On this page
- Diện tích hiển thị thực của màn LED DOOH là gì và khác kích thước phủ bì ra sao?
- Số module ghép quyết định diện tích và tải điện như thế nào?
- Nên chọn diện tích bao nhiêu m² cho một vị trí DOOH?
- Phí quảng cáo DOOH tính theo mét vuông hay theo lượt phát?
- Đo và nghiệm thu diện tích màn DOOH tại hiện trường thế nào?
- Ràng buộc mặt bằng và cách ghi diện tích vào hợp đồng ra sao?
- Chọn sản phẩm và cấu hình nào cho màn DOOH?

Khi một màn LED được đưa vào khai thác quảng cáo ngoài trời số (DOOH) hay đặt trong nhà tại ga tàu, trung tâm thương mại và sảnh chờ, câu hỏi tưởng chừng đơn giản “màn này bao nhiêu mét vuông” lại chi phối toàn bộ dự toán vật tư, tải điện và mức phí thuê không gian quảng cáo. Điểm mấu chốt là diện tích phải được đo theo phần hiển thị phát sáng thực, đã trừ đi viền và khung không phát sáng, chứ không phải kích thước phủ bì của cả khối màn. Bài viết này đi từ nguyên tắc đo diện tích hiển thị thực, quy về số module theo datasheet BOE, sang cách chọn diện tích hợp lý cho một vị trí DOOH, cơ sở tính phí quảng cáo, cách nghiệm thu diện tích tại hiện trường và cách ghi con số đó vào hợp đồng media.
Diện tích hiển thị thực của màn LED DOOH là gì và khác kích thước phủ bì ra sao?
Diện tích hiển thị thực là tổng bề mặt phát sáng của màn sau khi ghép các module và cabinet lại với nhau, đã trừ đi viền và khung bao không phát sáng. Với màn LED module hóa, mỗi module có một vùng điểm ảnh hoạt động; khi ghép nhiều module, các vùng này nối liền nhau tạo thành mặt hiển thị liền mạch. Con số mét vuông dùng để dự toán và tính phí chính là tổng vùng phát sáng đó, không phải kích thước phủ bì của khối màn vốn còn tính cả khung, gờ đỡ và kết cấu lắp đặt không tham gia hiển thị nội dung. Phân biệt rõ hai khái niệm này ngay từ đầu là bước quan trọng để dự toán không bị lệch và để hồ sơ nghiệm thu về sau có căn cứ rõ ràng.
Kích thước phủ bì của một khối màn luôn lớn hơn phần phát sáng vì gồm cả khung, viền và kết cấu treo hoặc kết cấu đỡ. Nếu lấy kích thước ngoài để tính mét vuông, dự toán vật tư sẽ bị đội lên và mức phí thuê không gian quảng cáo cũng cao hơn diện tích thực sự hiển thị nội dung tới người xem. Trong nhiều hồ sơ mời thầu media, tiêu chí thường ghi rõ diện tích được tính là phần hiển thị thực, không bao gồm bất kỳ viền nào. Nguyên tắc này giúp bên thuê và bên cho thuê cùng nhìn về một con số khách quan, tránh tranh chấp khi nghiệm thu và thanh toán về sau. Nó cũng là cách để so sánh công bằng giữa các phương án màn khác nhau, bởi hai màn có cùng kích thước ngoài vẫn có thể chênh nhau về diện tích phát sáng.
Số module ghép quyết định diện tích và tải điện như thế nào?
Diện tích hiển thị thực là hệ quả trực tiếp của cấu hình ghép module. Datasheet BOE cho hai dòng thường gặp ở vị trí quảng cáo — BTS040 ngoài trời pixel pitch 4,0mm và BTQ025 trong nhà pixel pitch 2,5mm — ghi kích thước module lần lượt là 319,8 × 159,8 mm và 319,9 × 159,9 mm, tức xấp xỉ 320 × 160 mm. Một module như vậy chiếm khoảng 0,051 m² hiển thị, nên mỗi mét vuông cần khoảng 19,5 module. Muốn dự toán chính xác, kỹ sư phải chốt số hàng và số cột module trước, rồi nhân với diện tích phát sáng của từng module để ra tổng mét vuông hiển thị. Cách tiếp cận này cũng giúp kiểm soát hình học tổng thể và tính trước số module dự phòng cho bảo trì; phần công thức lưới và độ phân giải được trình bày riêng trong bài cách tính kích thước và độ phân giải màn LED.
