Skip to main content →
BOE BTY048B01 P4.8 — ảnh 1
BOE

BOE BTY048B01 P4.8

Cabinet LED ngoài trời — độ sáng cao, chuẩn cho thuê/sự kiện

BrandBOE MLED
ModelBTY048B01
Product typeCabinet LED ngoài trời (SMD đồng đỏ)
OriginMade in China
Pitch(mm)4.8

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE BTY048B01 P4.8

Cabinet LED ngoài trời (SMD đồng đỏ) của BOE MLED, model BTY048B01 P4.8. Cabinet LED ngoài trời — độ sáng cao, chuẩn cho thuê/sự kiện.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE BTY048B01 P4.8

Pixel pitch 4.8mm · SMD

Độ sáng 4500+ nits

Cabinet: 500+0/-0.15(H)*500+0/-0.15(V) * 73±0.2(D) mm, 8.14kg

Chứng nhận: CCC, CE, CB, UL, FCC, Energy-saving (CQC)

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE BTY048B01 P4.8

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Brand
BOE MLED
Model
BTY048B01
Product type
Cabinet LED ngoài trời (SMD đồng đỏ)
Origin
Made in China
Pitch(mm)
4.8
LED Model
SMD1921
LED Type
Copper wire
Module Resolution
108*54
Scanning
1 / 13
Module Size (mm)
499.90±0.1(H)*249.90±0.1(V) *5.8±0.2(D)
Module Weight (kg)
1.36
Module Flatness (mm)
≤0.5
Pixel Density (dot/m2)/PPI
46656
Module Voltage (V)
DC 4.5V
Cabinet Composition
2*1
Cabinet Resolution
108*108
Cabinet Dimension (mm)
500+0/-0.15(H)*500+0/-0.15(V) * 73±0.2(D)
Cabinet Weight (kg)
8.14
Maintenance Mode
Front/Rear Maintenance
Cabinet Material
Die-cast aluminum
Cabinet Flatness (mm)
≤0.3
Grayscale (Bit)
14Bit
Max power consumption (W/m2)
780
Average power consumption(W/m2)
270
Panel Voltage (V)
AC100-240V,50/60Hz
Color temperature
3000K~15000K adjustable
Viewing angle horizontal
≥160°
Viewing angle vertical
≥110°
White balance brightness
≥4500
View distance(m)
≥5
Continuous operation time
≥ 7*24hrs,Support uninterrupted display
Average trouble-free working time
≥ 10000 hrs
Discrete runaway point
Preset at 0,1000hrs<3PPM
Continuous runaway point
Preset at 0
Blind spot rate
Preset at 0,1000hour<3PPM
Screen temperature increase (operating status)
≤ 50°
Typical life value(hrs)
100000
Operating temperature(℃)
-20~+45
Storage temperature(℃)
-20~+60
Operating humidity(RH)
10%~65%PH
Storage humidity(RH)
10%~65%PH
Protection grade(front/back)
IP65/IP54
Certifications
CCC
Certifications
Energy Saving Certification
Certifications
CE
Certifications
CB
Certifications
UL
Certifications
FCC
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BTY048B01 P4.8
• Brand: BOE MLED
• Model: BTY048B01
• Product type: Cabinet LED ngoài trời (SMD đồng đỏ)
• Origin: Made in China
• Pitch(mm): 4.8
• LED Model: SMD1921
• LED Type: Copper wire
• Module Resolution: 108*54
• Scanning: 1 / 13
• Module Size (mm): 499.90±0.1(H)*249.90±0.1(V) *5.8±0.2(D)
• Module Weight (kg): 1.36
• Module Flatness (mm): ≤0.5
• Pixel Density (dot/m2)/PPI: 46656
• Module Voltage (V): DC 4.5V
• Cabinet Composition: 2*1
• Cabinet Resolution: 108*108
• Cabinet Dimension (mm): 500+0/-0.15(H)*500+0/-0.15(V) * 73±0.2(D)
• Cabinet Weight (kg): 8.14
• Maintenance Mode: Front/Rear Maintenance
• Cabinet Material: Die-cast aluminum
• Cabinet Flatness (mm): ≤0.3
• Grayscale (Bit): 14Bit
• Max power consumption (W/m2): 780
• Average power consumption(W/m2): 270
• Panel Voltage (V): AC100-240V,50/60Hz
• Color temperature: 3000K~15000K adjustable
• Viewing angle horizontal: ≥160°
• Viewing angle vertical: ≥110°
• White balance brightness: ≥4500
• View distance(m): ≥5
• Continuous operation time: ≥ 7*24hrs,Support uninterrupted display
• Average trouble-free working time: ≥ 10000 hrs
• Discrete runaway point: Preset at 0,1000hrs<3PPM
• Continuous runaway point: Preset at 0
• Blind spot rate: Preset at 0,1000hour<3PPM
• Screen temperature increase (operating status): ≤ 50°
• Typical life value(hrs): 100000
• Operating temperature(℃): -20~+45
• Storage temperature(℃): -20~+60
• Operating humidity(RH): 10%~65%PH
• Storage humidity(RH): 10%~65%PH
• Protection grade(front/back): IP65/IP54
• Certifications: CCC
• Certifications: Energy Saving Certification
• Certifications: CE
• Certifications: CB
• Certifications: UL
• Certifications: FCC

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BTY048B01 P4.8 — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE BTY048B01 P4.8 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Dùng ngoài trời được không?+

Được. Sản phẩm đạt chuẩn IP65 chống nước, chống bụi, hoạt động ổn định ngoài trời.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá BOE BTY048B01 P4.8 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Cần tư vấn cấu hình BOE BTY048B01 P4.8 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.