Module đã qua những phép thử nào?
Đây là phần hiếm khi được công bố nhưng lại quyết định việc màn sống được bao lâu trong điều kiện thật. Datasheet BOE liệt kê rõ điều kiện thử và tuyên bố không phát hiện lỗi chức năng sau khi đạt các điều kiện đó.
| Phép thử | Điều kiện |
|---|
| Nhiệt độ cao khi lưu (HTS) | 60℃, 120 giờ |
| Nhiệt độ thấp khi lưu (LTS) | −40℃, 120 giờ |
| Nhiệt ẩm cao | 50℃, 90% RH, 120 giờ |
| Nhiệt độ thấp khi chạy (LTO) | −10℃, 120 giờ |
| Nhiệt độ cao khi chạy (HTO) | 50℃, 120 giờ |
| Sốc nhiệt chu kỳ (TST) | −20℃ 30 phút ↔ 60℃ 30 phút, 100 chu kỳ |
| Rung khi đóng gói | 5–200 Hz, 0,82G — 30 phút trục X và Y, 1 giờ trục +Z |
| Rơi khi đóng gói | Cao 400 mm — thử 1 lần mặt đáy và 1 lần mỗi cạnh trong 4 cạnh |
| An toàn điện | Điện trở tiếp địa, dòng rò xuống đất và độ bền cách điện theo GB 4943.1-2011 và SJ/T 11141-2017 |
Ma trận thử độ tin cậy — BOE MLED, COB LED Module Rev.B 18/09/2025
Bốn ràng buộc vận hành phải đưa vào hồ sơ thiết kế
Datasheet nêu vài giới hạn mà nếu bỏ qua từ khâu thiết kế thì đến lúc nghiệm thu mới sửa được, và khi đó thường phải đục tường hoặc làm lại tủ điện.
- Tiếp địa: toàn hệ màn phải có điện trở tiếp địa dưới 1 Ω, và dòng rò xuống đất không vượt quá 5% dòng đầu vào. Màn phải có dây tiếp địa riêng, vỏ kim loại và khung kim loại nối đất chung.
- Nhiệt: nhiệt độ môi trường vận hành −10℃ đến 40℃, và nhiệt độ mặt đèn khi chạy không được vượt 60℃. Vượt ngưỡng thì phải bổ sung thiết bị điều nhiệt — đây là điều kiện, không phải khuyến nghị.
- Nhiễu điện từ: không lắp module ở nơi cường độ điện trường vượt 5 V/m. Cần rà trước ở vị trí gần trạm phát, thang máy tần số cao hoặc phòng máy.
- Dòng khởi động: khi cấp điện, dòng tức thời rất lớn, nên phải chọn aptomat phù hợp — datasheet gợi ý loại đường cong D.
Quy trình lão hoá khi module nằm kho quá lâu
Đây là chi tiết gần như không nhà cung cấp nào nói trước, nhưng lại là nguyên nhân phổ biến khiến màn mới lắp bị loang màu hoặc sáng không đều ở tuần đầu.
Theo datasheet, nếu module nằm trong hộp quá một tháng, hoặc đã mở hộp và ngắt điện quá 48 giờ, thì phải chạy lão hoá 6 giờ trước khi đưa vào sử dụng bình thường. Trình tự tăng dần: mở toàn sáng ở mức 10% trong 1 giờ, 30% trong 1 giờ, 60% trong 2 giờ, 80% trong 1 giờ, rồi 100% trong 1 giờ.
Với dự án nhập hàng theo lô rồi lắp rải nhiều tháng, nên đưa hẳn bước này vào tiến độ thi công và vào biên bản nghiệm thu. Bỏ qua nó rồi đổ lỗi cho chất lượng màn là chẩn đoán sai nguyên nhân.
Đóng gói và logistics — con số để tính container
BOE giao theo hai phương án đóng gói khác nhau, và số lượng mỗi thùng khác nhau, nên khi lập dự toán vận chuyển phải hỏi rõ đang chào theo phương án nào.
Phương án nội địa: thùng 589×389×408mm chứa 40 module, nặng 23kg; 20 thùng một pallet, tức 800 module mỗi pallet, pallet nặng khoảng 475kg, kích thước 1.260×1.035×1.800mm.
Phương án xuất khẩu: thùng 614×379×423mm chỉ chứa 36 module, nặng 20kg; 10 thùng một kiện gỗ hoặc một pallet, tức 360 module mỗi kiện. Kiện gỗ nặng khoảng 240kg, pallet khoảng 210kg.
Quy ra thực tế: một bức tường 16:9 cỡ 2,56 × 1,44m cần 72 module, tức chưa đầy hai thùng theo phương án nội địa. Một dự án 100m² cần khoảng 1.953 module, tức khoảng 49 thùng nội địa hoặc 55 thùng xuất khẩu — chênh lệch đủ để đổi cách xếp container.
Vệ sinh và tháo lắp — làm sai là hỏng bề mặt
Bề mặt COB phủ liền khối và xử lý mờ chống chói, nên chịu được lau chùi — nhưng chỉ với đúng hai thứ. Datasheet ghi rõ: ngoài cồn ra, không được lau bằng bất kỳ dung môi hữu cơ nào khác; có thể lau bằng nước tinh khiết với khăn mịn không bụi.
Không chạm tay trực tiếp lên bề mặt, và phải đeo găng cao su khi tháo lắp. Khi tháo module dùng dụng cụ hút nam châm, tháo theo phương thẳng đứng và tránh va vào cạnh module bên cạnh.
Khi lắp, datasheet khuyến nghị bắt đầu từ giữa cạnh dưới của màn, lắp dần sang trái và phải rồi lên trên. Lắp xong lau bề mặt bằng khăn sạch và nước, không dùng dung môi.