China · Founded 1993
New-generation semiconductor display technology — Mini LED & Micro LED from BOE Group
BOE Technology Group, established in 1993, is one of the world's largest display technology groups and a leader in the semiconductor display field. BOE MLED is a strategic product line of Mini LED and Micro LED, utilizing proprietary active-drive architecture and high-speed micromet-scale transfer printing technology. With over 80,000 global patent applications, BOE has consistently ranked in the Top 10 WIPO PCT for seven consecutive years and the Top 20 US patents for five consecutive years.
Năm thành lập
Dòng sản phẩm
Ứng dụng phù hợp
Ngành phục vụ
Distribution licence
Luxwave is an authorized distributor of BOE MLED in Vietnam through the SKV Lighting Group system. All BOE MLED modules, cabinets, and components we supply are genuine, directly imported from the BOE China factory, accompanied by full CO/CQ documentation, VAT invoices, and manufacturer's seals. Standard BOE warranty, direct technical support from factory-trained engineers.
BOE MLED product lines
BTX-FL Series (FL012-FL030)
Module flip-chip pixel pitch 1.2-3.0mm, độ sáng cao + ổn định cho hội nghị, broadcast
BTQ Series (BTQ015-BTQ030)
Module Mini LED tiêu chuẩn, tối ưu cho phòng họp cao cấp + showroom thương hiệu
BSL Cabinet Series
Cabinet Mini LED đúc kim loại nguyên khối, front-service, lắp đặt cố định khổ lớn
Mini LED 0.9mm Series
Pixel pitch siêu nhỏ chuyên cho control room và studio close-viewing
Chip-on-Glass 75" 8K
Màn hình Mini LED all-in-one 8K cho phòng họp executive và VIP boardroom
Có sẵn tại Luxwave

Cabinet & Module
COB full-flip P0.9 — fine-pitch xem cực gần, ≥110% NTSC

Cabinet & Module
COB full-flip P1.5 — fine-pitch cho sảnh, hội nghị, retail

Cabinet & Module
COB full-flip P1.5 — cabinet bảo trì mặt trước (pre-maintenance)

Cabinet & Module
Màn COG chip-on-glass P0.9 — active-matrix, HDR, low blue light

Cabinet & Module
COB full-flip P0.9 — bản V1 đạt chứng nhận CCC & tiết kiệm năng lượng

Cabinet & Module
COB full-flip P1.25 — bản V1 đạt chứng nhận CCC & tiết kiệm năng lượng
BOE MLED đã triển khai tại Việt Nam
Khách hàng, địa điểm, pixel pitch, brand combo — công khai để bạn có thể tham chiếu khi đặt câu hỏi “dự án giống tôi đã làm chưa?”.

Bất động sản
Lâu đài lớn nhất Đông Nam Á — COB P0.9 trên kết cấu gỗ chạm khắc thủ công.
P0.9 COB · 6,5 m² · 2025

Doanh nghiệp
Phòng đào tạo trần vòm gỗ — COB P1.25 liền mạch hiển thị nội dung 4K đa nguồn.
P1.25 COB · 9,1 m² · 2025
Ảnh chụp tại công trình








