
BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch
Infrared-touch free-standing LCD kiosk in seven sizes from 32 to 85 inch, 350 cd/m², 4K from 50 inch up, with a built-in Android media player
Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.
Hotline 0382 577 886- Phân phối chính hãng
- Bảo hành & thi công
- Hỗ trợ vận hành 24/7
Choose your size
This line comes in 7 sizes
Pick a size to jump to the spec table with that column highlighted.
Suggested by viewing distance
- Under 2m32–43"
- 2–4m49–65"
- Over 4m75" and up
Tổng quan
Giới thiệu BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch
FI Series is the infrared-touch (IR Touch) variant of BOE's Free Standing kiosk family — what the Vietnamese market usually means by a "lookup kiosk": visitors touch the screen directly to search information, take a queue number or fill in a form. In display terms it remains a single bezelled LCD panel, not the seamless modular LED that forms Luxwave's main business. Datasheet V1.0.2 lists seven sizes — 32 / 43 / 50 / 55 / 65 / 75 / 85 inch — with 32" and 43" at 1920×1080 and 50 inch and above at 3840×2160 (4K). The ladder shares 350 cd/m² (500 or 700 optional), ≥ 1000:1 contrast, a 178° viewing angle, 16.7M colours (8-bit true), 8 ms response and a 50,000-hour backlight life. The internal player runs Android 11 or Android 14 on RK3566 / RK3568 / RK3576 with 2GB/32GB memory (4+32GB or 4+64GB optional), 5W × 2 (8Ω) speakers and LAN / Wi-Fi / Bluetooth, in a white or black chassis behind tempered glass. One transparency note: V1.0.2 names the touch technology as infrared but does not publish touch-point count, accuracy or touch response time — those fields are marked "đang cập nhật" pending confirmation from BOE.
- Visitors serve themselves on screen, easing counter-staff load at peak hours
- Infrared touch responds through gloves or with a stylus — bare-skin contact is not required
- Stands directly on the floor — no wall drilling and no mounting frame, which suits leased premises
- The Android player is already inside: plug in power and network and it runs, with no external media box
- Seven sizes share one design language, simplifying multi-site rollouts
Technology boundary
This is an LCD — how does it differ from LED?
LCD display (this product)
A single monolithic panel with a bezel, in fixed diagonal sizes.
Modular LED wall
Cabinets tiled into one seamless surface, any width and height.
Technology illustration — not the shape of the product on this page.
| Criterion | LCD | LED |
|---|---|---|
| Scalability | LCDFixed diagonal sizes. Placing units side by side still shows a bezel line between panels. | LEDCabinets tile into a grid with a seamless surface — width and height follow cabinet count. |
| Resolution at small sizes | LCD3840×2160 from 50 inch up. Small type stays legible at close viewing distance. | LEDDepends on pixel pitch. At the same small diagonal it rarely matches LCD resolution. |
| Cost | LCDLower at the same diagonal. One finished unit — plug in power and network. | LEDHigher, quoted per m² plus processor, frame and calibration work. |
Vì sao chọn
Điểm nổi bật của BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch
Touch — infrared (IR Touch); touch-point count not published by BOE
Sizes — seven: 32 / 43 / 50 / 55 / 65 / 75 / 85 inch
Brightness — 350 cd/m² (500 / 700 cd/m² optional)
Resolution — 3840×2160 (4K) from 50 inch up
Backlight life — 50,000 hours (typical)
Built-in speakers — 5W × 2 (8Ω)
Memory — 2GB/32GB (4+32GB or 4+64GB optional)
Power draw — ≤ 60W at 32 inch, ≤ 350W at 85 inch
Ứng dụng
Phù hợp cho không gian nào?
Chi tiết
Thông số kỹ thuật BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch
Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.
| Specification | 32" | 43" | 50" | 55" | 65" | 75" | 85" |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiển thị | |||||||
| Mã model | FI32F-RLA | FI43F-RLA | FI50F-RLA | FI55F-RLA | FI65F-RLA | FI75F-RLA | FI85F-RLA |
| Kích thước màn (đường chéo) | 32 inch | 43 inch | 50 inch | 55 inch | 65 inch | 75 inch | 85 inch |
| Độ phân giải gốc | 1920×1080 | 1920×1080 | 3840×2160 | 3840×2160 | 3840×2160 | 3840×2160 | 3840×2160 |
| Tỉ lệ khung hình | 16 : 9 | ||||||
| Công nghệ tấm nền | ADS Pro | ||||||
| Độ sáng | 350 cd/m² (tuỳ chọn 500 / 700 cd/m²) | ||||||
| Tương phản | ≥ 1000:1 | ||||||
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) | ||||||
| Số màu hiển thị | 16,7 triệu màu (8 bit true) | ||||||
| Thời gian đáp ứng | 8 ms | ||||||
| Tuổi thọ đèn nền | 50.000 giờ (điển hình) | ||||||
| Cảm ứng | Cảm ứng hồng ngoại (Infrared Touch) | ||||||
| Máy phát tích hợp | |||||||
| CPU | RK3566 (Cortex-A55×4) · RK3568 (Cortex-A55×4) · RK3576 (Cortex-A72×4 + Cortex-A53×4) — datasheet không nêu cỡ nào dùng nền nào | ||||||
