Trên trang
- LPAC BOE là gì và có phải một dòng sản phẩm của BOE MLED không?
- Hệ mã sản phẩm BOE MLED gồm những dòng nào?
- Đọc một mã BOE MLED như thế nào?
- Vì sao cùng pitch 1,5mm mà BOE có nhiều mã khác nhau?
- Chọn dòng BOE nào cho từng bài toán?
- Làm sao xác minh một mã BOE trước khi ký hợp đồng?
- Kết luận: gặp một mã BOE lạ thì bắt đầu từ đâu?

Gõ "LPAC BOE" vào ô tìm kiếm, phần lớn người tìm đang cầm trong tay một hồ sơ, một báo giá hoặc một nhãn hàng có chuỗi ký tự lạ và muốn biết nó là dòng gì của BOE. Bài viết này trả lời trực tiếp câu đó, rồi đưa bản đồ đầy đủ hệ mã BOE MLED mà Luxwave đang giữ datasheet chính hãng — mười dòng sản phẩm, cách đọc ba chữ cái đầu, ba số giữa và hậu tố phía sau. Mục tiêu là để lần sau gặp bất kỳ mã BOE nào, bạn tự giải được mà không phải hỏi lại nhà cung cấp.
LPAC BOE là gì và có phải một dòng sản phẩm của BOE MLED không?
LPAC không xuất hiện như một dòng sản phẩm hay một mã máy nào trong bộ tài liệu chính hãng BOE MLED mà Luxwave đang lưu, tính đến tháng 07/2026 — bộ này gồm datasheet, product list và hồ sơ chứng nhận của cả mười dòng màn LED BOE. Cách BOE MLED đặt tên rất nhất quán: ba chữ cái chỉ dòng, ba số chỉ pixel pitch danh nghĩa, phần cuối là hậu tố phiên bản. Vì thế một chuỗi bốn chữ cái liền nhau như LPAC không khớp với quy tắc đặt mã của hãng.
Nếu gặp chữ LPAC trên hồ sơ thì nên kiểm tra thế nào?
Việc cần làm là truy về nhãn vật lý thay vì tra tên trên mạng. Mọi cabinet BOE MLED đều có nhãn mặt sau in mã đầy đủ, và mọi datasheet chính hãng đều ghi mã đó ở dòng "Model" cùng số Rev và ngày phát hành. Nếu bên cấp hàng chỉ đưa được một cái tên viết tắt mà không đưa được mã trên nhãn kèm datasheet tương ứng, đó là dấu hiệu cần làm rõ trước khi bàn tiếp cấu hình. Cách đối chiếu chi tiết nằm ở phần cuối bài.

Hệ mã sản phẩm BOE MLED gồm những dòng nào?
Danh mục BOE MLED trải trên mười dòng, chia theo công nghệ đóng gói đèn và môi trường lắp đặt. Hai dòng đầu bảng dùng đóng gói cấp Mini-LED: BYH là COB full-flip, BFH là COG với chip đặt trực tiếp trên nền kính. Tám dòng còn lại dùng đèn SMD, khác nhau ở dạng sản phẩm — module rời, cabinet chuẩn, module dẻo hay màn all-in-one. Hiểu sự phân chia này trước, việc đọc mã sau đó chỉ còn là tra bảng.
