
BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02)
Wall-mount commercial LCD in six sizes from 32 to 75 inch, 4K from 43 inch up, 500 cd/m², even metal bezel, Android 13, 25% haze, 7×24 duty
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Choose your size
This line comes in 6 sizes
Pick a size to jump to the spec table with that column highlighted.
Suggested by viewing distance
- Under 2m32–43"
- 2–4m49–65"
- Over 4m75" and up
Tổng quan
Giới thiệu BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02)
SA Series is BOE's mainstream wall-mount tier: a single LCD panel with an even metal bezel on all four sides, an Android 13 player inside, designed for continuous 7×24 operation. It is a single bezelled commercial LCD, not a seamless modular LED wall — choose SA when the required image fits within one 32–75 inch panel. The datasheet lists six sizes: 32 inch as SA32FM-MA02 at 1920×1080, plus 43 / 49 / 55 / 65 / 75 inch as SA**UM-MA02 at 3840×2160. The range shares 500 cd/m², ≥1200:1 contrast, 178° viewing angles, 16.7M colours, 8ms response, 25% haze and a 50,000-hour backlight life. The player runs Android 13 on the T982 platform (quad A55 up to 1.9GHz, Mali-G52, 4/32G with an 8/64G option) with two HDMI inputs (HDMI1 with ARC), USB 3.0, RJ45, dual-band Wi-Fi, Bluetooth 5.0 and 8W×2 (6Ω) speakers. One design caveat: the bezel is not uniform across sizes — 7.8mm at 32" and 43", 11.2mm at 49", 11.5mm at 55", 10.6mm at 65" and 30.5mm at 75"; for multi-screen layouts pick the size by that figure instead of assuming 7.8mm throughout.
- Six sizes from 32 to 75 inch in one family: standardise on a single line while still matching each site
- 500 cd/m² is enough for lit indoor areas — no need to pay for a 700-nit grade without direct sunlight
- Built-in Android 13 with CMS support: update content remotely instead of wiring a PC at every point
- Light weight (6kg at 32", 40kg at 75") allows mounting on reinforced plasterboard, cutting installation cost
- The 32-inch unit runs the same platform and content workflow as the 75-inch — technicians learn it once
Technology boundary
This is an LCD — how does it differ from LED?
LCD display (this product)
A single monolithic panel with a bezel, in fixed diagonal sizes.
Modular LED wall
Cabinets tiled into one seamless surface, any width and height.
Technology illustration — not the shape of the product on this page.
| Criterion | LCD | LED |
|---|---|---|
| Scalability | LCDFixed diagonal sizes. Placing units side by side still shows a bezel line between panels. | LEDCabinets tile into a grid with a seamless surface — width and height follow cabinet count. |
| Resolution at small sizes | LCD3840×2160 from 50 inch up. Small type stays legible at close viewing distance. | LEDDepends on pixel pitch. At the same small diagonal it rarely matches LCD resolution. |
| Cost | LCDLower at the same diagonal. One finished unit — plug in power and network. | LEDHigher, quoted per m² plus processor, frame and calibration work. |
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02)
Sizes — six: 32 / 43 / 49 / 55 / 65 / 75 inch
Resolution — 3840×2160 (4K) from 43 inch up; the 32-inch model is 1920×1080
Brightness — 500 cd/m² across the range
Even four-side metal bezel — 7.8mm at 32/43", widening to 30.5mm at 75"
OS — Android 13 with 4/32G memory (8/64G optional)
Built-in speakers — 8W × 2 (6Ω)
