Skip to main content →
BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint — ảnh 1
BOEMới

BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint

55-inch LCD video wall with a 1.7mm joint at 500 cd/m², ADSDS panel, DP daisy chain, auto gamma and HDR calibration, 7×24 rated to 50,000 hours

Thương hiệuBOE (京东方)
Dòng sản phẩmVW Series — màn hình ghép LCD (video wall) mối ghép 1,7mm
Mã modelVM55L-Z
Loại sản phẩmNhiều tấm LCD viền mảnh ghép thành tường hình — giữa các tấm còn đường ghép, KHÔNG phải màn LED ghép module liền mạch
Xuất xứTrung Quốc

Giá: Liên hệ báo giá theo kích thước inch & cấu hình mainboard · VAT chưa gồm.

Hotline 0382 577 886
  • Phân phối chính hãng
  • Bảo hành & thi công
  • Hỗ trợ vận hành 24/7

Tổng quan

Giới thiệu BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint

VM55L-Z is BOE's 55-inch LCD video wall with a 1.7mm joint — the middle joint grade, aimed at walls viewed from 3m or further where the budget needs to sit below the 0.88mm class. It remains a tiled LCD technology: a joint always stays visible between adjacent panels, unlike a seamless modular LED wall which has none; in return each panel already carries 1920×1080, so the total pixel count per wall is high for the cost. Datasheet V4.0 lists an ADSDS panel, 1211.3×682.1mm active area (±1.7 tolerance), 500 cd/m², a 25% haze 3H surface, 1200:1 contrast, 178° viewing angles, 16.7M colours, 8ms response, 7×24 operation rated to 50,000 hours, plus automatic gamma and HDR calibration. Connectivity matches the 0.88mm model: two HDMI 2.0 inputs, two DP 1.2 inputs, one DP output for daisy chaining up to 4K, RS232 in/out over RJ45 shared with IR, and a firmware-only USB port. The chassis measures 1212.4 × 683.3 × 95mm at 27.9kg, mounts on VESA 400×400, and ships two per 69kg carton.

  • The 1.7mm grade costs less than 0.88mm while the joint is hard to pick out by eye from 3m or further
  • A 2×2 array gives roughly a 110-inch wall with 3840×2160 physical pixels in total
  • Same ports and same DP daisy chain as the 0.88mm model — mixed-grade projects share one installation method
  • 7×24 operation rated to 50,000 hours suits rooms where displays never power down
  • Automatic gamma and HDR calibration keeps colour even across a multi-panel wall

Technology boundary

This is an LCD — how does it differ from LED?

Concept diagram: one display sheet framed by a bezel, at a fixed sizebezelfixed size

LCD display (this product)

A single monolithic panel with a bezel, in fixed diagonal sizes.

Concept diagram: LED cabinets tiled seamlessly to any sizeno seamsany size

Modular LED wall

Cabinets tiled into one seamless surface, any width and height.

Technology illustration — not the shape of the product on this page.

ScalabilityLCDFixed diagonal sizes. Placing units side by side still shows a bezel line between panels.LEDCabinets tile into a grid with a seamless surface — width and height follow cabinet count.
Resolution at small sizesLCD3840×2160 from 50 inch up. Small type stays legible at close viewing distance.LEDDepends on pixel pitch. At the same small diagonal it rarely matches LCD resolution.
CostLCDLower at the same diagonal. One finished unit — plug in power and network.LEDHigher, quoted per m² plus processor, frame and calibration work.
Need a large seamless canvas → see Luxwave LED displays

Vì sao chọn

Điểm nổi bật của BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint

Physical joint — 1.7mm

Brightness — 500 cd/m²

Panel — 55 inch, 1920×1080, 1211.3 × 682.1mm active area (±1.7)

Panel technology — ADSDS with a 25% haze 3H surface

Daisy chain — DP OUT loop-through accepting up to 4K input

Calibration — automatic gamma and HDR calibration

Durability — 7×24 duty, 50,000-hour life, 240W typical draw

Weight — 27.9 kg per unit, 95mm deep, VESA 400×400 mounting

Ứng dụng

Phù hợp cho không gian nào?