| Dòng | Công nghệ | Môi trường | Dải pixel pitch (mm) | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| BYH | COB full-flip Mini-LED (chip 0306; bản Ultra dùng 0407) | trong nhà | 0,9375 · 1,25 · 1,5625 | phòng điều hành, studio, boardroom |
| BFH | COG — chip trên nền kính, driver active-matrix | trong nhà | 0,935 | phòng xem cực gần, nội dung HDR |
| BTQ | module SMD fine-pitch (SMD1010 đến SMD2020) | trong nhà | 1,25 → 3,0 | hội trường, sảnh, bán lẻ |
| BTS | module SMD common anode, module đạt IP65 | ngoài trời | 2,5 → 10 | biển quảng cáo, mặt tiền toà nhà |
| BTT | SMD fine-pitch, driver S-PWM 14-bit / 3.840Hz | trong nhà | 1,2 · 1,5 · 1,8 · 2,4 | màn dữ liệu cần pitch số nguyên |
| BTX-FL | module SMD dẻo, uốn 120°–180°, lắp nam châm | trong nhà | 1,25 → 3,076 | màn cong, cột trụ, tạo hình |
| BTY | cabinet chuẩn 500×500 và 500×1000mm; có bản xR refresh 7.680Hz | trong nhà & ngoài trời | 1,953 → 4,8 | cho thuê, sự kiện, quay phim ảo |
| BKY | bản A1/A2 là cabinet fine-pitch; bản B là màn all-in-one 27 inch ghép 2K/4K/8K | trong nhà | 1,25 → 2,5 | phòng họp, màn nguyên khối |
| BRY-E | SMD nhẹ 2,5kg mỗi tấm, board 3-in-1, lắp nam châm | trong nhà | 1,86 · 2,0 · 2,5 | thương mại, cần lắp nhanh |
| BSL | SMD nhiều cỡ cabinet 1000×500, 500×250 và 250×250mm, có cabinet góc 45° | trong nhà | 1,9 · 2,6 · 3,9 | tạo hình, cột, góc tường |
Ba dòng được hỏi nhiều nhất tại Việt Nam đã có bài riêng: BOE BTQ — màn LED SMD fine-pitch trong nhà, BOE BTS — màn LED SMD ngoài trời và BOE COG — màn LED nền kính chip-on-glass. Bản chất khác biệt giữa SMD, COB, MiP và COG được mổ xẻ trong bài đóng gói cấp Micro-LED.

Đọc một mã BOE MLED như thế nào?
Lấy BYH009V12 làm ví dụ, mã này tách thành ba phần đọc từ trái sang phải: "BYH" là dòng và công nghệ đóng gói, "009" là pixel pitch danh nghĩa, "V12" là phiên bản. Cùng logic đó, BTS040 là module ngoài trời pitch danh nghĩa 4,0mm, BTQ012S là module trong nhà pitch danh nghĩa 1,2mm, BTY026B là cabinet chuẩn pitch danh nghĩa 2,6mm. Ba phần này đủ để bạn biết một mã lạ thuộc nhóm nào trước khi mở datasheet.
Ba chữ cái đầu cho biết điều gì?
Ba chữ cái là khoá tra dòng, và quan trọng hơn cả là nó cho biết công nghệ đóng gói. BYH dùng COB full-flip: chip dán trực tiếp lên board rồi phủ keo, nên mặt màn liền và chịu va chạm tốt. BFH dùng COG: chip flip-chip đặt trên nền kính TFT, không có board mạch in, driver kiểu active-matrix. BTQ, BTS, BTT, BTX, BTY, BKY, BRY và BSL đều dùng đèn SMD, khác nhau ở dạng sản phẩm và môi trường lắp.
Ba số giữa có phải pixel pitch thật?
Ba số là pitch danh nghĩa, tức pitch tính bằng milimet nhân 10 rồi viết thành ba chữ số — không phải trị số chính xác. Đối chiếu datasheet sẽ thấy khoảng lệch quen thuộc: BYH009 có pitch thực 0,9375mm, BYH015 là 1,5625mm, BTQ015 là 1,53mm, BTQ018 là 1,86mm, BTS030 là 3,076mm, BTY026B là 2,604mm và BTY039B là 3,906mm. Khi tính độ phân giải hoặc số cabinet cho một diện tích, luôn dùng trị số datasheet.
Hậu tố phía sau nói gì về hồ sơ và hiệu năng?