Mỗi module tiêu thụ một mức công suất nhất định, nên tổng số module quyết định tải điện của cả màn. Datasheet BTS040 ghi công suất tối đa mỗi module không quá 40 W; quy về mật độ khoảng 19,5 module trên mỗi mét vuông, con số này tương đương chừng 780 W/m² ở công suất đỉnh. Dòng trong nhà BTQ025 công bố trực tiếp theo mét vuông: trung bình không quá 130 W/m² và tối đa không quá 390 W/m². Khi màn DOOH vận hành liên tục nhiều giờ mỗi ngày, công suất nguồn, tiết diện dây dẫn và hệ thống làm mát phải được tính theo số module chứ không theo kích thước phủ bì. Bỏ qua bước này dễ dẫn tới thiếu công suất nguồn, sụt áp hoặc quá nhiệt khi màn chạy nội dung sáng liên tục. Tải điện tính đúng còn là cơ sở để làm việc với ban quản lý tòa nhà về hạ tầng cấp nguồn, aptomat và phương án dự phòng khi mất điện đột ngột tại khu vực công cộng.
Nên chọn diện tích bao nhiêu m² cho một vị trí DOOH?
Không có một con số mét vuông chuẩn cho mọi vị trí DOOH, vì diện tích hợp lý là hệ quả của cự ly người xem và thời gian họ thực sự nhìn vào màn. Datasheet BOE ghi cự ly xem khuyến nghị tối thiểu 4 m cho module ngoài trời BTS040 pixel pitch 4,0mm và 2,5 m cho module trong nhà BTQ025 pixel pitch 2,5mm — đó là ngưỡng để mắt không còn thấy rỗ hạt, chưa phải ngưỡng để đọc được nội dung. Với một biển ven đường, người xem chỉ có vài giây khi đi qua, nên thông điệp phải ít chữ và khối hình phải đủ lớn ở cự ly xa nhất; điều đó đẩy diện tích lên chứ không phải đẩy mật độ điểm ảnh lên.
Quy trình thực dụng là đi ngược từ hiện trường: đo cự ly gần nhất và xa nhất của luồng người xem, chọn pixel pitch theo cự ly gần nhất, rồi chọn chiều cao màn đủ để nội dung đọc được ở cự ly xa nhất, cuối cùng mới quy phần diện tích đó về lưới module chẵn. Diện tích lớn hơn luôn kéo theo tải điện, kết cấu và phí thuê vị trí lớn hơn, nên không nên chọn m² trước rồi mới đi tìm nội dung vừa khung. Bối cảnh từng loại vị trí quảng cáo ngoài trời được mô tả trong bài màn LED quảng cáo ngoài trời, còn bảng quy đổi từ đường chéo inch sang mét và mét vuông nằm ở bài kích thước màn hình LED quy đổi inch sang m².
Phí quảng cáo DOOH tính theo mét vuông hay theo lượt phát?
Trong mô hình DOOH có hai cơ sở tính tiền khác nhau và chúng thường bị nhầm lẫn với nhau. Cơ sở thứ nhất là phí thuê không gian hoặc vị trí đặt màn, thường tính theo mét vuông mỗi tháng; con số mét vuông dùng để nhân với đơn giá chính là diện tích hiển thị thực, không phải kích thước phủ bì của khối màn. Khi ký hợp đồng media, việc chốt diện tích theo phần phát sáng giúp cả hai bên thống nhất cơ sở tính phí rõ ràng, tránh trường hợp một bên tính theo khung, một bên tính theo vùng hiển thị. Đây cũng là cách để bên khai thác minh bạch với nhà quảng cáo về phần diện tích thực sự hiển thị nội dung mà họ chi trả, và để quy nhiều vị trí về cùng một đơn giá trên mỗi mét vuông khi so sánh.