| Hệ điều hành | Android 11 (nền RK3566 / RK3568) · Android 14 (nền RK3576) | ||||||
| RAM / ROM | 2GB / 32GB (tuỳ chọn 4+32GB hoặc 4+64GB) | ||||||
| Cổng kết nối | USB × 2 · RJ45 × 1 | ||||||
| Kết nối mạng | LAN × 1 / Wi-Fi / Bluetooth | ||||||
| Loa tích hợp | 5W × 2 (8Ω) | ||||||
| Nguồn điện | |||||||
| Điện áp nguồn | AC 100~240V 50/60Hz | ||||||
| Công suất tiêu thụ | ≤ 60W | ≤ 80W | ≤ 130W | ≤ 168W | ≤ 198W | ≤ 250W | ≤ 350W |
| Môi trường vận hành | |||||||
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 50℃ | ||||||
| Độ ẩm vận hành | 0% ~ 80% RH | ||||||
| Nhiệt độ lưu kho | -20℃ ~ 60℃ | ||||||
| Độ ẩm lưu kho | 0% ~ 85% RH | ||||||
| Kích thước & khối lượng | |||||||
| Màu vỏ | Trắng / Đen | ||||||
| Kính cường lực | Có | ||||||
| Kích thước máy kèm chân — Rộng × Cao × Sâu (mm) | 440 × 1550 × 450 | 596 × 1800 × 450 | 680 × 1800 × 450 | 755 × 1835 × 450 | 878 × 1935 × 450 | 1034 × 2245 × 560 | 1171 × 2353 × 560 |
| Khối lượng máy (chưa gồm chân) | 23 kg | 32 kg | 40 kg | 44 kg | 57 kg | 88 kg | 109 kg |
| Kích thước thùng đóng gói (mm) | 1620 × 560 × 155 | 1800 × 690 × 155 | 1870 × 780 × 155 | 1920 × 840 × 155 | 2040 × 960 × 170 | 2320 × 1150 × 240 | 2420 × 1290 × 240 |
| Khối lượng cả thùng | 26 kg | 36 kg | 45 kg | 49 kg | 63 kg | 111 kg | 134 kg |
| Hãng chưa công bố | |||||||
| Số điểm chạm · độ chính xác · thời gian phản hồi cảm ứng | đang cập nhật — datasheet V1.0.2 chỉ nêu công nghệ là hồng ngoại, không có bảng thông số cảm ứng | ||||||
| Cổng HDMI | đang cập nhật — datasheet V1.0.2 chỉ liệt kê USB × 2 và RJ45 × 1 (product book cũ ghi có HDMI IN, chưa được datasheet xác nhận) | ||||||
| Phần mềm quản lý nội dung (CMS) | đang cập nhật — datasheet FI không liệt kê CMS (datasheet FE có ghi "CMS Optional") | ||||||
| Chuẩn chống bụi / nước (IP) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | ||||||
| Chứng nhận (CE / FCC / RoHS) | đang cập nhật (datasheet không nêu) | ||||||
| Bảo hành | đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) | ||||||
| Giá | Liên hệ báo giá | ||||||
Swipe sideways inside the table to see every size.
Sao chép thông số cho báo giá
BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch • Cỡ màn: 32 / 43 / 50 / 55 / 65 / 75 / 85 inch • Cảm ứng: Cảm ứng hồng ngoại (Infrared Touch) • Độ phân giải: 1920×1080 (32", 43") · 3840×2160 (50"–85") • Độ sáng: 350 cd/m² (tuỳ chọn 500 / 700 cd/m²) • Hệ điều hành: Android 11 · Android 14 (nền RK3576) • Thương hiệu: BOE (京东方) • Dòng sản phẩm: FI Series — Free Standing Infrared-Touch • Mã model: FI32F-RLA · FI43F-RLA · FI50F-RLA · FI55F-RLA · FI65F-RLA · FI75F-RLA · FI85F-RLA • Loại sản phẩm: Màn hình LCD thương mại nguyên tấm CÓ VIỀN — không phải màn LED ghép module • Xuất xứ: Trung Quốc • Công nghệ tấm nền: ADS Pro • Tương phản: ≥ 1000:1 • Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc • Số màu hiển thị: 16,7 triệu màu (8 bit true) • Thời gian đáp ứng: 8 ms • Tuổi thọ đèn nền: 50.000 giờ (điển hình) • RAM / ROM: 2GB / 32GB (tuỳ chọn 4+32GB hoặc 4+64GB) • Cổng kết nối: USB × 2 · RJ45 × 1 • Kết nối mạng: LAN × 1 / Wi-Fi / Bluetooth • Loa tích hợp: 5W × 2 (8Ω) • Nguồn điện: AC 100~240V 50/60Hz • Công suất tiêu thụ: ≤ 60W (32") đến ≤ 350W (85") • Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 50℃ • Độ ẩm vận hành: 0% ~ 80% RH • Màu vỏ: Trắng / Đen · mặt kính cường lực • Số điểm chạm: đang cập nhật (datasheet không nêu) • Cổng HDMI: đang cập nhật (datasheet không liệt kê) • Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS) • Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối) • Giá: liên hệ báo giá • Nguồn thông số: BOE Spec Leaflet FI Series V1.0.2 ngày 12/01/2026
Drawings
Dimension drawings — BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch
Technical drawings per model — check clearances before fixing the install position. Tap the drawing to enlarge.
Pick a size to view its drawing
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch được bảo hành thế nào?+
Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.
Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+
Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.
Đây là màn LED hay màn LCD?+
Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.
Chọn kích thước bao nhiêu inch?+
Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.
Giá BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch bao nhiêu?+
Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.
Same range
Other products in Quảng cáo chân đứng
Same branch: Màn hình quảng cáo chân đứng (kiosk) — compare size ranges before locking a configuration.
Cần tư vấn cấu hình BOE FI Series Free Standing Kiosk, 32–85 inch — Infrared Touch cho dự án của bạn?
Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.





