Skip to main content →

Module LED COB rời (320×160)

Module LED COB rời là tấm module 320×160mm bán riêng cho đơn vị tự dựng cabinet, khác với màn bán theo cabinet hoàn chỉnh. Dòng COB của BOE có ba pitch P1.25, P1.53 và P1.86 dùng CHUNG một thân module 320×160×14mm, IP65, 0,429kg, 12 lỗ ren M4 — nên đổi pitch không phải thiết kế lại khung.

Khi nào chọn: Chọn mua theo module khi đơn vị tự làm cơ khí cabinet, cần khổ màn phi tiêu chuẩn, hoặc cần dự phòng vật tư cho hệ đã lắp. Nếu chỉ cần một bức tường lắp xong chạy ngay thì mua theo cabinet (dòng BYH) nhanh và ít rủi ro cơ khí hơn — module rời đẩy phần khung, tản nhiệt và đi dây sang phía người mua.

Chọn nhanh

Nhu cầu của bạnNên chọn
Người xem ngồi gần dưới 1,5mP1.25 (640.000 điểm/m²)
Hàng ghế đầu cách 1,5mP1.53 (422.754 điểm/m²)
Hội trường, xem từ 2m trở raP1.86 (288.906 điểm/m², ăn điện thấp nhất)
Cần đúng 3.840 điểm ngangP1.25 — 15 module ngang
Muốn lắp xong chạy ngay, không tự làm khungMua theo cabinet → dòng BOE BYH

Ba pitch dùng chung một thân module — điều đó đổi được gì

Cả ba mã P1.25, P1.53 và P1.86 đều nằm trên cùng một thân module 320×160×14mm, nặng 0,429kg, bề mặt đạt IP65 và bắt bằng 12 lỗ ren M4 ở cùng vị trí. Nói cách khác, phần cơ khí của cabinet không phụ thuộc vào pitch.

Hệ quả thực tế: một đơn vị tích hợp chỉ cần thiết kế và gia công một bộ khuôn cabinet, rồi lắp pitch nào cũng được. Cùng một công trình có thể dùng P1.25 cho vùng người xem đứng gần và P1.86 cho vùng xem xa mà vẫn giữ chung một chuẩn khung, chung phụ kiện, chung quy trình lắp.

Đây cũng là lý do bài toán chọn pitch ở dòng module rời khác với dòng cabinet: không có chi phí đổi khung khi đổi pitch, nên quyết định thu về đúng ba yếu tố là khoảng cách xem, điện năng và số điểm ảnh cần đạt.

Sáu chỗ khác nhau giữa ba pitch — và chỗ bất thường

Đối chiếu nguyên bản datasheet, ba mã chỉ khác nhau ở sáu dòng: độ phân giải module, mật độ điểm, chế độ quét, dòng điện, công suất và sơ đồ chân. Toàn bộ phần quang học, hệ thống, nhiệt độ, độ ẩm và chứng nhận đều giống hệt nhau.

Chỗ bất thường nằm ở điện năng. Trực giác cho rằng pitch càng mịn thì càng nhiều đèn nên càng tốn điện, nhưng datasheet ghi ngược: bản P1.53 ăn ≈4,9 A và ≈22 W mỗi module, cao hơn cả bản P1.25 dày điểm hơn (≈4,2 A, ≈19 W), trong khi bản P1.86 thấp nhất (≈4,1 A, ≈18 W). Cả ba đều đo tại cùng điều kiện 600 nit và 4,5 V.

Luxwave chưa suy diễn nguyên nhân và đã đề nghị BOE giải thích. Với người thiết kế hệ thống, điều cần làm ngay là lấy đúng con số của mã mình chọn để tính tủ điện, chứ đừng nội suy theo pitch. Chênh 4 W mỗi module nghe nhỏ, nhưng một bức tường 288 module chênh tới 1,15 kW — đủ để đổi cỡ dây, cỡ aptomat và cả phương án tủ.

Sơ đồ chân cũng khác: bản P1.25 dùng đủ bốn nhóm dữ liệu R1–R4, G1–G4, B1–B4 trên đầu cắm 2×13 chân, còn hai bản kia chỉ dùng hai nhóm, các chân dữ liệu còn lại để trống. Điều này ảnh hưởng tới cấu hình card thu và cách đi dây, nên đừng bê nguyên cấu hình của mã này sang mã khác.

Module đã qua những phép thử nào?

Đây là phần hiếm khi được công bố nhưng lại quyết định việc màn sống được bao lâu trong điều kiện thật. Datasheet BOE liệt kê rõ điều kiện thử và tuyên bố không phát hiện lỗi chức năng sau khi đạt các điều kiện đó.