Cơ sở thứ hai là bán thời lượng cho nhãn hàng: nhiều mạng lưới DOOH bán theo lượt phát trong một vòng lặp nội dung chứ không bán theo mét vuông. Ở cơ sở này, diện tích tác động gián tiếp — màn lớn hơn tại cùng một vị trí thường được nhìn thấy từ xa hơn và giữ mắt lâu hơn, nhưng đơn vị tính tiền vẫn là lượt phát và khung giờ. Vì vậy hợp đồng nên tách bạch: phần thuê vị trí ghi theo m² hiển thị thực, phần bán quảng cáo ghi theo số lượt phát kèm bằng chứng phát sóng xuất từ hệ thống quản lý nội dung, như mô tả trong bài giám sát màn hình LED quảng cáo từ xa. Chi phí đầu tư phần cứng là một dòng tiền hoàn toàn khác với phí thuê vị trí, tham khảo bài giá màn hình LED quảng cáo ngoài trời.
Đo và nghiệm thu diện tích màn DOOH tại hiện trường thế nào?
Cách đo đáng tin nhất tại hiện trường không phải kéo thước dây ngang mặt màn, mà là đếm số hàng và số cột module rồi nhân với kích thước module ghi trong datasheet. Thước dây trên mặt module dễ cộng nhầm phần viền, gờ đỡ và khe co giãn, trong khi số hàng và số cột là con số đếm được, không phụ thuộc vào người đo. Với module BOE cỡ 319,8 × 159,8 mm, một lưới 12 cột nhân 6 hàng cho vùng hiển thị khoảng 3,838 × 0,959 m, tức xấp xỉ 3,68 m². Cùng một cấu hình, hai kỹ sư khác nhau sẽ ra cùng một con số — điều mà phép đo bằng thước dây hiếm khi bảo đảm được.
Một phép đối chiếu độc lập nữa là đếm điểm ảnh. Datasheet BTS040 ghi độ phân giải mỗi module 80 × 40 điểm ở pixel pitch 4,0mm, còn BTQ025 là 128 × 64 điểm ở pixel pitch 2,5mm; độ phân giải mà bộ điều khiển đang xuất ra phải khớp với số module đã đếm, nếu lệch thì hoặc cấu hình sai hoặc số module không đúng hồ sơ. Biên bản nghiệm thu nên ghi model module, số hàng, số cột, tổng diện tích hiển thị quy ra mét vuông và ảnh chụp mặt sau khi tháo tấm, để hồ sơ truy được về cấu hình vật lý cụ thể. Bộ tiêu chí kỹ thuật thường gặp trong hồ sơ mời thầu biển quảng cáo ngoài trời được phân tích trong bài đọc hiểu tiêu chí kỹ thuật biển LED quảng cáo ngoài trời.
Ràng buộc mặt bằng và cách ghi diện tích vào hợp đồng ra sao?
Màn LED đặt trong nhà tại ga tàu, sảnh chờ hay khu vực thang cuốn thường phát nội dung số không kèm âm thanh, phù hợp với môi trường công cộng đông người qua lại. Vị trí đặt tại sảnh, cầu thang, thang cuốn hoặc sân ga đều đi kèm ràng buộc kiến trúc như chiều cao trần, độ sâu hốc tường và luồng di chuyển của hành khách. Những ràng buộc này giới hạn số hàng và số cột module có thể ghép, từ đó ảnh hưởng ngược lại tới diện tích hiển thị và mức phí. Vì vậy cần khảo sát mặt bằng kỹ trước khi chốt cấu hình, thay vì áp một kích thước lý thuyết rồi mới phát hiện không lắp vừa. Khảo sát sớm giúp tránh chỉnh sửa tốn kém ở giai đoạn thi công và bảo đảm màn không cản trở biển chỉ dẫn hay lối thoát hiểm; yêu cầu riêng của nhóm màn thông tin hành khách được nêu trong bài màn hình LED thông tin hành khách PIDS ga tàu metro.
