Chi phí đầu tư màn hình LED: Dự toán tổng quát từ A-Z

Chia sẻ:

# Chi phí đầu tư màn hình LED: Dự toán tổng quát từ A-Z

Một trong những câu hỏi lớn nhất khi đầu tư LED là **”Tổng chi phí bao nhiêu?”**. Bài viết này cung cấp **công thức tính toán** và **ví dụ cụ thể** cho 5 loại dự án phổ biến để bạn dự toán chính xác.

## Công thức chi phí tổng

“`
Tổng chi phí = A (LED) + B (Controller) + C (Khung) + D (Thi công)
+ E (Phụ kiện) + F (Bảo trì 3 năm) + VAT 10%
“`

### A. Chi phí LED panel
Phụ thuộc **pixel pitch × diện tích × thương hiệu**.

### B. Controller + Video Processor
– Dự án nhỏ (<15m²): 15-25 triệu - Dự án trung (15-50m²): 35-60 triệu - Dự án lớn (50-100m²): 80-150 triệu - Dự án siêu (>100m²): 200-500 triệu

### C. Khung xương (nếu chưa có)
– Khung sắt sơn tĩnh điện: 600-900k/m²
– Khung nhôm chuyên dụng: 1.2-1.8 triệu/m²
– Khung cho LED trần/cong: +30-50%

### D. Thi công
– Indoor cơ bản: 500k-1 triệu/m²
– Outdoor có giàn giáo: 1.5-2.5 triệu/m²
– Thi công ban đêm: +20%
– Thi công tỉnh xa: +phí di chuyển

### E. Phụ kiện
– Cáp video (HDMI, DVI, SDI): 5-15 triệu
– Cáp điện: 3-8 triệu
– Tủ điện, MCB: 5-15 triệu
– UPS dự phòng (optional): 15-40 triệu

### F. Bảo trì 3 năm (optional)
– Gói Basic: Miễn phí năm đầu
– Gói Standard: 15-25 triệu/3 năm
– Gói Premium: 45-80 triệu/3 năm

## Ví dụ cụ thể 5 dự án

### Dự án 1: Home cinema 8m² (LED COB P1.25)

| Hạng mục | Chi phí |
|—|—|
| A. LED COB P1.25 (8m²) | 1,040,000,000đ |
| B. Video processor 4K HDR | 45,000,000đ |
| C. Khung (đã có sẵn) | 0 |
| D. Thi công | 8,000,000đ |
| E. Cáp, HDMI 2.1 | 12,000,000đ |
| F. Bảo trì năm đầu miễn phí | 0 |
| **Subtotal** | **1,105,000,000đ** |
| VAT 10% | 110,500,000đ |
| **TỔNG** | **1,215,500,000đ** |

### Dự án 2: Hội trường 25m² (LED P2.5 Indoor)

| Hạng mục | Chi phí |
|—|—|
| A. LED P2.5 Indoor (25m²) | 325,000,000đ |
| B. Controller Novastar VX16s | 25,000,000đ |
| C. Khung sắt | 20,000,000đ |
| D. Thi công | 20,000,000đ |
| E. Phụ kiện | 15,000,000đ |
| F. Bảo trì | 0 (miễn phí năm đầu) |
| **Subtotal** | **405,000,000đ** |
| VAT | 40,500,000đ |
| **TỔNG** | **445,500,000đ** |

### Dự án 3: Mặt tiền cửa hàng 10m² (LED P4 Outdoor)

| Hạng mục | Chi phí |
|—|—|
| A. LED P4 Outdoor IP65 (10m²) | 85,000,000đ |
| B. Controller outdoor | 20,000,000đ |
| C. Khung nhôm chuyên dụng | 15,000,000đ |
| D. Thi công có giàn giáo | 20,000,000đ |
| E. Phụ kiện + chống sét | 10,000,000đ |
| F. Bảo trì | 0 |
| **Subtotal** | **150,000,000đ** |
| VAT | 15,000,000đ |
| **TỔNG** | **165,000,000đ** |