Durability — 7×24 duty, 50,000-hour backlight, 25% haze
Power draw — ≤ 50W at 32 inch up to ≤ 250W at 75 inch
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02)
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
| Specification | 32" | 43" | 49" | 55" | 65" | 75" |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiển thị | ||||||
| Mã model | SA32FM-MA02 | SA43UM-MA02 | SA49UM-MA02 | SA55UM-MA02 | SA65UM-MA02 | SA75UM-MA02 |
| Kích thước màn (đường chéo) | 32 inch | 43 inch | 49 inch | 55 inch | 65 inch | 75 inch |
| Độ phân giải gốc | 1920 × 1080 | 3840 × 2160 | 3840 × 2160 | 3840 × 2160 | 3840 × 2160 | 3840 × 2160 |
| Tỉ lệ khung hình | 16 : 9 | |||||
| Độ sáng | 500 cd/m² | |||||
| Tương phản | ≥ 1200:1 | |||||
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) | |||||
| Số màu hiển thị | 16,7 triệu màu | |||||
| Thời gian đáp ứng | 8 ms | |||||
| Haze (chống chói) | 25% | |||||
| Chế độ vận hành | 7 × 24 giờ | |||||
| Tuổi thọ nguồn sáng | 50.000 giờ (điển hình) | |||||
| Cổng kết nối | ||||||
| HDMI IN | × 2 (HDMI1 có ARC / HDMI2) | |||||
| USB | USB 3.0 × 1 · USB 2.0 (OTG) × 1 | |||||
| Ngõ ra âm thanh | Jack 3.5mm × 1 | |||||
| RJ45 | × 1 | |||||
| Máy phát tích hợp | ||||||
| CPU | A55 × 4, tối đa 1,9GHz | |||||
| GPU | Mali-G52 đa nhân | |||||
| RAM / bộ nhớ | 4GB / 32GB (tuỳ chọn 8GB / 64GB) | |||||
| Hệ điều hành | Android 13 | |||||
| LAN | 10/100M | |||||
| Wi-Fi | 802.11b/g/n (2.4G + 5G) | |||||
| Bluetooth | BT 5.0 | |||||
| Loa tích hợp | 8W × 2 (6Ω) | |||||
| Điều khiển | CEC · hẹn giờ bật tắt · tự chờ khi mất tín hiệu HDMI và tự đánh thức · hỗ trợ CMS | |||||
| Nguồn điện | ||||||
| Điện áp nguồn | AC 100~240V 50/60Hz | |||||
| Công suất tiêu thụ | ≤ 50W | ≤ 70W | ≤ 138W | ≤ 168W | ≤ 190W | ≤ 250W |
| Môi trường vận hành | ||||||
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 40℃ | |||||
| Độ ẩm vận hành | 20% ~ 80% RH | |||||
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃ ~ 60℃ | |||||
| Độ ẩm lưu kho | 10% ~ 80% RH | |||||
| Kích thước & khối lượng | ||||||
| Màu vỏ | Đen | |||||
| Vật liệu viền | Kim loại | |||||
| Bề rộng viền (T/P/T/D) | 7,8 mm | 7,8 mm | 11,2 mm | 11,5 mm | 10,6 mm | 30,5 mm |
| Kính cường lực | đang cập nhật — datasheet để dấu "-" ở dòng Tempered Glass | |||||
| Kích thước máy — Rộng × Cao × Sâu (mm) | 718,2 × 412,7 × 46,3 | 961 × 549,2 × 47,7 | 1098,4 × 628,6 × 57 | 1234,2 × 705 × 57,3 | 1453,3 × 828,5 × 57,3 | 1710,6 × 990 × 97,4 |
| Khối lượng máy | 6 kg | 10,5 kg | 14 kg | 18 kg | 27 kg | 40 kg |
| Kích thước thùng — R × S × C (mm) | 825 × 135 × 560 | 1080 × 142 × 700 | 1250 × 160 × 795 | 1370 × 165 × 850 | 1590 × 165 × 975 | 1850 × 210 × 1150 |
| Khối lượng cả thùng | 9 kg | 14,5 kg | 19 kg | 26 kg | 37 kg | 55 kg |
| Chuẩn treo VESA | 400 × 200 | 400 × 400 | 400 × 400 | 400 × 400 | 400 × 400 | 600 × 500 |
| Phụ kiện theo máy | ||||||
| Danh mục | Dây nguồn 1,5m × 1 · Điều khiển từ xa × 1 · Sách hướng dẫn × 1 | |||||
| Hãng chưa công bố | ||||||
| Cảm ứng | Không có (SA là bản không cảm ứng) | |||||
| Khe mở rộng SDM / OPS | đang cập nhật — chỉ product book nhắc tới, datasheet không có dòng này | |||||
| Chứng nhận (CE / FCC / RoHS) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | |||||
| Bảo hành | đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) | |||||
| Giá | Liên hệ báo giá | |||||
Swipe sideways inside the table to see every size.
