
LEDMAN BF Series COB P0.7–P1.5
37.7mm-thin COB at 4.5kg per cabinet — 10,000:1 true contrast
Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Tổng quan
Giới thiệu LEDMAN BF Series COB P0.7–P1.5
BF Series is LEDMAN's standard flip-chip COB line, backed by a full datasheet. Four actual pitches — 0.78, 0.93, 1.25 and 1.56mm — share a 600×337.5×37.7mm die-cast aluminum cabinet weighing just 4.5kg. LEDMAN states a true contrast ratio up to 10,000:1 from wire-bond-free flip-chip LEDs, splicing flatness ≤0.1mm, and IP65 front-face modules with six-way protection.
- 38mm và 4,5kg/cabinet là con số thật đáng giá khi treo lên tường thạch cao hoặc khung có tải trọng hạn chế.
- Tương phản 10.000:1 và bề mặt nguồn sáng phẳng làm màn dịu mắt hơn khi ngồi gần — phù hợp phòng họp xem cả buổi.
- Cùng cabinet cho cả 4 pitch: đổi độ mịn mà không phải đổi lại khung treo và tính toán kết cấu.
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của LEDMAN BF Series COB P0.7–P1.5
600×337.5×37.7mm cabinet at just 4.5kg — 38mm thin and easy to ship and hang
Up to 10,000:1 true contrast from wire-bond-free flip-chip LEDs
≤0.1mm splicing flatness, ≥97% brightness uniformity, within 0.003 Cx,Cy
IP65 front-face module with six-way protection
170°/160° viewing angle, 3840Hz, front maintenance
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật LEDMAN BF Series COB P0.7–P1.5
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Ledman.
- Hãng
- LEDMAN · Dòng: BF Series (nhóm Flip Chip COB Standard · nhãn Real pixel)
- Xuất xứ
- Trung Quốc
- Loại bóng
- COB flip-chip · kích thước chip 3×6
- Pixel pitch thực
- BF0.7 = 0,78 · BF0.9 = 0,93 · BF1.2 = 1,25 · BF1.5 = 1,56mm
- Module
- 150×168,75mm · 0,2kg · 8 module/cabinet
- Điểm/module
- BF0.7 192×216 · BF0.9 160×180 · BF1.2 120×135 · BF1.5 96×108
- Kiểu quét
- BF0.7 1/64 · BF0.9 1/60 · BF1.2 1/60 · BF1.5 1/54
- Cabinet
- 600×337,5×37,7mm · 4,5kg · nhôm đúc
- Điểm/cabinet
- BF0.7 768×432 · BF0.9 640×360 · BF1.2 480×270 · BF1.5 384×216
- Hiệu chỉnh
- có — dữ liệu lưu trên module
- Độ sáng
- 600–800 nits (datasheet 09/2025 ghi BF0.7 = 1000 nits)
- Tương phản
- tới 10.000:1 (tương phản thực, theo tài liệu hãng)
- Thang xám
- 14 bit (datasheet 09/2025 và bảng COB 04/2026) · brochure 03/2026 ghi 13 bit
- Tần số quét
- 3840Hz
- Nhiệt độ màu
- 3200~9300K · góc nhìn 170° ngang / 160° dọc
- Điện áp
- AC 100~240V · 50/60Hz
- Điện năng tối đa
- BF0.9 390 · BF1.2 375 · BF1.5 370 W/m² (datasheet 09/2025); BF0.7 525 W/m² (datasheet) hoặc 435 W/m² (brochure 03/2026)
- Nhiệt độ vận hành
- -10~+40°C · ẩm 10%~90% RH · lưu kho -40~+60°C · ẩm 10%~60%
- Cấp bảo vệ
- IP65 mặt trước module
- Bảo trì / lắp đặt
- mặt trước
- Dự phòng nguồn và card thu
- tuỳ chọn (BF0.9/1.2/1.5) · BF0.7 không có
- Quy trình đóng gói
- Film Laminating Process · chống va đập trung bình · chỉnh phẳng mặt trước
- Bộ điều khiển hãng khuyến nghị
- toàn dải NovaStar
- Ghi chú
- dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng.
