015 Pro P1.5

P1.5625 · 1,200 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTQ012S P1.25

BOE · SMD

BOE BTQ012S P1.25

P1.25 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTQ015 P1.53

BOE · SMD

BOE BTQ015 P1.53

P1.53 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTQ018 P1.86

BOE · SMD

BOE BTQ018 P1.86

P1.86 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTQ020 P2.0

BOE · SMD

BOE BTQ020 P2.0

P2 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTQ025 P2.5

BOE · SMD

BOE BTQ025 P2.5

P2.5 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTQ030S P3.0

BOE · SMD

BOE BTQ030S P3.0

P3 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTX-FL025A P2.5 (Flexible)

BOE · SMD

Mới

BOE BTX-FL025A P2.5 (Flexible)

P2.5 · 650 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY012B P1.25

BOE · SMD

BOE BKY012B P1.25

P1.25 · 650 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY015B P1.56

BOE · SMD

BOE BKY015B P1.56

P1.56 · 650 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY018B P1.875

BOE · SMD

BOE BKY018B P1.875

P1.875 · 650 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY012A1 P1.25

BOE · SMD

BOE BKY012A1 P1.25

P1.25 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY015A1 P1.5625

BOE · SMD

BOE BKY015A1 P1.5625

P1.5625 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY018A1 P1.875

BOE · SMD

BOE BKY018A1 P1.875

P1.875 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY025A1 P2.5

BOE · SMD

BOE BKY025A1 P2.5

P2.5 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY012A2 P1.25

BOE · SMD

BOE BKY012A2 P1.25

P1.25 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY015A2 P1.5625

BOE · SMD

BOE BKY015A2 P1.5625

P1.5625 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BKY018A2 P1.875

BOE · SMD

BOE BKY018A2 P1.875

P1.875 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTT012B2 P1.2

BOE · SMD

BOE BTT012B2 P1.2

P1.2 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTT015B2 P1.5

BOE · SMD

BOE BTT015B2 P1.5

P1.5 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTT018B2 P1.8

BOE · SMD

BOE BTT018B2 P1.8

P1.8 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTT024B2 P2.4

BOE · SMD

BOE BTT024B2 P2.4

P2.4 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTX-FL012A P1.25

BOE · SMD

BOE BTX-FL012A P1.25

P1.25 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTX-FL015A P1.538

BOE · SMD

BOE BTX-FL015A P1.538

P1.538 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTX-FL018A P1.86

BOE · SMD

BOE BTX-FL018A P1.86

P1.86 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTX-FL020A P2

BOE · SMD

BOE BTX-FL020A P2

P2 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTX-FL030A P3.076

BOE · SMD

BOE BTX-FL030A P3.076

P3.076 · 600 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTY019B P1.953

BOE · SMD

BOE BTY019B P1.953

P1.953 · 1,000 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTY026B P2.604

BOE · SMD

BOE BTY026B P2.604

P2.604 · 1,000 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTY029B P2.967

BOE · SMD

BOE BTY029B P2.967

P2.967 · 1,000 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTY039B P3.906

BOE · SMD

BOE BTY039B P3.906

P3.906 · 1,000 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTY019B xR P1.953

BOE · SMD

BOE BTY019B xR P1.953

P1.953 · 1,000 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BTY026B xR P2.604

BOE · SMD

BOE BTY026B xR P2.604

P2.604 · 1,000 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BRY018E P1.86

BOE · SMD

BOE BRY018E P1.86

P1.86 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BRY020E P2

BOE · SMD

BOE BRY020E P2

P2 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BRY025E P2.5

BOE · SMD

BOE BRY025E P2.5

P2.5 · 450 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BOE BSL-191A P1.9

BOE · SMD

BOE BOE BSL-191A P1.9

P1.9 · 700 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BOE BSL-261A P2.6

BOE · SMD

BOE BOE BSL-261A P2.6

P2.6 · 800 nits

BOE chính hãng
Liên hệ
BOE BOE BSL-391A P3.9

BOE · SMD

BOE BOE BSL-391A P3.9

P3.9 · 800 nits

BOE chính hãng
Liên hệ

Câu hỏi thường gặp

Màn hình LED trong nhà nên chọn pixel pitch nào?+

Quy tắc nhanh: khoảng cách xem tối thiểu (mét) xấp xỉ pixel pitch (mm). Phòng họp 3–5m thường chọn P1.2–P1.5; hội trường 6–10m chọn P2–P2.5; sảnh lớn có thể P3.

Độ sáng màn trong nhà bao nhiêu là đủ?+

Khoảng 500–1500 nits tuỳ ánh sáng phòng. Phòng nhiều cửa kính hoặc đèn mạnh nên chọn ~1000–1500 nits; phòng tối hơn thì 600–800 nits là đủ và đỡ chói mắt.

Màn trong nhà khác màn ngoài trời thế nào?+

Màn trong nhà ưu tiên pixel pitch nhỏ và độ sáng vừa; màn ngoài trời cần độ sáng cao 5000–8000 nits, chuẩn chống nước IP65 và vỏ chịu thời tiết.

Lắp màn trong nhà có cần bộ xử lý hình ảnh không?+

Có. Cần bộ điều khiển/processor để ghép độ phân giải và nhận nhiều nguồn vào (HDMI/SDI). Phòng họp thường đi kèm NovaStar dòng VX hoặc bộ xử lý PixelHue.

Tư vấn cấu hình

Gửi kích thước khu vực lắp đặt

Luxwave đề xuất pixel pitch, cấu hình màn hình và bộ xử lý phù hợp với không gian, khoảng cách xem và ngân sách của bạn.