
BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576
4K 10-bit interactive display in six sizes from 55 to 110 inch, Android 14 on an octa-core RK3576 with a 6TOPS NPU, 8GB+128GB memory, 2×16W (8Ω) speakers and a TF card slot
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Choose your size
This line comes in 6 sizes
Pick a size to jump to the spec table with that column highlighted.
Suggested by viewing distance
- Under 2m32–43"
- 2–4m49–65"
- Over 4m75" and up
Tổng quan
Giới thiệu BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576
P**AT-CxR is the compute-heavy tier among BOE's six interactive-display datasheets: an octa-core RK3576 (quad A72 plus quad A53 at 2.2GHz), ARM Mali-G52 MC3 GPU at 1.0GHz, a 6TOPS NPU and fixed 8GB + 128GB memory — the only configuration in the group shipping an NPU for on-device recognition workloads. It is a single bezelled LCD with an infrared touch layer, a different technology from seamless modular LED walls. Datasheet V1.0.2 lists six sizes — 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch — at 3840×2160, 1.07 billion colours (10-bit), 1200:1 contrast, 178° viewing angles, 8ms response, a 50,000-hour life, and brightness of 240/350 cd/m² at 55 inch rising to 350/450 cd/m² from 65 inch up. Its port set differs markedly from the HS models: a TF card slot, USB-C in and USB-C out, two HDMI inputs, one DP input, plus three Wi-Fi options (onboard Wi-Fi 6 or Wi-Fi 5, or an external USB Wi-Fi board, with a dual-Wi-Fi mode). Audio is 2×16W (8Ω), the camera is 13MP with an 8-array microphone (48MP optional), touch is 20 points on Android and 50 under Windows, the cover glass is 4mm with AG coating (a 3.2mm option exists), and the kernel is Linux 6.10.
- The 6TOPS NPU runs recognition tasks locally instead of sending data off the device
- Eight A72/A53 cores with 8GB RAM keep the panel responsive with several teaching apps open
- 128GB of internal storage holds a semester of material on-device, reducing network dependence
- Three Wi-Fi options plus a dual-Wi-Fi mode: stay on the school network while hosting a hotspot for student devices
- 2×16W (8Ω) audio is a step above the 2×15W of the HS models — enough for a full classroom
Technology boundary
This is an LCD — how does it differ from LED?
LCD display (this product)
A single monolithic panel with a bezel, in fixed diagonal sizes.
Modular LED wall
Cabinets tiled into one seamless surface, any width and height.
Technology illustration — not the shape of the product on this page.
| Criterion | LCD | LED |
|---|---|---|
| Scalability | LCDFixed diagonal sizes. Placing units side by side still shows a bezel line between panels. | LEDCabinets tile into a grid with a seamless surface — width and height follow cabinet count. |
| Resolution at small sizes | LCD3840×2160 from 50 inch up. Small type stays legible at close viewing distance. | LEDDepends on pixel pitch. At the same small diagonal it rarely matches LCD resolution. |
| Cost | LCDLower at the same diagonal. One finished unit — plug in power and network. | LEDHigher, quoted per m² plus processor, frame and calibration work. |
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576
Sizes — six: 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch
CPU — octa-core RK3576 (4 × A72 + 4 × A53) at 2.2GHz
NPU — 6TOPS, the only one of the six models to include it
Memory — 8GB + 128GB, Linux kernel 6.10
OS — Android 14.0
Built-in speakers — 2 × 16W (8Ω)
Unique ports — TF card slot, USB-C in and USB-C out
Touch — 20 points on Android, 50 under Windows, 4mm AG-coated glass
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
| Specification | 55" | 65" | 75" | 86" | 98" | 110" |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiển thị | ||||||
| Mã model | P**AT-CxR — datasheet dùng ký hiệu ** thay cho số inch (vd 75 inch → P75AT-CxR) | |||||
| Kích thước màn (đường chéo) | 55 inch | 65 inch | 75 inch | 86 inch | 98 inch | 110 inch |