- Nguồn
- BF B product specification V20250904 · BF Series Brochure V20260331 · LEDMAN COB COLLECTION V20260421.
- Lệch giữa các bản tài liệu
- bảng COB 04/2026 chỉ còn liệt kê BF0.9/1.2/1.5 (không có BF0.7), ghi module 150×168,75 và 300×168,75mm, BF1.5 dùng 4 module/cabinet. Luxwave chốt lại theo lô hàng thực tế khi báo giá.
Sao chép thông số cho báo giá
LEDMAN BF Series COB P0.7–P1.5 • Hãng: LEDMAN · Dòng: BF Series (nhóm Flip Chip COB Standard · nhãn Real pixel) • Xuất xứ: Trung Quốc • Loại bóng: COB flip-chip · kích thước chip 3×6 • Pixel pitch thực: BF0.7 = 0,78 · BF0.9 = 0,93 · BF1.2 = 1,25 · BF1.5 = 1,56mm • Module: 150×168,75mm · 0,2kg · 8 module/cabinet • Điểm/module: BF0.7 192×216 · BF0.9 160×180 · BF1.2 120×135 · BF1.5 96×108 • Kiểu quét: BF0.7 1/64 · BF0.9 1/60 · BF1.2 1/60 · BF1.5 1/54 • Cabinet: 600×337,5×37,7mm · 4,5kg · nhôm đúc • Điểm/cabinet: BF0.7 768×432 · BF0.9 640×360 · BF1.2 480×270 · BF1.5 384×216 • Hiệu chỉnh: có — dữ liệu lưu trên module • Độ sáng: 600–800 nits (datasheet 09/2025 ghi BF0.7 = 1000 nits) • Tương phản: tới 10.000:1 (tương phản thực, theo tài liệu hãng) • Thang xám: 14 bit (datasheet 09/2025 và bảng COB 04/2026) · brochure 03/2026 ghi 13 bit • Tần số quét: 3840Hz • Nhiệt độ màu: 3200~9300K · góc nhìn 170° ngang / 160° dọc • Điện áp: AC 100~240V · 50/60Hz • Điện năng tối đa: BF0.9 390 · BF1.2 375 · BF1.5 370 W/m² (datasheet 09/2025); BF0.7 525 W/m² (datasheet) hoặc 435 W/m² (brochure 03/2026) • Nhiệt độ vận hành: -10~+40°C · ẩm 10%~90% RH · lưu kho -40~+60°C · ẩm 10%~60% • Cấp bảo vệ: IP65 mặt trước module • Bảo trì / lắp đặt: mặt trước • Dự phòng nguồn và card thu: tuỳ chọn (BF0.9/1.2/1.5) · BF0.7 không có • Quy trình đóng gói: Film Laminating Process · chống va đập trung bình · chỉnh phẳng mặt trước • Bộ điều khiển hãng khuyến nghị: toàn dải NovaStar • Ghi chú: dung sai điện năng ±15% theo tài liệu hãng. • Nguồn: BF B product specification V20250904 · BF Series Brochure V20260331 · LEDMAN COB COLLECTION V20260421. • Lệch giữa các bản tài liệu: bảng COB 04/2026 chỉ còn liệt kê BF0.9/1.2/1.5 (không có BF0.7), ghi module 150×168,75 và 300×168,75mm, BF1.5 dùng 4 module/cabinet. Luxwave chốt lại theo lô hàng thực tế khi báo giá.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
LEDMAN BF Series COB P0.7–P1.5 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+
Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.
Giá LEDMAN BF Series COB P0.7–P1.5 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.
Cần tư vấn cấu hình LEDMAN BF Series COB P0.7–P1.5 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.