Hậu tố là phần nhiều người bỏ qua nhưng lại quyết định giá trị hồ sơ. Bản V1 mang chứng nhận CCC cùng chứng nhận tiết kiệm năng lượng; bản V11 và V12 là hàng common anode dành cho vùng không yêu cầu chứng nhận. Với dòng BYH còn có hai cấp cao hơn: Pro đạt 1.200–1.500 cd/m² và 93% DCI-P3, Ultra dùng chip 0407 đạt 1.500 cd/m² thông thường, tối đa 2.000 cd/m², 99% DCI-P3 và thang xám 16-bit. So sánh trực diện hai bản nằm ở bài BOE BYH V1 vs BYH Ultra.
Vì sao cùng pitch 1,5mm mà BOE có nhiều mã khác nhau?
Vì pitch chỉ là một trong nhiều biến. Quanh mốc 1,5mm, BOE có BYH015V12 (COB, cabinet 600×337,5mm, bảo trì mặt trước), BTQ015 (module SMD1212 dây đồng), BTT015B2 (SMD với driver S-PWM 14-bit, pitch đúng 1,5mm) và BKY015A1 (cabinet SMD hiệu chỉnh bằng Flash). Bốn mã này phục vụ bốn bài toán khác nhau về ngân sách, độ bền, cách bảo trì và yêu cầu lên camera, dù người xem nhìn thấy độ mịn gần như nhau.
Hệ quả thực tế: chỉ ghi "BOE P1.5" trong hồ sơ là chưa đủ để hai bên hiểu giống nhau. Cần ghi rõ mã đầy đủ, hoặc chốt trước bốn tiêu chí quyết định — công nghệ đóng gói, kích thước cabinet, cách bảo trì và yêu cầu chứng nhận. Bài BOE BYH V1 — màn LED COB thương mại và bài BOE BYH Ultra — cấp cao nhất của dòng COB cho thấy khoảng cách hiệu năng giữa hai cấp trong cùng một dòng.
Chọn dòng BOE nào cho từng bài toán?
Trình tự lành mạnh là đi từ không gian và nội dung, rồi mới tới mã. Ba câu hỏi quyết định gần hết: người xem gần nhất đứng cách bao nhiêu mét, phòng sáng cỡ nào, và màn có phải lên camera hay chạy liên tục nhiều giờ. Trả lời xong ba câu này, dải pitch và dòng phù hợp sẽ tự lộ ra; phần còn lại chỉ là chọn hậu tố theo yêu cầu chứng nhận của hồ sơ.
- Phòng điều hành, boardroom xem cực gần: BYH hoặc BFH. Tham khảo BOE BYH009 Ultra P0.9 và giải pháp trung tâm chỉ huy.
- Phòng họp, đào tạo: BYH pitch 1,25mm là điểm cân bằng phổ biến — xem BOE BYH012 COB P1.25 và ứng dụng phòng họp.
- Hội trường, sảnh, bán lẻ: BTQ, BRY-E hoặc BSL, tuỳ ngân sách và nhu cầu tạo hình.
- Ngoài trời, biển quảng cáo: BTS với module đạt IP65 và độ sáng từ 4.200 đến 5.000 cd/m² tuỳ pitch.
- Cho thuê, sự kiện, quay phim ảo: BTY, trong đó bản xR có refresh 7.680Hz cho máy quay.
- Màn cong, cột trụ: BTX-FL, module dẻo uốn được 120°–180° và lắp bằng nam châm.
Bài triển khai thực tế tại Việt Nam của dòng COB pitch 1,25mm nằm ở review BOE BYH012 COB P1.25. Với cấu hình cụ thể của bạn, chi phí phụ thuộc diện tích, dòng và pixel pitch nên cần khảo sát thực tế — gửi yêu cầu qua trang nhận báo giá để được dự toán theo hiện trạng.
Làm sao xác minh một mã BOE trước khi ký hợp đồng?