### Dự án 4: Showroom ô tô 15m² (Transparent LED P3.91)

| Hạng mục | Chi phí |
|—|—|
| A. Transparent LED P3.91 (15m²) | 525,000,000đ |
| B. Controller | 30,000,000đ |
| C. Khung gắn kính | 12,000,000đ |
| D. Thi công đặc biệt | 18,000,000đ |
| E. Phụ kiện | 10,000,000đ |
| F. Bảo trì | 0 |
| **Subtotal** | **595,000,000đ** |
| VAT | 59,500,000đ |
| **TỔNG** | **654,500,000đ** |

### Dự án 5: Sân khấu rental 60m² (LED P3.91 Indoor cabin)

Đây là dự án **đầu tư rental** (mua để cho thuê):

| Hạng mục | Chi phí |
|—|—|
| A. Cabin LED P3.91 Indoor (60m²) | 420,000,000đ |
| B. Controller + video processor | 50,000,000đ |
| C. Flight case chuyên dụng | 30,000,000đ |
| D. Phụ kiện (dây, khóa, giá đỡ) | 25,000,000đ |
| E. Đào tạo đội rental | 5,000,000đ |
| **Subtotal** | **530,000,000đ** |
| VAT | 53,000,000đ |
| **TỔNG** | **583,000,000đ** |

**ROI rental**:
– Thuê 20 ngày/tháng × 700k/m²/ngày × 60m² = 840 triệu/tháng gross
– Trừ chi phí vận hành, khấu hao: ~300 triệu/tháng net
– **Hoàn vốn**: ~20 tháng

## Chi phí ẩn cần lưu ý

### 1. Điện
– Indoor P2.5 (25m²): ~5kW × 10h/ngày × 30 = 1,500kWh/tháng = **4.5 triệu/tháng**
– Outdoor P4 (30m²): ~12kW × 12h/ngày × 30 = 4,320kWh/tháng = **13 triệu/tháng**

### 2. Điều hòa (nếu cần)
Phòng LED indoor cần nhiệt độ <26°C. Chi phí điều hòa thêm **2-5 triệu/tháng**. ### 3. Internet (cho CMS cloud) - Basic: 500k/tháng - Dedicated IP cho control: 2 triệu/tháng ### 4. Content creation - Video demo ban đầu: 10-30 triệu/video - Template nội bộ: Miễn phí từ LUXWAVE - Agency thuê ngoài: 5-15 triệu/content ### 5. Bảo hiểm thiết bị - Gói cơ bản: 0.5% giá trị/năm - Gói full-risk: 1.5% giá trị/năm - Ví dụ: Dự án 500 triệu → 2.5-7.5 triệu/năm bảo hiểm ## Tips tiết kiệm chi phí ### 1. Đàm phán theo khối lượng - 10-30m²: Giá list - 30-60m²: Giảm 5-8% - 60-100m²: Giảm 10-12% - 100m²+: Giảm 15-25% ### 2. Chọn mùa thấp điểm - Tháng 1-3, 8-9: Giá tốt hơn 3-5% (ít dự án) - Tháng 10-12: Đắt hơn 5-10% (nhiều dự án cuối năm) ### 3. Gói combo LED + Audio + Lighting từ cùng nhà cung cấp → giảm 10-15%. ### 4. Trả tiền 1 lần - Cọc 50%, thanh toán sớm: Giảm 2-3% - Thanh toán 100% trước: Giảm 5-7% ### 5. Tái sử dụng khung xương cũ Nếu có khung từ máy chiếu/LCD cũ → tiết kiệm 600k-1.5 triệu/m². --- **Muốn báo giá chi tiết cho dự án cụ thể?** Gọi LUXWAVE **0901 234 567** — báo giá miễn phí trong 4 giờ, khảo sát miễn phí trong 24h.

Tác giả

Để lại bình luận

Your email address will not be published. Required fields are marked *