| Vùng hiển thị (R × C, mm) | 1211 × 682 | 1428 × 804 | 1650 × 928 | 1895 × 1066 | 2159 × 1214 | 2439 × 1374 |
| Độ phân giải gốc | 3840 (H) × 2160 (V) | |||||
| Tỉ lệ khung hình | 16 : 9 | |||||
| Độ sáng | 240 / 350 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² | 350 / 450 cd/m² |
| Tương phản | 1200 : 1 | |||||
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) | |||||
| Số màu hiển thị | 1,07 tỉ màu (10 bit) | |||||
| Thời gian đáp ứng | 8 ms | |||||
| Tuổi thọ | 50.000 giờ | |||||
| Công nghệ dán tấm | Zero bonding | |||||
| Máy phát tích hợp | ||||||
| Hệ điều hành | Android 14.0 (nâng từ Android 13 ở bản sửa V1.0.2 ngày 11/03/2026) | |||||
| CPU | RK3576 — Quad-Core A72 + Quad-Core A53 @2,2GHz | |||||
| GPU | ARM Mali-G52 MC3 @1,0GHz | |||||
| NPU | 6TOPs | |||||
| RAM / ROM | 8GB + 128GB | |||||
| Nhân hệ điều hành | 6.10 | |||||
| Wi-Fi | Tuỳ chọn 1: Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 trên bo · Tuỳ chọn 2: Wi-Fi 5 + Bluetooth 5.2 trên bo · Tuỳ chọn 3: bo Wi-Fi rời qua USB · chế độ Wi-Fi kép (bo rời làm điểm phát) | |||||
| Loa tích hợp | 2 × 16W (8Ω) | |||||
| Camera / micro | 13MP / dàn micro 8 mảng — tuỳ chọn 48MP / 8 mảng | |||||
| Khe mở rộng | OPS (lắp máy tính Windows) | |||||
| Cổng kết nối | ||||||
| Cổng điều khiển & âm thanh | RS232 × 1 · Mic × 1 · COAX × 1 · Earphone × 1 · RJ45 IN × 1 · RJ45 OUT × 1 · USB-A 2.0 × 2 · USB-B × 2 | |||||
| Cổng hình & dữ liệu | HDMI IN × 2 · DP IN × 1 · USB-C IN × 1 · HDMI OUT × 1 · USB-C OUT × 1 · USB-A 3.0 × 2 · khe thẻ TF × 1 | |||||
| Cổng mặt trước | HDMI IN × 1 · USB-C × 1 · USB-B × 1 · USB-A 3.0 × 3 | |||||
| Type-C toàn năng kèm sạc 65W | Tuỳ chọn | |||||
| Cảm ứng hồng ngoại | ||||||
| Số điểm chạm | 20 điểm trên Android · 50 điểm trên Windows | |||||
| Thời gian đáp ứng chạm | < 10 ms | |||||
| Sai số cảm ứng | ±1,0 mm (trên 90% diện tích) | |||||
| Kính cường lực | 4mm phủ chống chói AG (có bản 3,2mm) — độ cứng 9H bút chì, 5H thang Mohs | |||||
| Kiểu chạm nhận được | Ngón tay hoặc vật đục | |||||
| Tốc độ con trỏ | 100 dot/s | |||||
| Chuẩn truyền | USB 2.0 | |||||
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows / Linux / Mac / Android | |||||
| Nguồn điện | ||||||
| Điện áp nguồn | AC 100–240V~ 50/60Hz | |||||
| Công suất tiêu thụ | ≤ 150W | ≤ 250W | ≤ 350W | ≤ 450W | ≤ 550W | ≤ 850W |
| Công suất chờ | < 0,5W | |||||
| Môi trường vận hành | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 45℃ | |||||
| Độ ẩm vận hành | 10% ~ 90% RH | |||||
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃ ~ 60℃ | |||||
| Độ ẩm lưu kho | 10% ~ 90% RH | |||||
| Kích thước & khối lượng | ||||||
| Kích thước bản CÓ camera — R × C × S (mm) | 1263 × 794 × 87 | 1485 × 920 × 87 | 1707 × 1044 × 87 | 1953 × 1184 × 87 | 2217 × 1331 × 106 | 2500 × 1490 × 104 |
| Kích thước bản KHÔNG camera — R × C × S (mm) | 1263 × 778 × 87 | 1485 × 903 × 87 | 1707 × 1027 × 87 | 1953 × 1168 × 87 | 2217 × 1314 × 104 | 2500 × 1490 × 104 |
| Khối lượng máy | 35 ± 2 kg | 45 ± 2 kg | 54 ± 2 kg | 65 ± 2 kg | 92 ± 2 kg | 120 ± 2 kg |
| Chuẩn treo tường (mm) | 400 × 400 | 500 × 400 | 600 × 400 | 800 × 400 | 1000 × 400 | 1000 × 800 |
| Kích thước thùng — R × C × S (mm) | 1385 × 920 × 194 | 1630 × 1050 × 220 | 1860 × 1160 × 220 | 2120 × 1325 × 220 | 2525 × 1700 × 325 | 2680 × 1800 × 330 |
| Khối lượng cả thùng | 49 ± 2 kg | 53 ± 2 kg | 65 ± 2 kg | 81 ± 2 kg | 130 ± 2 kg | 160 ± 2 kg |
| Phụ kiện theo máy | ||||||
| Danh mục | Bút cảm ứng từ tính × 2 · Dây HDMI × 1 · Dây cảm ứng USB-B × 1 · Điều khiển từ xa × 1 · Khung treo tường × 1 | |||||
| Hãng chưa công bố | ||||||
| Cloud Drive | đang cập nhật — datasheet bản AT-CxR không nhắc tới | |||||
| Chân đế di động | đang cập nhật — datasheet chỉ liệt kê khung treo tường | |||||
| Chứng nhận (CE / FCC / RoHS) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | |||||
| Bảo hành | đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) | |||||
| Giá | Liên hệ báo giá | |||||
Swipe sideways inside the table to see every size.