Nguyên tắc là ba nguồn phải khớp nhau: nhãn in trên cabinet, dòng "Model" trong datasheet, và mã ghi trong báo giá. Datasheet chính hãng của BOE MLED luôn có số Rev cùng ngày phát hành, ví dụ một bản BYH009V12 ghi rõ Rev.B ngày 08/04/2025 — chi tiết này cho biết bạn đang đọc đúng phiên bản tài liệu hay một bản cũ. Thiếu Rev và ngày thì chưa nên coi là tài liệu để chốt cấu hình.
Danh sách kiểm tra tối thiểu trước khi ký:
- Mã đầy đủ: đủ ba chữ cái, ba số và hậu tố — không nhận mô tả kiểu "COB P1.25" thay cho mã.
- Datasheet có Rev và ngày: đối chiếu pitch thực, kích thước cabinet, độ sáng và mức tiêu thụ điện.
- Chứng nhận đúng mã: bản V1 và bản V11/V12 có bộ hồ sơ khác nhau, cần khớp yêu cầu của gói thầu.
- Bộ điều khiển tương thích: xác nhận controller và card nhận đúng cho dòng đó, nhất là khi cần refresh cao.
- Đường phụ tùng dài hạn: module, nguồn và card dự phòng phải mua được theo đúng mã, không thay chéo giữa các dòng.
Ở Việt Nam, hồ sơ nhập khẩu và chứng nhận theo từng mã do đơn vị phân phối chính hãng cung cấp — bối cảnh phân phối được nêu trong bài Hồ Gia phân phối độc quyền BOE tại Việt Nam. Đây cũng là nơi bạn đối chiếu được nhãn hàng thật với datasheet gốc thay vì tra tên trên mạng.
Kết luận: gặp một mã BOE lạ thì bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu bằng ba câu hỏi theo đúng thứ tự đọc mã. Ba chữ cái đầu là dòng nào trong mười dòng BOE MLED? Ba số giữa ứng với pitch danh nghĩa bao nhiêu, và pitch thực trong datasheet là bao nhiêu? Hậu tố là bản nào, có mang bộ chứng nhận mà hồ sơ của bạn cần không? Trả lời được ba câu này là bạn đã định danh xong sản phẩm, kể cả khi trước đó chỉ có một chuỗi ký tự rời như LPAC.
Nếu một cái tên không giải được theo cấu trúc trên, khả năng cao đó không phải mã chính hãng mà là tên viết tắt nội bộ của một bên nào đó trong chuỗi cung ứng — lúc này việc cần làm là yêu cầu mã trên nhãn cabinet kèm datasheet có Rev, chứ không suy đoán. Là thương hiệu màn LED thuộc Công ty CP Hồ Gia, phân phối chính hãng BOE tại Việt Nam, Luxwave có thể đối chiếu mã, datasheet và bộ chứng nhận giúp bạn trước khi chốt cấu hình.
Lưu ý
Sai lầm thường gặp
- Hiểu ba số trong mã là pitch chính xác: BYH015 thực tế 1,5625mm, BTQ015 là 1,53mm, BTS030 là 3,076mm — sai số này làm lệch bài toán độ phân giải và số cabinet.
- Nhận báo giá chỉ ghi "BOE COB P1.25" mà không có mã đầy đủ kèm số Rev và ngày phát hành, nên không thể đối chiếu datasheet cũng không biết là bản V1 hay V12.
- Bỏ qua hậu tố phiên bản khi làm hồ sơ thầu: bản V11/V12 là tài liệu cho vùng không yêu cầu chứng nhận nên bộ hồ sơ kèm theo khác bản V1 — phải đối chiếu trước khi nộp.
- Nhầm BYH (COB, chip trên board) với BFH (COG, chip trên nền kính, driver active-matrix) chỉ vì cùng pitch quanh 0,9mm — hai kiến trúc khác nhau cả về cách quét và cách bảo trì.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
LPAC BOE là gì?
