Bỏ qua điều hướng → vào nội dung chính
NovaStar VC4 — ảnh 1
Novastar

NovaStar VC4

All-in-one controller — 4 cổng Gigabit, tải 2,6 triệu px

BrandNovaStar
ModelVC4
Product typeAll-in-One Controller
OriginMade in China
Inputs5 connectors — 1× DVI-D + 1× HDMI 1.3 + 1× VGA + 1× CVBS + 1× USB (Type A)

Giá: Liên hệ báo giá theo cấu hình & diện tích (m²) · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu NovaStar VC4

Bộ điều khiển all-in-one của NovaStar cùng dòng VC2 nhưng 4 cổng Gigabit, tải tối đa 2,6 triệu px (rộng tối đa 3840 px). Đa cổng vào DVI/HDMI/VGA/CVBS/USB, 6 preset. Cho video wall cỡ vừa ở trung tâm thương mại, khách sạn, triển lãm, trường quay.

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của NovaStar VC4

4 cổng Gigabit ra màn · tải 2,6 triệu px

Vào: DVI + HDMI 1.3 + VGA + CVBS + USB

Rộng tối đa 3840 px · 6 preset

Thiết kế 1U · vỏ công nghiệp

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Văn phòngBán lẻ / showroomSự kiện / sân khấuTrường quay

Chi tiết

Thông số kỹ thuật NovaStar VC4

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng Novastar.

Brand
NovaStar
Model
VC4
Product type
All-in-One Controller
Origin
Made in China
Inputs
5 connectors — 1× DVI-D + 1× HDMI 1.3 + 1× VGA + 1× CVBS + 1× USB (Type A)
DVI-D input
VESA, 1920×1080@60Hz · HDCP 1.4 · EDID 1.4 · interlaced supported
HDMI 1.3 input
1920×1080@60Hz · HDCP 1.4 · EDID 1.4 · interlaced supported
VGA input
up to 1920×1080@60Hz (downward compatible)
CVBS input
PAL / NTSC
USB input
1× USB 2.0 (Type A) — USB-drive media playback up to 1080p@30fps (NTFS/FAT32/FAT16)
Audio
2× analog audio (input & output)
Ethernet output
4× Gigabit ports (to receiving cards)
Maximum loading capacity
2.6 million pixels (max width 3840 px, max height 1920 px)
Presets
up to 6 user-defined presets · adjustable layer position/size · input cropping · scaling (full / pixel-to-pixel / custom)
Control
1× ETHERNET (RS232) to central control device + 1× USB (Type B) for program update
Input voltage
AC 100–240 V~, 50/60 Hz
Rated power consumption
25 W
Operating environment
−20°C to +60°C, 20% RH–90% RH non-condensing
Storage humidity
10% RH–95% RH non-condensing
Dimensions
482.6 × 250.0 × 50.0 mm
Net weight
2.82 kg
Manufacturer certifications
ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)
Sao chép thông số cho báo giá
NovaStar VC4
• Brand: NovaStar
• Model: VC4
• Product type: All-in-One Controller
• Origin: Made in China
• Inputs: 5 connectors — 1× DVI-D + 1× HDMI 1.3 + 1× VGA + 1× CVBS + 1× USB (Type A)
• DVI-D input: VESA, 1920×1080@60Hz · HDCP 1.4 · EDID 1.4 · interlaced supported
• HDMI 1.3 input: 1920×1080@60Hz · HDCP 1.4 · EDID 1.4 · interlaced supported
• VGA input: up to 1920×1080@60Hz (downward compatible)
• CVBS input: PAL / NTSC
• USB input: 1× USB 2.0 (Type A) — USB-drive media playback up to 1080p@30fps (NTFS/FAT32/FAT16)
• Audio: 2× analog audio (input & output)
• Ethernet output: 4× Gigabit ports (to receiving cards)
• Maximum loading capacity: 2.6 million pixels (max width 3840 px, max height 1920 px)
• Presets: up to 6 user-defined presets · adjustable layer position/size · input cropping · scaling (full / pixel-to-pixel / custom)
• Control: 1× ETHERNET (RS232) to central control device + 1× USB (Type B) for program update
• Input voltage: AC 100–240 V~, 50/60 Hz
• Rated power consumption: 25 W
• Operating environment: −20°C to +60°C, 20% RH–90% RH non-condensing
• Storage humidity: 10% RH–95% RH non-condensing
• Dimensions: 482.6 × 250.0 × 50.0 mm
• Net weight: 2.82 kg
• Manufacturer certifications: ISO 9001 (Quality Management System, valid 2024–2027) · ISO 27001 (Information Security Management System)

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

NovaStar VC4 được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Thiết bị tương thích với màn LED / hệ thống nào?+

Tương thích đa dạng màn LED và hệ thống AV chuẩn (HDMI/DP/SDI/quang). Gửi cấu hình màn và nguồn tín hiệu để Luxwave tư vấn kết nối phù hợp.

Giá NovaStar VC4 bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc cấu hình và số lượng. Liên hệ Luxwave qua hotline/Zalo để nhận báo giá chi tiết kèm phương án tích hợp.

Khuyên dùng cùng

Thường mua kèm

Bộ xử lý, controller và phụ kiện tương thích để chạy NovaStar VC4 đúng chuẩn.

Cần tư vấn cấu hình NovaStar VC4 cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.