So sánh BOE MLED
Chọn đúng model BOE MLED cho dự án — so sánh nhanh thông số, môi trường vận hành, giá tham khảo VND. Click tên series để xem chi tiết + spec đầy đủ.
| Thông số | BOE BYH009V12 P0.9Cao cấp | BOE BYH015V12 P1.5 | BOE BYH015V11 P1.5 | BOE BFH009V11 P0.9 (COG)Cao cấp | BOE BYH009V1 P0.9Cao cấp | BOE BYH012V1 P1.25Cao cấp | BOE BYH015V1 P1.5 | BOE BYH009 Pro P0.9Cao cấp | BOE BYH009 Ultra P0.9Flagship | BOE BYH012 Pro P1.25Cao cấp | BOE BYH012 Ultra P1.25Flagship | BOE BYH015 Pro P1.5Cao cấp | BOE BTQ012S P1.25 | BOE BTQ015 P1.53 | BOE BTQ018 P1.86 | BOE BTQ020 P2.0 | BOE BTQ025 P2.5 | BOE BTQ030S P3.0 | BOE BTS025 P2.5 | BOE BTS030 P3 | BOE BTS040 P4 | BOE BTS050 P5 | BOE BTS060 P6 | BOE BTS080 P8 | BOE BTS100 P10 | BOE BTX-FL025A P2.5 (Flexible)Mới | BOE BKY012B P1.25 | BOE BKY015B P1.56 | BOE BKY018B P1.875 | BOE BKY012A1 P1.25 | BOE BKY015A1 P1.5625 | BOE BKY018A1 P1.875 | BOE BKY025A1 P2.5 | BOE BKY012A2 P1.25 | BOE BKY015A2 P1.5625 | BOE BKY018A2 P1.875 | BOE BTT012B2 P1.2 | BOE BTT015B2 P1.5 | BOE BTT018B2 P1.8 | BOE BTT024B2 P2.4 | BOE BTX-FL012A P1.25 | BOE BTX-FL015A P1.538 | BOE BTX-FL018A P1.86 | BOE BTX-FL020A P2 | BOE BTX-FL030A P3.076 | BOE BTY029B01 P2.967 | BOE BTY039B01 P3.906 | BOE BTY048B01 P4.8 | BOE BTY019B P1.953 | BOE BTY026B P2.604 | BOE BTY029B P2.967 | BOE BTY039B P3.906 | BOE BTY019B xR P1.953 | BOE BTY026B xR P2.604 | BOE BRY018E P1.86 | BOE BRY020E P2 | BOE BRY025E P2.5 | BOE BOE BSL-191A P1.9 | BOE BOE BSL-261A P2.6 | BOE BOE BSL-391A P3.9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Định vị | COB full-flip P0.9 — fine-pitch xem cực gần, ≥110% NTSC | COB full-flip P1.5 — fine-pitch cho sảnh, hội nghị, retail | COB full-flip P1.5 — cabinet bảo trì mặt trước (pre-maintenance) | Màn COG chip-on-glass P0.9 — active-matrix, HDR, low blue light | COB full-flip P0.9 — bản V1 đạt chứng nhận CCC & tiết kiệm năng lượng | COB full-flip P1.25 — bản V1 đạt chứng nhận CCC & tiết kiệm năng lượng | COB full-flip P1.5 — bản V1 đạt chứng nhận CCC & tiết kiệm năng lượng | COB Pro P0.9 — 1500 nits, 93% DCI-P3 cho studio sáng | COB Ultra P0.9 — 2000 nits, 99% DCI-P3, 16-bit, refresh ≥7680Hz | COB Pro P1.25 — 1500 nits, 93% DCI-P3 cho studio sáng | COB Ultra P1.25 — 2000 nits, 99% DCI-P3, 16-bit, refresh ≥7680Hz | COB Pro P1.5 — 1500 nits, 93% DCI-P3 cho sảnh, studio | Module LED trong nhà P1.25 — SMD1010 fine-pitch xem gần | Module LED trong nhà P1.53 — SMD1212 copper-wire | Module LED trong nhà P1.86 — SMD1515 copper-wire | Module LED trong nhà P2.0 — SMD1515 copper-wire | Module LED trong nhà P2.5 — SMD2020 copper-wire | Module LED trong nhà P3.0 — SMD1515, module vuông 192×192 | Module LED ngoài trời P2.5 — common-anode, ≥5000 nits, IP65 | Module LED ngoài trời P3 (có mặt nạ) — common-anode, ≥5000 nits, IP65 | Module LED ngoài trời P4 — common-anode, ≥5000 nits, IP65 | Module LED ngoài trời P5 — common-anode, ≥5000 nits, IP65 | Module LED ngoài trời P6 — module vuông, common-anode, ≥4500 nits | Module LED ngoài trời P8 — common-anode, ≥4200 nits, IP65 | Module LED ngoài trời P10 — common-anode, ≥5000 nits, IP65 | Module LED dẻo (flexible) P2.5 — uốn cong 120°~180°, lắp nam châm | Màn LED all-in-one 27" 16:9 — tích hợp điều khiển, ghép 2K/4K/8K | Màn LED all-in-one 27" 16:9 — tích hợp điều khiển, ghép 2K/4K/8K | Màn LED all-in-one 27" 16:9 — tích hợp điều