Duty rooms and monitoring rooms where operators sit 3m or further awayCorporate reception lobbies and bank waiting areasShopping malls and showrooms: indoor advertising wallsTraining rooms and mid-size halls needing a large wall at sensible costInformation boards in stations, terminals and public-administration centres

Chi tiết

Thông số kỹ thuật BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint

Thông số tổng hợp từ datasheet chính hãng BOE.

Technical specifications by screen size
SpecificationVM55L-Z
Hiển thị
Mã modelVM55L-Z
Kích thước màn (đường chéo)55 inch
Độ phân giải gốc1920 (H) × 1080 (V)
Vùng hiển thị1211,3 × 682,1 mm (±1,7)
Mối ghép vật lý (physical joint)1,7 mm
Tỉ lệ khung hình16 : 9
Công nghệ tấm nềnADSDS
Độ sáng500 cd/m²
Bề mặtHaze 25%, độ cứng 3H
Tương phản1200:1
Góc nhìn178° (ngang) / 178° (dọc)
Số màu hiển thị16,7 triệu màu
Thời gian đáp ứng8 ms
Chế độ vận hành7 × 24 giờ
Tuổi thọ50.000 giờ (điển hình)
Hiệu chỉnhTự động cân gamma và HDR
Cổng kết nối
HDMI IN× 2 (HDMI 2.0)
DP IN× 2 (DP 1.2)
DP OUT× 1 (nối chuỗi daisy chain, nhận tín hiệu vào tới 4K)
Ngõ ra âm thanh× 1 (jack stereo 3.5mm)
RS232 IN× 1 (RJ45, dùng chung cho IR IN)
RS232 OUT× 1 (RJ45, hỗ trợ IR OUT)
USB× 1 (USB 2.0, chỉ dùng nạp firmware)
Nguồn điện
Điện áp nguồnAC 100~240V 50/60Hz
Công suất tiêu thụ240W (điển hình)
Công suất chờ≤ 0,5W
Môi trường vận hành
Nhiệt độ vận hành0℃ ~ 50℃
Độ ẩm vận hành10% ~ 80% RH
Nhiệt độ lưu kho-20℃ ~ 60℃
Độ ẩm lưu kho5% ~ 90% RH
Kích thước & khối lượng
Màu vỏĐen
Kích thước máy — Rộng × Cao × Sâu (mm)1212,4 × 683,3 × 95
Khối lượng máy27,9 kg
Kích thước thùng (mm) — 2 máy/thùng1360 × 840 × 380
Khối lượng cả thùng — 2 máy69 kg
Chuẩn treo VESA400 × 400 mm
Hướng lắpNgang hoặc dọc
Phụ kiện theo thùng (2 máy)
Danh mụcMàn ghép × 2 · Dây nguồn 1,5m chuẩn EU × 2 · Dây LAN 1,5m × 2 · Điều khiển từ xa × 1 (chưa kèm pin) · Bộ chuyển RJ45 sang RS232 (DB9) × 1 · Mắt nhận hồng ngoại 1m × 1 · Móc treo tường 40×40mm × 8 · Vít chỉnh móc M6×20 × 24 · Vít bắt móc M6×10 × 20 · Sách hướng dẫn A5 × 1
Hãng chưa công bố
Local dimmingđang cập nhật — datasheet V4.0 không có dòng này
Chứng nhận (CE / FCC / RoHS)đang cập nhật (datasheet không nêu)
Hậu tố mãDatasheet Luxwave đang cầm là bản hậu tố -Z; các hậu tố khác chưa có tài liệu nên không đưa lên trang
Bảo hànhđang cập nhật (theo hợp đồng phân phối)
GiáLiên hệ báo giá

Swipe sideways inside the table to see every size.

