
LEDMAN DF Series COB P0.7–P1.9
Premium COB — 16-bit, 7680Hz, aluminum-framed impact-resistant modules
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu LEDMAN DF Series COB P0.7–P1.9
DF Series is LEDMAN's top COB line (Flip Chip COB Premium group, 'Real pixel' badge), spanning five pixel pitches from 0.7 to 1.9mm. The two halves serve different goals: DF0.7/DF0.9 target display performance with 16-bit greyscale and 7680Hz refresh, while DF1.2/DF1.5/DF1.9 target brightness, reaching 2000–2400 cd/m² at P1.2. The 304×342mm modules use a molding process with an aluminum frame, standard safety rope and positioning pins, and front-and-rear flatness adjustment.
- 16 bit ở DF0.7/DF0.9 nghĩa là chuyển sắc mượt ở vùng tối — quan trọng với bản đồ, biểu đồ và ảnh y tế, nơi 13 bit dễ lộ bậc màu.
- Nhóm Molding có khung nhôm chịu va đập cao và chỉnh phẳng được cả hai mặt: đáng tiền ở công trình hay tháo lắp hoặc mặt tường không phẳng.
- Dải sáng 1000–2400 cd/m² cho phép dùng chung một dòng cho cả phòng tối lẫn sảnh kính — không phải đổi hãng giữa chừng.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của LEDMAN DF Series COB P0.7–P1.9
DF0.7 / DF0.9: 16-bit greyscale and 7680Hz refresh — the highest in LEDMAN's COB range
DF1.2 reaches 2000–2400 cd/m², DF1.5 1500 cd/m² — for bright lobbies
304×342mm aluminum-framed modules, molding process, high impact resistance
608×342mm cabinet (optional 304×342 and 608×684), 2 modules per cabinet
Front-and-rear flatness adjustment, standard safety rope and positioning pins
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật LEDMAN DF Series COB P0.7–P1.9
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Ledman.
- Hãng
- LEDMAN · Dòng: DF Series (nhóm Flip Chip COB Premium · nhãn Real pixel)
- Xuất xứ
- Trung Quốc
- Loại bóng
- COB flip-chip · kích thước chip 4×7 và 3×6
- Pixel pitch
- 0,7 · 0,9 · 1,2 · 1,5 · 1,9mm
- Module
- 304×342mm · có khung nhôm · 2 module/cabinet
- Cabinet
- 608×342mm — tuỳ chọn 304×342mm và 608×684mm
- Độ sáng
- P0.7 = 1000 · P0.9 = 1000–1600 · P1.2 = 2000–2400 · P1.5 = 1500 · P1.9 = 1000 cd/m²
- Điện năng tối đa
- DF0.7 270 W/m²@1000 · DF0.9 350 W/m²@1600 · DF1.2 530 W/m²@2400 · DF1.5 330 W/m²@1500 · DF1.9 250 W/m²@1000
- Thang xám
- 16 bit (P0.7/P0.9) · 13–14 bit (P1.2/P1.5/P1.9)
- Tần số quét
- 7680Hz (P0.7/P0.9) · 7680 / 4560 / 3900Hz (P1.2/P1.5/P1.9)
- Quy trình đóng gói
- Molding Process
- Dây an toàn
- tiêu chuẩn · chốt định vị: tiêu chuẩn
- Chống va đập
- cao · tốc độ lắp: nhanh
- Chỉnh phẳng
- cả mặt trước và mặt sau
- Dự phòng đôi
- tuỳ chọn
- Bộ điều khiển hãng khuyến nghị
- toàn dải NovaStar
- Ghi chú
- dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng.
- Nguồn
- LEDMAN COB COLLECTION V20260421 (tài liệu hãng, đối chiếu bằng bản render trang gốc).
- Lưu ý
- bảng so sánh của hãng không công bố nhiệt độ vận hành, chứng nhận và trọng lượng cabinet cho dòng này — Luxwave xin datasheet riêng theo từng dự án.
Sao chép thông số cho báo giá
LEDMAN DF Series COB P0.7–P1.9 • Hãng: LEDMAN · Dòng: DF Series (nhóm Flip Chip COB Premium · nhãn Real pixel) • Xuất xứ: Trung Quốc • Loại bóng: COB flip-chip · kích thước chip 4×7 và 3×6 • Pixel pitch: 0,7 · 0,9 · 1,2 · 1,5 · 1,9mm • Module: 304×342mm · có khung nhôm · 2 module/cabinet • Cabinet: 608×342mm — tuỳ chọn 304×342mm và 608×684mm • Độ sáng: P0.7 = 1000 · P0.9 = 1000–1600 · P1.2 = 2000–2400 · P1.5 = 1500 · P1.9 = 1000 cd/m² • Điện năng tối đa: DF0.7 270 W/m²@1000 · DF0.9 350 W/m²@1600 · DF1.2 530 W/m²@2400 · DF1.5 330 W/m²@1500 · DF1.9 250 W/m²@1000 • Thang xám: 16 bit (P0.7/P0.9) · 13–14 bit (P1.2/P1.5/P1.9) • Tần số quét: 7680Hz (P0.7/P0.9) · 7680 / 4560 / 3900Hz (P1.2/P1.5/P1.9) • Quy trình đóng gói: Molding Process • Dây an toàn: tiêu chuẩn · chốt định vị: tiêu chuẩn • Chống va đập: cao · tốc độ lắp: nhanh • Chỉnh phẳng: cả mặt trước và mặt sau • Dự phòng đôi: tuỳ chọn • Bộ điều khiển hãng khuyến nghị: toàn dải NovaStar • Ghi chú: dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng. • Nguồn: LEDMAN COB COLLECTION V20260421 (tài liệu hãng, đối chiếu bằng bản render trang gốc). • Lưu ý: bảng so sánh của hãng không công bố nhiệt độ vận hành, chứng nhận và trọng lượng cabinet cho dòng này — Luxwave xin datasheet riêng theo từng dự án.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
LEDMAN DF Series COB P0.7–P1.9 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+
Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.
Giá LEDMAN DF Series COB P0.7–P1.9 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Cần tư vấn cấu hình LEDMAN DF Series COB P0.7–P1.9 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