khiển, ghép 2K/4K/8K | Màn LED fine-pitch trong nhà — SMD đồng đỏ, lắp nhanh, hiệu chỉnh Flash | Màn LED fine-pitch trong nhà — SMD đồng đỏ, lắp nhanh, hiệu chỉnh Flash | Màn LED fine-pitch trong nhà — SMD đồng đỏ, lắp nhanh, hiệu chỉnh Flash | Màn LED fine-pitch trong nhà — SMD đồng đỏ, lắp nhanh, hiệu chỉnh Flash | Màn LED fine-pitch trong nhà — SMD đồng đỏ, lắp nhanh, hiệu chỉnh Flash | Màn LED fine-pitch trong nhà — SMD đồng đỏ, lắp nhanh, hiệu chỉnh Flash | Màn LED fine-pitch trong nhà — SMD đồng đỏ, lắp nhanh, hiệu chỉnh Flash | Màn LED fine-pitch — driver S-PWM 14-bit/3840Hz, integer pixel pitch | Màn LED fine-pitch — driver S-PWM 14-bit/3840Hz, integer pixel pitch | Màn LED fine-pitch — driver S-PWM 14-bit/3840Hz, integer pixel pitch | Màn LED fine-pitch — driver S-PWM 14-bit/3840Hz, integer pixel pitch | Module LED dẻo (flexible) — uốn cong cho màn cong/trụ | Module LED dẻo (flexible) — uốn cong cho màn cong/trụ | Module LED dẻo (flexible) — uốn cong cho màn cong/trụ | Module LED dẻo (flexible) — uốn cong cho màn cong/trụ | Module LED dẻo (flexible) — uốn cong cho màn cong/trụ | Cabinet LED ngoài trời — độ sáng cao, chuẩn cho thuê/sự kiện | Cabinet LED ngoài trời — độ sáng cao, chuẩn cho thuê/sự kiện | Cabinet LED ngoài trời — độ sáng cao, chuẩn cho thuê/sự kiện | Cabinet LED chuẩn — cabinet 500×500 hoặc 500×1000, ghép linh hoạt | Cabinet LED chuẩn — cabinet 500×500 hoặc 500×1000, ghép linh hoạt | Cabinet LED chuẩn — cabinet 500×500 hoặc 500×1000, ghép linh hoạt | Cabinet LED chuẩn — cabinet 500×500 hoặc 500×1000, ghép linh hoạt | Cabinet LED chuẩn xR / quay phim ảo (virtual production) | Cabinet LED chuẩn xR / quay phim ảo (virtual production) | Màn LED thương mại trong nhà — SMD, nhẹ, lắp nhanh | Màn LED thương mại trong nhà — SMD, nhẹ, lắp nhanh | Màn LED thương mại trong nhà — SMD, nhẹ, lắp nhanh | Màn LED thương mại — nhiều cỡ cabinet/1 pitch, cabinet góc 45° & magic cube | Màn LED thương mại — nhiều cỡ cabinet/1 pitch, cabinet góc 45° & magic cube | Màn LED thương mại — nhiều cỡ cabinet/1 pitch, cabinet góc 45° & magic cube |
| Pixel pitch | P0.9 | P1.5625 | P1.5625 | P0.935 | P0.9375 | P1.25 | P1.5625 | P0.9375 | P0.9375 | P1.25 | P1.25 | P1.5625 | P1.25 | P1.53 | P1.86 | P2 | P2.5 | P3 | P2.5 | P3.076 | P4 | P5 | P6 | P8 | P10 | P2.5 | P1.25 | P1.56 | P1.875 | P1.25 | P1.5625 | P1.875 | P2.5 | P1.25 | P1.5625 | P1.875 | P1.2 | P1.5 | P1.8 | P2.4 | P1.25 | P1.538 | P1.86 | P2 | P3.076 | P2.967 | P3.906 | P4.8 | P1.953 | P2.604 | P2.967 | P3.906 | P1.953 | P2.604 | P1.86 | P2 | P2.5 | P1.9 | P2.6 | P3.9 |
| Độ sáng | 600 nits | 600 nits | 600 nits | 600 nits | 600 nits | 600 nits | 600 nits | 1,200 nits | 1,500 nits | 1,200 nits | 1,500 nits | 1,200 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 5,000 nits | 5,000 nits | 5,000 nits | 5,000 nits | 4,500 nits | 4,200 nits | 5,000 nits | 650 nits | 650 nits | 650 nits | 650 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 600 nits | 600 nits | 600 nits | 600 nits | 4,500 nits | 4,500 nits | 4,500 nits | 1,000 nits | 1,000 nits | 1,000 nits | 1,000 nits | 1,000 nits | 1,000 nits | 450 nits | 450 nits | 450 nits | 700 nits | 800 nits | 800 nits |
| Refresh rate | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 7,680 Hz | 3,840 Hz | 7,680 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 7,680 Hz | 7,680 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | 3,840 Hz | |||||||||||||||