Sao chép thông số cho báo giá
BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint
• Thương hiệu: BOE (京东方)
• Dòng sản phẩm: VW Series — màn hình ghép LCD (video wall) mối ghép 1,7mm
• Mã model: VM55L-Z
• Loại sản phẩm: Nhiều tấm LCD viền mảnh ghép thành tường hình — giữa các tấm còn đường ghép, KHÔNG phải màn LED ghép module liền mạch
• Xuất xứ: Trung Quốc
• Cỡ tấm: 55 inch
• Độ phân giải: 1920×1080 mỗi tấm
• Vùng hiển thị: 1211,3 × 682,1 mm (±1,7)
• Mối ghép vật lý: 1,7 mm
• Công nghệ tấm nền: ADSDS
• Độ sáng: 500 cd/m²
• Bề mặt: haze 25%, độ cứng 3H
• Tương phản: 1200:1
• Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
• Số màu hiển thị: 16,7 triệu màu
• Thời gian đáp ứng: 8 ms
• Chế độ vận hành: 7×24 giờ, tuổi thọ 50.000 giờ
• Hiệu chỉnh: tự động cân gamma và HDR
• Cổng vào: HDMI 2.0 × 2 · DP 1.2 × 2
• Cổng ra: DP OUT × 1 nối chuỗi (nhận tín hiệu vào tới 4K) · jack stereo 3.5mm × 1
• Điều khiển: RS232 IN/OUT qua RJ45 (dùng chung đường IR)
• USB: × 1 (2.0, chỉ nạp firmware)
• Nguồn điện: AC 100~240V 50/60Hz
• Công suất tiêu thụ: 240W điển hình · chờ ≤ 0,5W
• Nhiệt độ vận hành: 0℃ ~ 50℃ · độ ẩm 10% ~ 80% RH
• Kích thước máy: 1212,4 × 683,3 × 95 mm
• Khối lượng: 27,9 kg/máy · thùng 2 máy nặng 69 kg
• Chuẩn treo: VESA 400 × 400 mm
• Local dimming: đang cập nhật (datasheet không có dòng này)
• Chứng nhận: đang cập nhật (datasheet không nêu CE/FCC/RoHS)
• Bảo hành: đang cập nhật (theo hợp đồng phân phối)
• Giá: liên hệ báo giá
• Nguồn thông số: BOE Spec Leaflet VW Series 55 inch FHD 1.7mm (ZG497) V4.0 ngày 08/01/2024

Drawings

Dimension drawings — BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint

Technical drawings per model — check clearances before fixing the install position. Tap the drawing to enlarge.

Drawing for the VM55L-Z size · Tap the drawing to see it full size

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint được bảo hành thế nào?+

Sản phẩm phân phối chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. Liên hệ Luxwave để biết thời hạn bảo hành cụ thể và chính sách đổi/sửa cho từng dòng.

Luxwave có khảo sát và lắp đặt tận nơi không?+

Có. Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát mặt bằng, tư vấn cấu hình, lắp đặt và bàn giao tận nơi, hướng dẫn vận hành.

Đây là màn LED hay màn LCD?+

Đây là màn hình LCD thương mại của BOE — tấm nền tinh thể lỏng, khác hoàn toàn màn LED ghép cabinet. Ưu điểm là dùng nguyên tấm liền, độ phân giải cao ở cỡ nhỏ (32–110 inch) và giá thấp hơn màn LED cùng kích thước; đổi lại không ghép được khổ lớn tuỳ ý như màn LED.

Chọn kích thước bao nhiêu inch?+

Chọn theo khoảng cách người xem: dưới 2m dùng 32–43 inch, 2–4m dùng 49–65 inch, trên 4m dùng 75–110 inch. Gửi mặt bằng và vị trí lắp để Luxwave chọn đúng cỡ và độ sáng.

Giá BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint bao nhiêu?+

Giá phụ thuộc kích thước inch, độ sáng và cấu hình mainboard (Android/Windows/monitor). Gửi cỡ màn, số lượng và vị trí lắp cho Luxwave để nhận báo giá chi tiết qua hotline/Zalo.

Same range

Other products in Màn hình ghép

Same branch: Màn hình ghép LCD (video wall) — compare size ranges before locking a configuration.

View all Màn hình ghép

Cần tư vấn cấu hình BOE 55-inch LCD Video Wall VM55L-Z — 1.7mm Joint cho dự án của bạn?

Đội kỹ thuật Luxwave khảo sát, tính cấu hình và báo giá chính hãng theo đúng không gian của bạn.

Four fields — Luxwave calls back within 30 minutes

No budget field — Luxwave quotes against the actual size and quantity.