Skip to main content →
BOE BYH015V1 P1.5 — ảnh 1
BOE

BOE BYH015V1 P1.5

COB full-flip P1.5 — bản V1 đạt chứng nhận CCC & tiết kiệm năng lượng

BrandBOE MLED
ModelBYH015V1
Product typeIndoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet)
OriginMade in China
Pixel pitch1.5625 mm

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE BYH015V1 P1.5

Màn LED COB full-flip Mini-LED (0306) của BOE MLED, pixel pitch 1.5625mm — bản V1 đã đạt chứng nhận CCC và tiết kiệm năng lượng (CQC). Cabinet 600×337.5mm (384×216px), mật độ 409.600 điểm/m², ≥110% NTSC, tương phản ≥1.000.000:1, refresh ≥3.840Hz, bảo trì mặt trước. Cho sảnh, hội nghị, hội trường.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE BYH015V1 P1.5

COB 0306 full-flip · pitch 1.5625mm · 384×216px

Đạt chứng nhận CCC + tiết kiệm năng lượng (CQC)

≥110% NTSC · tương phản ≥1.000.000:1 · 13-bit

Refresh ≥3.840Hz · bảo trì mặt trước · IP65 module

Hiệu chỉnh từng điểm (brightness + chroma)

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Văn phòngKhách sạn / spaTrường học / hội trườngTrung tâm điều hành

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE BYH015V1 P1.5

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Brand
BOE MLED
Model
BYH015V1
Product type
Indoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet)
Origin
Made in China
Pixel pitch
1.5625 mm
LED type
COB 0306 (full-flip Mini-LED, R/G/B chip)
Pixel density
409,600 dot/m²
Module size
150 × 168.75 mm · module resolution 96 × 108
Cabinet size
600 × 337.5 mm (W×H) · thickness 32.3 mm
Cabinet resolution
384 × 216
Cabinet material
die-cast aluminum · flatness ≤ 0.1 mm
Cabinet weight
3.4 kg
Maintenance
front
Brightness
typ 600 cd/m² (0–800 adjustable)
Color temperature
typ 9300 K (2000–15000 K adjustable)
Color gamut
≥110% NTSC
Contrast ratio
≥1,000,000:1 (darkroom L0) · ambient ≥8,200:1 (10 lux)
Grayscale
13-bit
Frame rate
60 Hz · Refresh rate: ≥3840 Hz
Drive mode
PM constant current
Viewing angle
155±10° horizontal / 155±10° vertical
Luminance uniformity
≥97% · chroma uniformity Δu'v'≤0.005
Pixel-level calibration
brightness & chromaticity
Average power
100 W/m² · Max power: 300 W/m² (@600 nit)
Input voltage
AC 100–240 V, 50/60 Hz
Ingress protection rating
IP65 (module)
Certifications
CCC, CQC (energy saving), CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (BYH series)
Sao chép thông số cho báo giá
BOE BYH015V1 P1.5
• Brand: BOE MLED
• Model: BYH015V1
• Product type: Indoor COB full-flip Mini-LED display (cabinet)
• Origin: Made in China
• Pixel pitch: 1.5625 mm
• LED type: COB 0306 (full-flip Mini-LED, R/G/B chip)
• Pixel density: 409,600 dot/m²
• Module size: 150 × 168.75 mm · module resolution 96 × 108
• Cabinet size: 600 × 337.5 mm (W×H) · thickness 32.3 mm
• Cabinet resolution: 384 × 216
• Cabinet material: die-cast aluminum · flatness ≤ 0.1 mm
• Cabinet weight: 3.4 kg
• Maintenance: front
• Brightness: typ 600 cd/m² (0–800 adjustable)
• Color temperature: typ 9300 K (2000–15000 K adjustable)
• Color gamut: ≥110% NTSC
• Contrast ratio: ≥1,000,000:1 (darkroom L0) · ambient ≥8,200:1 (10 lux)
• Grayscale: 13-bit
• Frame rate: 60 Hz · Refresh rate: ≥3840 Hz
• Drive mode: PM constant current
• Viewing angle: 155±10° horizontal / 155±10° vertical
• Luminance uniformity: ≥97% · chroma uniformity Δu'v'≤0.005
• Pixel-level calibration: brightness & chromaticity
• Average power: 100 W/m² · Max power: 300 W/m² (@600 nit)
• Input voltage: AC 100–240 V, 50/60 Hz
• Ingress protection rating: IP65 (module)
• Certifications: CCC, CQC (energy saving), CE, RoHS, FCC, UKCA, KC, PSE, UL, CB, TÜV (BYH series)

Tài liệu

Tải catalogue & datasheet

Catalogue / datasheet chính hãng cho BOE BYH015V1 P1.5 — tải trực tiếp.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE BYH015V1 P1.5 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Quản lý và thay đổi nội dung thế nào?+

Cập nhật từ xa qua Wifi/LAN — đổi hình ảnh, video, chương trình khuyến mãi trong vài phút, không cần in ấn.

Giá BOE BYH015V1 P1.5 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc diện tích (m²), pixel pitch và bộ xử lý đi kèm — báo giá gồm màn (panel) + processor + khung treo + thi công. Gửi kích thước rộng × cao (hoặc số m²) cho Luxwave để nhận bảng giá chi tiết theo từng hạng mục qua hotline/Zalo.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy BOE BYH015V1 P1.5 đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình BOE BYH015V1 P1.5 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.