| Môi trường | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | outdoor | outdoor | outdoor | outdoor | outdoor | outdoor | outdoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | outdoor | outdoor | outdoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor | indoor |
| Điểm nổi bật |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Giá tham khảo | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Xem chi tiết | P0.9 | P1.5 | P1.5 | (COG) | P0.9 | P1.25 | P1.5 | P0.9 | P0.9 | P1.25 | P1.25 | P1.5 | P1.25 | P1.53 | P1.86 | P2.0 | P2.5 | P3.0 | P2.5 | P3 | P4 | P5 | P6 | P8 | P10 | (Flexible) | P1.25 | P1.56 | P1.875 | P1.25 | P1.5625 | P1.875 | P2.5 | P1.25 | P1.5625 | P1.875 | P1.2 | P1.5 | P1.8 | P2.4 | P1.25 | P1.538 | P1.86 | P2 | P3.076 | P2.967 | P3.906 | P4.8 | P1.953 | P2.604 | P2.967 | P3.906 | P1.953 | P2.604 | P1.86 | P2 | P2.5 | P1.9 | P2.6 | P3.9 |
Ứng dụng phù hợp
Meeting Room & Boardroom
LED cho phòng họp doanh nghiệp — boardroom executive đến phòng họp 30 người
Xem ứng dụngAuditorium & Conference Hall
LED cho hội trường 100-500 ghế — sự kiện công ty, hội nghị, giảng đường đại học
Xem ứng dụngLobby & Reception
LED cho sảnh tòa nhà — Lobby khách sạn 5-sao đến reception bệnh viện
Xem ứng dụngShowroom & Exhibition
LED trong suốt Muxwave + COB BOE cho showroom xe sang, bảo tàng, retail luxury — visual không gian premium
Xem ứng dụngCâu hỏi thường gặp
New-generation semiconductor display technology — Mini LED & Micro LED from BOE Group Enterprise-grade semiconductor technology: BOE is one of the few companies to successfully commercialize Chip-on-Glass and micromet-scale transfer printing for Mini/Micro LED. Ultra-fine pixel pitch: 0.9mm series suitable for close-up meeting rooms, control rooms, and 4K/8K studios. Enterprise reliability: manufacturing ecosystem across 10+ large factories — ensuring stable supply for large-scale projects. Đây là 3 điểm Luxwave đánh giá là khác biệt rõ rệt của BOE MLED so với các OEM cùng phân khúc trong danh mục phân phối — phù hợp khi dự án ưu tiên command-center.
Luxwave is an authorized distributor of BOE MLED in Vietnam through the SKV Lighting Group system. All BOE MLED modules, cabinets, and components we supply are genuine, directly imported from the BOE China factory, accompanied by full CO/CQ documentation, VAT invoices, and manufacturer's seals. Standard BOE warranty, direct technical support from factory-trained engineers. Mọi đơn hàng đều có CO/CQ đầy đủ, không nhập trung gian Hong Kong hay Singapore. Kỹ thuật Luxwave được OEM đào tạo trực tiếp — NovaStar NCE Associate/Professional, BOE Training Program, PixelHue Q-series certification — đảm bảo lắp đặt và bảo trì đúng spec nhà máy.
Luxwave cam kết bảo hành tại chỗ 24 tháng cho module BOE MLED và bộ xử lý hình ảnh, 12 tháng cho phụ kiện. Dòng MicroLED COB cao cấp có chế độ mở rộng lên 36-60 tháng. Vùng phục vụ Hà Nội, TP. HCM và 30+ tỉnh thành — sự cố trung tâm tỉnh xử lý trong 24-48h, không cần gửi module về nhà máy.
BOE MLED phù hợp nhất với command-center, broadcast, corporate, ooh. Dòng flagship BTX-FL Series (FL012-FL030) — Module flip-chip pixel pitch 1.2-3.0mm, độ sáng cao + ổn định cho hội nghị, broadcast. Luxwave tư vấn brand-combo theo từng hạng mục dự án thay vì ép một brand cho mọi không gian.