Sao chép thông số cho báo giá
BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02) • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: SA Series — Digital Signage treo tường viền kim loại đều • Mã model: SA32FM-MA02 · SA43UM-MA02 · SA49UM-MA02 · SA55UM-MA02 · SA65UM-MA02 · SA75UM-MA02 • Loại sản phẩm: Màn hình LCD thương mại nguyên tấm CÓ VIỀN — không phải màn LED ghép module • Xuất xứ: Trung Quốc • Cỡ màn: 32 / 43 / 49 / 55 / 65 / 75 inch • Độ phân giải: 1920×1080 (32") · 3840×2160 (43"–75") · tỉ lệ 16:9 • Độ sáng: 500 cd/m² • Tương phản: ≥ 1200:1 • Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc • Số màu hiển thị: 16,7 triệu màu • Thời gian đáp ứng: 8 ms • Haze: 25% • Chế độ vận hành: 7×24 giờ, tuổi thọ nguồn sáng 50.000 giờ • Viền kim loại đều 4 cạnh: 7,8mm (32", 43") · 11,2mm (49") · 11,5mm (55") · 10,6mm (65") · 30,5mm (75") • Màu vỏ: đen • CPU / GPU: A55×4 tối đa 1,9GHz / Mali-G52 đa nhân • RAM / bộ nhớ: 4GB / 32GB (tuỳ chọn 8GB / 64GB) • Hệ điều hành: Android 13 • Cổng hình: HDMI IN × 2 (HDMI1 có ARC) • Cổng khác: USB 3.0 ×1 · USB 2.0 OTG ×1 · jack 3.5mm ×1 · RJ45 ×1 • Kết nối mạng: LAN 10/100M · Wi-Fi 802.11b/g/n (2.4G+5G) · Bluetooth 5.0 • Loa tích hợp: 8W × 2 (6Ω) • Điều khiển: CEC, hẹn giờ bật tắt, tự chờ khi mất tín hiệu HDMI, hỗ trợ CMS • Nguồn điện: AC 100~240V 50/60Hz • Công suất tiêu thụ: ≤ 50W (32") đến ≤ 250W (75") • Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 40℃ · độ ẩm 20% ~ 80% RH • Khối lượng máy: 6kg (32") đến 40kg (75") • Chuẩn treo: VESA 400×200 đến 600×500 • Khác biệt datasheet vs product book: datasheet CÓ thêm cỡ 32" (SA32FM-MA02, FHD) và ghi viền tới 30,5mm ở bản 75"; product book gộp viền thành 7,8–11,5mm và có nhắc khe SDM/OPS mà datasheet không có • Kính cường lực: đang cập nhật (datasheet để dấu "-") • Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE Spec Leaflet SA**UM-MA02 (T982) — tên file V3.0 ngày 09/10/2024, trang bìa đóng dấu Version 1.1 ngày 31/12/2024
Drawings
Dimension drawings — BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02)
Technical drawings per model — check clearances before fixing the install position. Tap the drawing to enlarge.
Pick a size to view its drawing
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02) được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02) bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Same range
Other products in Màn hình quảng cáo
Same branch: Màn hình quảng cáo (digital signage) — compare size ranges before locking a configuration.
Cần tư vấn cấu hình BOE SA Series Wall-Mount Digital Signage 32–75 inch (SA32FM-MA02 … SA75UM-MA02) cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.








