Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
PixelHue 4K ViewPro — ảnh 1
PixelHueMới

PixelHue 4K ViewPro

Bộ xử lý video 4K thực thụ — scaler/chuyển đổi, độ trễ 1 frame, 3 lớp

BrandPixelHue
Model4K ViewPro
Product typeReal 4K Video Processor (scaler / converter / switcher)
OriginMade in China
ArchitectureFPGA system + high-performance SuperView III scaler core

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu PixelHue 4K ViewPro

PixelHue 4K ViewPro — bộ xử lý video 4K thực thụ (scaler + converter + switcher): vào/ra 4K×2K@60Hz 4:4:4 10-bit, độ trễ cực thấp ~1 frame, lõi FPGA + scaler SuperView III, 3 lớp (1 main + 2 PIP), chuyển đổi tín hiệu HDMI 2.0/DP 1.2/12G-SDI/Dual DVI. Cho sự kiện cao cấp, sân khấu, màn LED fine-pitch và truyền hình. Điều khiển qua Web GUI.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của PixelHue 4K ViewPro

Xử lý 4K60p 4:4:4 10-bit thực thụ · độ trễ ~1 frame

3 lớp (1 main + 2 PIP) · scaler SuperView III

Vào/ra HDMI 2.0 · DP 1.2 · 12G-SDI · Dual DVI

16 preset · Web GUI · khử xen kẽ MADi

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Trường quaySự kiện / sân khấuTrung tâm điều hành

Chi tiết

Thông số kỹ thuật PixelHue 4K ViewPro

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng PixelHue.

Brand
PixelHue
Model
4K ViewPro
Product type
Real 4K Video Processor (scaler / converter / switcher)
Origin
Made in China
Architecture
FPGA system + high-performance SuperView III scaler core
Latency
as low as 1 frame (appropriate configuration)
Processing
true 4K60p 4:4:4 10-bit; motion-adaptive de-interlacing (MADi)
Layers
3 layers (1 main + 2 PIP) + still BKG & LOGO
Presets
up to 16
Inputs — 12G-SDI
2× (up to 4K×2K@60Hz 4:2:2 10-bit, max 3840×2160@60Hz, Level A & B)
Inputs — 12G-SDI loop
2× re-drived loop-through (max 3840×2160@60Hz)
Inputs — HDMI 2.0
1× (up to 4K×2K@60Hz 4:4:4 8-bit, max 4096×2160@60Hz, HDCP 2.2)
Inputs — DP 1.2
1× (up to 4K×2K@60Hz 4:4:4 10-bit, max 4096×2160@60Hz, HDCP 1.3)
Inputs — Dual DVI
2× (up to 4K×2K@30Hz; 165 MHz single-link / 300 MHz dual-link)
Outputs — HDMI 2.0
1× (up to 4K×2K@60Hz 4:4:4 8-bit, max width 8192 / height 4096)
Outputs — DP 1.2
1× (up to 4K×2K@60Hz 4:4:4 10-bit, max width 8192 / height 4096)
Outputs — 12G-SDI
1× (up to 4K×2K@60Hz 4:2:2 10-bit, max width 3840 / height 2160, Level A)
Genlock
bi-level or tri-level sync input
Control
front panel + Web GUI control
Power connector
AC 100V–240V, 50/60Hz
Power consumption
55 W
Operating temperature
0°C to 50°C
Operating humidity
0% RH to 85% RH, non-condensing
Storage temperature
−10°C to +60°C
Dimensions (with handles, rack ears & rack mount)
482.6 × 50.5 × 295.5 mm
Net weight
4.65 kg (shipping 7.70 kg with accessories)
Noise on average (@1m, 0.75m height)
front 45 dB / rear 45 dB
Safety
CE, FCC, IC, CB
Sao chép thông số cho báo giá
PixelHue 4K ViewPro
• Brand: PixelHue
• Model: 4K ViewPro
• Product type: Real 4K Video Processor (scaler / converter / switcher)
• Origin: Made in China
• Architecture: FPGA system + high-performance SuperView III scaler core
• Latency: as low as 1 frame (appropriate configuration)
• Processing: true 4K60p 4:4:4 10-bit; motion-adaptive de-interlacing (MADi)
• Layers: 3 layers (1 main + 2 PIP) + still BKG & LOGO
• Presets: up to 16
• Inputs — 12G-SDI: 2× (up to 4K×2K@60Hz 4:2:2 10-bit, max 3840×2160@60Hz, Level A & B)
• Inputs — 12G-SDI loop: 2× re-drived loop-through (max 3840×2160@60Hz)
• Inputs — HDMI 2.0: 1× (up to 4K×2K@60Hz 4:4:4 8-bit, max 4096×2160@60Hz, HDCP 2.2)
• Inputs — DP 1.2: 1× (up to 4K×2K@60Hz 4:4:4 10-bit, max 4096×2160@60Hz, HDCP 1.3)
• Inputs — Dual DVI: 2× (up to 4K×2K@30Hz; 165 MHz single-link / 300 MHz dual-link)
• Outputs — HDMI 2.0: 1× (up to 4K×2K@60Hz 4:4:4 8-bit, max width 8192 / height 4096)
• Outputs — DP 1.2: 1× (up to 4K×2K@60Hz 4:4:4 10-bit, max width 8192 / height 4096)
• Outputs — 12G-SDI: 1× (up to 4K×2K@60Hz 4:2:2 10-bit, max width 3840 / height 2160, Level A)
• Genlock: bi-level or tri-level sync input
• Control: front panel + Web GUI control
• Power connector: AC 100V–240V, 50/60Hz
• Power consumption: 55 W
• Operating temperature: 0°C to 50°C
• Operating humidity: 0% RH to 85% RH, non-condensing
• Storage temperature: −10°C to +60°C
• Dimensions (with handles, rack ears & rack mount): 482.6 × 50.5 × 295.5 mm
• Net weight: 4.65 kg (shipping 7.70 kg with accessories)
• Noise on average (@1m, 0.75m height): front 45 dB / rear 45 dB
• Safety: CE, FCC, IC, CB

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

PixelHue 4K ViewPro là gì?+

4K ViewPro là bộ xử lý video 4K thực thụ (scaler / chuyển đổi / switcher) với độ trễ thấp chỉ 1 frame và tối đa 3 lớp hình. Phù hợp phòng họp, showroom và sân khấu vừa cần xử lý nhanh, gọn, giá hợp lý.

Độ trễ của 4K ViewPro là bao nhiêu?+

Khoảng 1 frame — đủ thấp cho camera trực tiếp và nội dung tương tác, hạn chế lệch hình-tiếng so với bộ xử lý độ trễ cao.

PixelHue 4K ViewPro được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+

Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.

Giá PixelHue 4K ViewPro bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.

Gặp sự cố khi vận hành? Xem hướng dẫn xử lý sự cố PixelHue →

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy PixelHue 4K ViewPro đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình PixelHue 4K ViewPro cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.