Phép thửĐiều kiện
Nhiệt độ cao khi lưu (HTS)60℃, 120 giờ
Nhiệt độ thấp khi lưu (LTS)−40℃, 120 giờ
Nhiệt ẩm cao50℃, 90% RH, 120 giờ
Nhiệt độ thấp khi chạy (LTO)−10℃, 120 giờ
Nhiệt độ cao khi chạy (HTO)50℃, 120 giờ
Sốc nhiệt chu kỳ (TST)−20℃ 30 phút ↔ 60℃ 30 phút, 100 chu kỳ
Rung khi đóng gói5–200 Hz, 0,82G — 30 phút trục X và Y, 1 giờ trục +Z
Rơi khi đóng góiCao 400 mm — thử 1 lần mặt đáy và 1 lần mỗi cạnh trong 4 cạnh
An toàn điệnĐiện trở tiếp địa, dòng rò xuống đất và độ bền cách điện theo GB 4943.1-2011 và SJ/T 11141-2017

Ma trận thử độ tin cậy — BOE MLED, COB LED Module Rev.B 18/09/2025

Bốn ràng buộc vận hành phải đưa vào hồ sơ thiết kế

Datasheet nêu vài giới hạn mà nếu bỏ qua từ khâu thiết kế thì đến lúc nghiệm thu mới sửa được, và khi đó thường phải đục tường hoặc làm lại tủ điện.

  • Tiếp địa: toàn hệ màn phải có điện trở tiếp địa dưới 1 Ω, và dòng rò xuống đất không vượt quá 5% dòng đầu vào. Màn phải có dây tiếp địa riêng, vỏ kim loại và khung kim loại nối đất chung.
  • Nhiệt: nhiệt độ môi trường vận hành −10℃ đến 40℃, và nhiệt độ mặt đèn khi chạy không được vượt 60℃. Vượt ngưỡng thì phải bổ sung thiết bị điều nhiệt — đây là điều kiện, không phải khuyến nghị.
  • Nhiễu điện từ: không lắp module ở nơi cường độ điện trường vượt 5 V/m. Cần rà trước ở vị trí gần trạm phát, thang máy tần số cao hoặc phòng máy.
  • Dòng khởi động: khi cấp điện, dòng tức thời rất lớn, nên phải chọn aptomat phù hợp — datasheet gợi ý loại đường cong D.

Quy trình lão hoá khi module nằm kho quá lâu

Đây là chi tiết gần như không nhà cung cấp nào nói trước, nhưng lại là nguyên nhân phổ biến khiến màn mới lắp bị loang màu hoặc sáng không đều ở tuần đầu.

Theo datasheet, nếu module nằm trong hộp quá một tháng, hoặc đã mở hộp và ngắt điện quá 48 giờ, thì phải chạy lão hoá 6 giờ trước khi đưa vào sử dụng bình thường. Trình tự tăng dần: mở toàn sáng ở mức 10% trong 1 giờ, 30% trong 1 giờ, 60% trong 2 giờ, 80% trong 1 giờ, rồi 100% trong 1 giờ.

Với dự án nhập hàng theo lô rồi lắp rải nhiều tháng, nên đưa hẳn bước này vào tiến độ thi công và vào biên bản nghiệm thu. Bỏ qua nó rồi đổ lỗi cho chất lượng màn là chẩn đoán sai nguyên nhân.

Đóng gói và logistics — con số để tính container

BOE giao theo hai phương án đóng gói khác nhau, và số lượng mỗi thùng khác nhau, nên khi lập dự toán vận chuyển phải hỏi rõ đang chào theo phương án nào.

Phương án nội địa: thùng 589×389×408mm chứa 40 module, nặng 23kg; 20 thùng một pallet, tức 800 module mỗi pallet, pallet nặng khoảng 475kg, kích thước 1.260×1.035×1.800mm.

Phương án xuất khẩu: thùng 614×379×423mm chỉ chứa 36 module, nặng 20kg; 10 thùng một kiện gỗ hoặc một pallet, tức 360 module mỗi kiện. Kiện gỗ nặng khoảng 240kg, pallet khoảng 210kg.

Quy ra thực tế: một bức tường 16:9 cỡ 2,56 × 1,44m cần 72 module, tức chưa đầy hai thùng theo phương án nội địa. Một dự án 100m² cần khoảng 1.953 module, tức khoảng 49 thùng nội địa hoặc 55 thùng xuất khẩu — chênh lệch đủ để đổi cách xếp container.

Vệ sinh và tháo lắp — làm sai là hỏng bề mặt

Bề mặt COB phủ liền khối và xử lý mờ chống chói, nên chịu được lau chùi — nhưng chỉ với đúng hai thứ. Datasheet ghi rõ: ngoài cồn ra, không được lau bằng bất kỳ dung môi hữu cơ nào khác; có thể lau bằng nước tinh khiết với khăn mịn không bụi.

