Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
PixelHue EP2 — ảnh 1
PixelHue

PixelHue EP2

Bộ kéo dài tín hiệu qua cáp quang — truyền video đi xa không suy hao

BrandPixelHue
ModelEP2
Product typeFiber Extender (dual TX/RX, switchable via DIP)
OriginMade in China
Channels1 channel (HDMI + DP)

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu PixelHue EP2

PixelHue EP2 — bộ kéo dài tín hiệu (fiber extender) qua cáp quang: truyền tín hiệu video độ phân giải cao đi xa hàng trăm mét tới hàng km mà không suy hao, không trễ. Dùng cặp phát–thu, đấu nối nhanh, cho sự kiện lớn, sân vận động, công trình mà bộ xử lý đặt xa màn LED.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của PixelHue EP2

Một thiết bị đảo vai TX/RX (gạt DIP)

Truyền HDMI + DP qua cáp quang, không nén/không suy hao

Single-mode tới 10 km · multimode tới 300 m

HDR/3D passthrough · KVM · chuyển đổi HDMI↔DP

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Sự kiện / sân khấuTrường quaySân vận động

Chi tiết

Thông số kỹ thuật PixelHue EP2

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng PixelHue.

Brand
PixelHue
Model
EP2
Product type
Fiber Extender (dual TX/RX, switchable via DIP)
Origin
Made in China
Channels
1 channel (HDMI + DP)
Inputs (as TX)
1× HDMI 2.0 + 1× DP 1.2
Max input resolution
8192×1080@60Hz or 4096×2160@60Hz (8-bit); 4096×2160@30Hz (10-bit 4:4:4)
Bit depth
up to 12-bit (compatible with 10-bit & 8-bit)
HDCP
HDMI in HDCP 2.2/1.4; DP in HDCP 2.3/2.2/1.4
Outputs
1× HDMI 2.0 + 1× DP 1.2 (loop or format-converted)
Optical ports
2× 10.3125G (single-mode or multimode, dual-core LC)
Optical max resolution
3840×2160@30Hz per port standalone; 3840×2160@60Hz per port when TX+RX paired
Single-mode reach
up to 10 km (module EOLP-1396-10-I)
Multimode reach
up to 300 m (module EOLP-8596-02-I)
USB
2× USB 2.0 Type-A (KVM keyboard/mouse) + 1× USB 2.0 Type-B (firmware)
Features
lossless transmission, HDR & 3D passthrough, EDID recognition, input source copy, KVM, HDMI↔DP conversion, encrypted, 24/7
Audio
embedded audio input, 48 kHz
Power
AC 100–240V~, 50/60Hz
Max power consumption
28 W
Operating temperature
−20°C to +55°C
Operating humidity
5% RH to 85% RH, non-condensing
Storage temperature
−20°C to +60°C
Dimensions
242.0 × 167 × 43.6 mm
Net weight
1.5 kg (gross 1.8 kg)
Noise level (typical @25°C)
35 dB (A)
Certifications
CE, FCC, RoHS, KC, RCM, EAC, PSE, CB
Sao chép thông số cho báo giá
PixelHue EP2
• Brand: PixelHue
• Model: EP2
• Product type: Fiber Extender (dual TX/RX, switchable via DIP)
• Origin: Made in China
• Channels: 1 channel (HDMI + DP)
• Inputs (as TX): 1× HDMI 2.0 + 1× DP 1.2
• Max input resolution: 8192×1080@60Hz or 4096×2160@60Hz (8-bit); 4096×2160@30Hz (10-bit 4:4:4)
• Bit depth: up to 12-bit (compatible with 10-bit & 8-bit)
• HDCP: HDMI in HDCP 2.2/1.4; DP in HDCP 2.3/2.2/1.4
• Outputs: 1× HDMI 2.0 + 1× DP 1.2 (loop or format-converted)
• Optical ports: 2× 10.3125G (single-mode or multimode, dual-core LC)
• Optical max resolution: 3840×2160@30Hz per port standalone; 3840×2160@60Hz per port when TX+RX paired
• Single-mode reach: up to 10 km (module EOLP-1396-10-I)
• Multimode reach: up to 300 m (module EOLP-8596-02-I)
• USB: 2× USB 2.0 Type-A (KVM keyboard/mouse) + 1× USB 2.0 Type-B (firmware)
• Features: lossless transmission, HDR & 3D passthrough, EDID recognition, input source copy, KVM, HDMI↔DP conversion, encrypted, 24/7
• Audio: embedded audio input, 48 kHz
• Power: AC 100–240V~, 50/60Hz
• Max power consumption: 28 W
• Operating temperature: −20°C to +55°C
• Operating humidity: 5% RH to 85% RH, non-condensing
• Storage temperature: −20°C to +60°C
• Dimensions: 242.0 × 167 × 43.6 mm
• Net weight: 1.5 kg (gross 1.8 kg)
• Noise level (typical @25°C): 35 dB (A)
• Certifications: CE, FCC, RoHS, KC, RCM, EAC, PSE, CB

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

PixelHue EP2 dùng để làm gì?+

EP2 là bộ kéo dài tín hiệu video qua cáp quang (fiber extender), truyền hình ảnh đi xa không suy hao giữa rack xử lý và màn LED. Một thiết bị có thể đảo vai phát (TX) hoặc thu (RX) qua công tắc DIP.

Khi nào cần dùng fiber extender như EP2?+

Khi khoảng cách giữa rack xử lý và màn vượt giới hạn của cáp đồng (HDMI/SDI thường ổn định trong vài chục mét). Cáp quang truyền ổn định hàng trăm mét tới vài km, phù hợp hội trường lớn, sân vận động, sự kiện ngoài trời.

PixelHue EP2 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+

Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.

Giá PixelHue EP2 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.

Gặp sự cố khi vận hành? Xem hướng dẫn xử lý sự cố PixelHue →

Cần tư vấn cấu hình PixelHue EP2 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.