PixelHue GO 4K
Switcher 4K nhỏ gọn — chuyển nguồn liền mạch cho sự kiện vừa & nhỏ
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu PixelHue GO 4K
PixelHue GO 4K — bộ xử lý/switcher 4K nhỏ gọn, di động: chuyển nguồn liền mạch, đa lớp, đầu vào HDMI/DP/SDI cho hội nghị, sự kiện vừa và nhỏ, phòng họp, showroom. Dễ mang theo, vận hành nhanh.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của PixelHue GO 4K
10 ngõ vào 4K · màn giám sát 21.5" gập gọn
12 lớp · 45 preset · T-bar 1024 cấp
Vào HDMI 2.0 / DP 1.2 / 12G-SDI · 8 cổng quang 10G
Cho hội nghị, sự kiện vừa & nhỏ, phòng họp
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật PixelHue GO 4K
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng PixelHue.
- Brand
- PixelHue
- Model
- GO 4K
- Product type
- 4K Seamless Switcher (with foldable 21.5" monitor)
- Origin
- Made in China
- Inputs
- 10× full 4K inputs
- Input 1–4
- DP 1.2 & HDMI 2.0 (only one connector type usable at a time)
- Input 5–10
- 2× 12G-SDI + 4× HDMI 2.0
- Input max resolution
- 4096×2160@60Hz / 8192×1080@60Hz (HDMI/DP); 3840×2160@60Hz (12G-SDI)
- Outputs
- 4× HDMI 2.0 (4K: 2 primary + 2 backup · DL: 4 primary)
- Output capacity
- 2× 4K×2K@60Hz or 4× 4K×1K@60Hz
- AUX outputs
- 4× HDMI 1.3 (default 1920×1080@60Hz, max 2048×1152@60Hz)
- Multiviewer (MVR)
- 1× HDMI 1.3 (default 1920×1080)
- Optical fiber
- 8× 10G OPT ports (copy output images of HDMI connectors)
- Control ports
- 2× Gigabit Ethernet · 1× USB 2.0 (Type-A)
- Genlock
- 1 pair (Bi-Level & Tri-Level, IN + LOOP; up to 10 units cascaded)
- Front monitor
- 21.5" LCD 1920×1080p@60Hz, foldable 45°–123° + 5" graphical LCD
- Controls
- 89 buttons, 1 knob, 1 aviation-grade T-bar (1024-level)
- Layers
- 12 layers (up to 2× MAIN DL or 1× MAIN 4K, + 10× PIP DL or 5× PIP 4K)
- Presets
- up to 45 · BKG: up to 8 (512 MB)
- Keying
- smart key, luma key, chroma key (DSK)
- Dynamic range
- convert sources to SDR / HDR10 / HLG
- HDCP
- HDCP 2.2 compliant, backwards compatible
- Bit depth
- 8-bit / 10-bit / 12-bit processing
- Power input
- AC 100–240V~, 2–4A, 47–63Hz
- Max power consumption
- 195 W
- Operating temperature
- 0°C to 45°C
- Operating humidity
- 0% RH to 80% RH, non-condensing
- Storage temperature
- −20°C to +60°C
- Dimensions (closed)
- 590 × 372.6 × 141.7 mm
- Dimensions (open)
- 590 × 516.2 × 414.8 mm
- Net weight
- 13.0 kg (gross 42.0 kg with flight case)
- Noise (typical @25°C)
- 45 dB (A)
- Certifications
- none declared by manufacturer (contact PixelHue for regional compliance)
Sao chép thông số cho báo giá
PixelHue GO 4K • Brand: PixelHue • Model: GO 4K • Product type: 4K Seamless Switcher (with foldable 21.5" monitor) • Origin: Made in China • Inputs: 10× full 4K inputs • Input 1–4: DP 1.2 & HDMI 2.0 (only one connector type usable at a time) • Input 5–10: 2× 12G-SDI + 4× HDMI 2.0 • Input max resolution: 4096×2160@60Hz / 8192×1080@60Hz (HDMI/DP); 3840×2160@60Hz (12G-SDI) • Outputs: 4× HDMI 2.0 (4K: 2 primary + 2 backup · DL: 4 primary) • Output capacity: 2× 4K×2K@60Hz or 4× 4K×1K@60Hz • AUX outputs: 4× HDMI 1.3 (default 1920×1080@60Hz, max 2048×1152@60Hz) • Multiviewer (MVR): 1× HDMI 1.3 (default 1920×1080) • Optical fiber: 8× 10G OPT ports (copy output images of HDMI connectors) • Control ports: 2× Gigabit Ethernet · 1× USB 2.0 (Type-A) • Genlock: 1 pair (Bi-Level & Tri-Level, IN + LOOP; up to 10 units cascaded) • Front monitor: 21.5" LCD 1920×1080p@60Hz, foldable 45°–123° + 5" graphical LCD • Controls: 89 buttons, 1 knob, 1 aviation-grade T-bar (1024-level) • Layers: 12 layers (up to 2× MAIN DL or 1× MAIN 4K, + 10× PIP DL or 5× PIP 4K) • Presets: up to 45 · BKG: up to 8 (512 MB) • Keying: smart key, luma key, chroma key (DSK) • Dynamic range: convert sources to SDR / HDR10 / HLG • HDCP: HDCP 2.2 compliant, backwards compatible • Bit depth: 8-bit / 10-bit / 12-bit processing • Power input: AC 100–240V~, 2–4A, 47–63Hz • Max power consumption: 195 W • Operating temperature: 0°C to 45°C • Operating humidity: 0% RH to 80% RH, non-condensing • Storage temperature: −20°C to +60°C • Dimensions (closed): 590 × 372.6 × 141.7 mm • Dimensions (open): 590 × 516.2 × 414.8 mm • Net weight: 13.0 kg (gross 42.0 kg with flight case) • Noise (typical @25°C): 45 dB (A) • Certifications: none declared by manufacturer (contact PixelHue for regional compliance)
Tài liệu
Tải catalogue & datasheet
Catalogue / datasheet chính hãng cho PixelHue GO 4K — tải trực tiếp.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
PixelHue GO 4K phù hợp với ai?+
GO 4K là switcher 4K liền mạch nhỏ gọn, tích hợp sẵn màn giám sát 21.5" gập được — dành cho sự kiện vừa và nhỏ, đoàn lưu diễn cần thiết bị di động, dựng nhanh.
GO 4K khác P10 chỗ nào?+
Khác biệt chính là hình thức và tính di động: GO 4K là máy all-in-one tích hợp sẵn màn giám sát 21.5" gập gọn. Về dung lượng, GO 4K thực ra nhỉnh hơn P10 — 10 nguồn 4K và 12 lớp (so với 6 nguồn, 6 lớp của P10). Chọn GO 4K khi cần cơ động, dựng nhanh; chọn P20 hoặc Q8 khi cần chế độ splicer 8K, nhiều ngõ SDI hoặc dung lượng lớp cao hơn nữa.
PixelHue GO 4K được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+
Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.
Giá PixelHue GO 4K bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.
Gặp sự cố khi vận hành? Xem hướng dẫn xử lý sự cố PixelHue →
Khuyên dùng cùng
Thường mua kèm
Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy PixelHue GO 4K đúng chuẩn.
Cần tư vấn cấu hình PixelHue GO 4K cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