Không chạm tay trực tiếp lên bề mặt, và phải đeo găng cao su khi tháo lắp. Khi tháo module dùng dụng cụ hút nam châm, tháo theo phương thẳng đứng và tránh va vào cạnh module bên cạnh.

Khi lắp, datasheet khuyến nghị bắt đầu từ giữa cạnh dưới của màn, lắp dần sang trái và phải rồi lên trên. Lắp xong lau bề mặt bằng khăn sạch và nước, không dùng dung môi.

Ba pitch khác nhau đúng sáu chỗ — phần còn lại của datasheet giống hệt nhau

Tiêu chíP1.25P1.53P1.86
Độ phân giải module256 × 128208 × 104172 × 86
Mật độ điểm (điểm/m²)640.000422.754288.906
Chế độ quét1/641/521/43
Dòng điện mỗi module @600nit≈ 4,2 A≈ 4,9 A≈ 4,1 A
Công suất mỗi module @600nit≈ 19 W≈ 22 W≈ 18 W
Nhóm dữ liệu dùng trên đầu cắm4 nhóm (R1–R4)2 nhóm2 nhóm
Tường 8×9 module cho ra2048 × 11521664 × 9361376 × 774

Câu hỏi thường gặp

Mua module rời khác gì mua màn theo cabinet?+

Mua theo cabinet là nhận một khối đã có khung, nguồn, card thu và tản nhiệt, lắp lên là chạy. Mua module rời là chỉ nhận tấm hiển thị 320×160mm; phần khung, nguồn, card thu, đi dây và tản nhiệt do bên mua tự làm. Đổi lại, bên mua chủ động được khổ màn phi tiêu chuẩn và giá vật tư. Chỉ nên chọn module rời khi đơn vị thực sự có năng lực cơ khí và điện.

Vì sao bản P1.53 ăn điện nhiều hơn bản P1.25 dày điểm hơn?+

Datasheet BOE ghi đúng như vậy: P1.53 khoảng 4,9 A và 22 W mỗi module, còn P1.25 khoảng 4,2 A và 19 W, cả hai đo tại 600 nit và 4,5 V. Đây là con số in trong tài liệu, không phải suy diễn. Luxwave chưa tự giải thích nguyên nhân và đã đề nghị hãng xác nhận. Khi thiết kế tủ điện, hãy lấy đúng con số của mã mình chọn, đừng nội suy theo pitch.

Ghép bao nhiêu module thì ra tường 16:9?+

Module có tỷ lệ 2:1, nên tường 16:9 nhỏ nhất là 8 module ngang × 9 module dọc, tức 2.560 × 1.440mm và 72 module. Bội số của cấu hình này cũng giữ tỷ lệ 16:9. Số điểm ảnh thu được khác nhau theo pitch: 2048×1152 với P1.25, 1664×936 với P1.53 và 1376×774 với P1.86.

Có ghép được đúng Full HD 1920×1080 không?+

Không mã nào trong ba pitch ghép ra đúng 1920×1080 bằng số module chẵn, vì 1920 không chia hết cho 256, 208 hay 172. Riêng bản P1.25 ghép được đúng 3.840 điểm theo chiều ngang với 15 module. Nếu hồ sơ yêu cầu con số độ phân giải cụ thể, phải kiểm phép chia này trước khi chốt pitch, không chốt xong mới tính.

Module IP65 nghĩa là lắp ngoài trời được không?+

Không. Datasheet ghi IP65 cho bề mặt module, còn phần lưng và đầu nối không có cấp bảo vệ đó, và mục lưu ý ghi rõ sản phẩm không có cấp chống bụi cho toàn khối. Đây là dòng trong nhà, dải nhiệt độ vận hành −10℃ đến 40℃. IP65 ở đây có nghĩa là bề mặt chịu được ẩm và lau chùi, không có nghĩa là chịu được mưa.

Thay một module lẻ có phải cân màu lại cả tường không?+

Không, vì module hỗ trợ hiệu chỉnh sáng và màu tới từng điểm ảnh, và dữ liệu hiệu chỉnh lưu ngay trên module. Module thay thế mang theo bộ số hiệu chỉnh của chính nó nên hoà vào tường sẵn có. Đây là khác biệt lớn so với module không lưu hiệu chỉnh, vốn buộc phải chạy lại quy trình cân màu cho cả vùng lân cận sau mỗi lần thay.

Tư vấn cấu hình

Gửi kích thước khu vực lắp đặt

Luxwave đề xuất pixel pitch, cấu hình màn hình và bộ xử lý phù hợp với không gian, khoảng cách xem và ngân sách của bạn.