Sao chép thông số cho báo giá
BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576 • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: P**AT-CxR — màn hình tương tác (IFPD) cảm ứng hồng ngoại • Mã model: P**AT-CxR (** là số inch, vd P75AT-CxR) • Loại sản phẩm: Màn LCD nguyên tấm CÓ VIỀN kèm lớp cảm ứng — không phải màn LED ghép module • Xuất xứ: Trung Quốc • Cỡ màn: 55 / 65 / 75 / 86 / 98 / 110 inch • Độ phân giải: 3840×2160 · tỉ lệ 16:9 • Độ sáng: 240/350 cd/m² (55") · 350/450 cd/m² (65"–110") • Tương phản: 1200:1 • Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc • Số màu hiển thị: 1,07 tỉ màu (10 bit) • Thời gian đáp ứng: 8 ms · tuổi thọ 50.000 giờ • Công nghệ dán tấm: Zero bonding • Hệ điều hành: Android 14.0 • CPU: RK3576 — Quad-Core A72 + Quad-Core A53 @2,2GHz • GPU: ARM Mali-G52 MC3 @1,0GHz • NPU: 6TOPs • RAM / ROM: 8GB + 128GB · nhân 6.10 • Cảm ứng: hồng ngoại 20 điểm trên Android, 50 điểm trên Windows, sai số ±1,0mm • Kính cường lực: 4mm phủ chống chói AG (có bản 3,2mm), 9H bút chì / 5H Mohs • Cổng điều khiển & âm thanh: RS232 ×1 · Mic ×1 · COAX ×1 · Earphone ×1 · RJ45 IN ×1 · RJ45 OUT ×1 · USB-A 2.0 ×2 · USB-B ×2 • Cổng hình & dữ liệu: HDMI IN ×2 · DP IN ×1 · USB-C IN ×1 · HDMI OUT ×1 · USB-C OUT ×1 · USB-A 3.0 ×2 · khe thẻ TF ×1 • Cổng mặt trước: HDMI IN ×1 · USB-C ×1 · USB-B ×1 · USB-A 3.0 ×3 • Kết nối không dây: 3 tuỳ chọn Wi-Fi 6 / Wi-Fi 5 trên bo hoặc bo rời qua USB · Bluetooth 5.2 · chế độ Wi-Fi kép • Loa tích hợp: 2 × 16W (8Ω) • Camera / micro: 13MP / 8 mảng (tuỳ chọn 48MP) • Khe mở rộng: OPS · Type-C toàn năng kèm sạc 65W (tuỳ chọn) • Nguồn điện: AC 100–240V 50/60Hz • Công suất tiêu thụ: ≤150W (55") đến ≤850W (110") · chờ < 0,5W • Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 45℃ · độ ẩm 10% ~ 90% RH • Khối lượng máy: 35kg (55") đến 120kg (110") • Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE datasheet P**AT-CxR V1.0.2 ngày 11/03/2026
Drawings
Dimension drawings — BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576
Technical drawings per model — check clearances before fixing the install position. Tap the drawing to enlarge.
Pick a size to view its drawing
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576 được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576 bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Same range
Other products in Màn hình tương tác
Same branch: Màn hình tương tác thông minh — compare size ranges before locking a configuration.
Cần tư vấn cấu hình BOE Interactive Flat Panel 55–110 inch P**AT-CxR — Android 14, Octa-core RK3576 cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.