LPAC không phải một dòng sản phẩm hay mã máy nằm trong bộ datasheet chính hãng BOE MLED mà Luxwave đang lưu tính đến tháng 07/2026. Mã BOE MLED luôn có dạng ba chữ cái chỉ dòng, ba số chỉ pixel pitch danh nghĩa và một hậu tố phiên bản, ví dụ BYH009V12, BTQ012S hay BTS040. Nếu gặp chữ LPAC trên hồ sơ, hãy yêu cầu bên cấp hàng đưa mã đầy đủ in trên nhãn cabinet.
Hệ mã sản phẩm BOE MLED gồm những dòng nào?
Danh mục BOE MLED mà Luxwave giữ datasheet trải trên mười dòng. BYH là màn COB full-flip trong nhà, BFH là màn COG chip trên nền kính, BTQ là module SMD fine-pitch trong nhà, BTS là module SMD ngoài trời, BTT là dòng fine-pitch pitch số nguyên, BTX là module dẻo, BTY là cabinet chuẩn cho thuê, BKY gồm cabinet fine-pitch và màn all-in-one, BRY là dòng thương mại nhẹ, BSL là dòng nhiều cỡ cabinet.
Ba số trong mã BOE có phải pixel pitch chính xác không?
Không, đó là pixel pitch danh nghĩa: lấy pitch tính bằng milimet nhân 10 rồi viết thành ba chữ số. BYH015 có pitch thực 1,5625mm, BTQ015 là 1,53mm, BTS030 là 3,076mm và BTY026B là 2,604mm. Khi tính số cabinet, độ phân giải hoặc cự ly xem, bắt buộc lấy trị số trong datasheet chứ không lấy con số làm tròn trong tên mã.
Hậu tố V1, V11, V12, Pro, Ultra trong mã BOE khác nhau thế nào?
Hậu tố cho biết phiên bản và cấp hiệu năng. Bản V1 mang chứng nhận CCC cùng chứng nhận tiết kiệm năng lượng; bản V11 và V12 là hàng common anode dành cho vùng không yêu cầu chứng nhận. Pro và Ultra là hai cấp cao hơn của dòng BYH: Ultra dùng chip 0407, độ sáng 1500 cd/m² thông thường và tối đa 2000 cd/m², gam màu 99% DCI-P3, thang xám 16-bit.
Nên chọn dòng BOE nào cho phòng điều hành xem gần?
Phòng điều hành và boardroom thường chọn BYH hoặc BFH. BYH009V12 cho pitch 0,9mm, mật độ 1.137.777 điểm mỗi mét vuông, cabinet 600×337,5mm và bảo trì mặt trước. BFH009V11 dùng nền kính với driver active-matrix, tần số khung 120Hz nên không nháy khi lên camera. Cấu hình cuối cùng phụ thuộc cự ly xem gần nhất, độ sáng phòng và số giờ vận hành mỗi ngày.
Làm sao xác minh một mã BOE trước khi ký hợp đồng?
Yêu cầu ba thứ đi kèm nhau: mã đầy đủ in trên nhãn cabinet, datasheet có số Rev và ngày phát hành, cùng bộ chứng nhận tương ứng với mã đó. Sau đó đối chiếu ba chữ cái, ba số pitch và hậu tố giữa báo giá, datasheet và nhãn hàng. Nếu ba nơi không khớp, dừng lại hỏi cho rõ trước khi chốt cấu hình và giá.
Nguồn tham khảo
- 1.Nhà sản xuấtBOE MLED — COB Display Solutions (dòng BYH, BFH)
- 2.Nhà sản xuấtBOE MLED — SMD Display Solutions (dòng BTQ, BTS, BTT, BTX, BTY, BKY, BRY, BSL)
- 3.Nhà sản xuấtBOE — MLED Glossary Guide (thuật ngữ COB, COG, MiP)
- 4.Nhà sản xuấtBOE MLED North America — COB & COG tại InfoComm