Nhiều tài liệu kỹ thuật quốc tế ghi kích thước theo feet và inch, nên khi làm việc tại Việt Nam cần quy đổi sang mét và mét vuông để thống nhất với hợp đồng và dự toán. Một foot bằng 0,3048 mét và một inch bằng 2,54 centimet, nên một đường chéo 136 inch tương đương khoảng 3,45 mét. Khi chốt diện tích trong hợp đồng media, nên ghi rõ đó là diện tích hiển thị thực của cấu hình module đã ghép, kèm số hàng và số cột để hai bên đối chiếu. Cách ghi này giúp con số diện tích luôn truy được về cấu hình vật lý cụ thể của màn, hạn chế hiểu nhầm khi nghiệm thu và khi cần mở rộng hay thay thế module về sau. Một hợp đồng ghi rõ số module còn giúp việc kiểm đếm hiện trường nhanh và khách quan hơn, đồng thời làm căn cứ đối chiếu khi thanh lý hay bàn giao lại vị trí.
Chọn sản phẩm và cấu hình nào cho màn DOOH?
Với vị trí ngoài trời cần độ sáng cao và khả năng chống chịu thời tiết, module boe-bts040 là một lựa chọn phổ biến: pixel pitch 4,0mm, độ sáng từ 5000 nits, chuẩn bảo vệ IP65 và dải nhiệt vận hành từ âm 20 đến 60 độ C theo datasheet — phù hợp cho biển quảng cáo ngoài trời và biển vẫy mặt tiền. Với DOOH trong nhà tại sảnh, ga tàu hay trung tâm thương mại, nơi cự ly xem gần hơn và không chịu mưa nắng, module boe-btq025 pixel pitch 2,5mm chuẩn IP30 là hướng cân nhắc hợp lý hơn. Phần điều khiển và ghép nhiều vùng màn quy mô lớn có thể dùng bộ xử lý như novastar-vx2000-pro để đồng bộ thành một mặt hiển thị thống nhất.
Dù chọn cấu hình nào, nguyên tắc dự toán vẫn không đổi: chốt số hàng và số cột module, tính diện tích hiển thị thực, rồi mới suy ra tải điện và mức phí thuê. Đội kỹ thuật Luxwave — thương hiệu thuộc Công ty CP Hồ Gia, nhà phân phối BOE và NovaStar tại Việt Nam — có thể hỗ trợ khảo sát mặt bằng và lập cấu hình phù hợp cho từng loại vị trí, giúp con số diện tích trong hồ sơ phản ánh đúng phần màn thực sự phát sáng và làm cơ sở vững chắc cho cả dự toán vật tư lẫn hợp đồng khai thác quảng cáo. Bạn có thể gửi mặt bằng và cự ly người xem qua trang nhận báo giá để đội kỹ thuật quy về lưới module cụ thể cho vị trí của mình.
Pitfalls
Common mistakes
- Lấy kích thước ngoài của cả khối màn hoặc khung bao để tính m², dẫn tới dự toán vật tư và phí thuê cao hơn diện tích thực sự phát sáng.
- Chốt diện tích hợp đồng media theo bản vẽ kiến trúc thay vì theo diện tích hiển thị thực của cấu hình module đã ghép.
- Bỏ qua ràng buộc kiến trúc tại sảnh, thang cuốn hay sân ga khiến diện tích lắp đặt thực tế lệch so với thiết kế ban đầu.
- Quên rằng số module quyết định tải điện và hệ thống MEP, dẫn tới thiếu công suất nguồn khi màn vận hành liên tục.
- Chọn diện tích theo ngân sách trước rồi mới xét cự ly nhìn, khiến nội dung ở vị trí ven đường không kịp đọc trong vài giây người xem lướt qua.
- Nghiệm thu diện tích bằng thước dây kéo ngang mặt màn thay vì đếm số hàng và số cột module rồi nhân theo kích thước module trong datasheet.
FAQ
Frequently asked questions
Diện tích hiển thị thực của màn LED được hiểu như thế nào?
Đó là phần bề mặt phát sáng thực tế của màn, bằng tổng diện tích các module ghép lại sau khi trừ đi viền và khung bao không phát sáng. Đây là con số dùng để dự toán và tính phí, không phải kích thước ngoài của cả khối màn.
Vì sao không nên tính m² theo kích thước ngoài của khối màn?
Kích thước ngoài gồm cả khung, viền và kết cấu đỡ không phát sáng. Nếu lấy con số này để dự toán vật tư hoặc tính phí thuê, diện tích sẽ lớn hơn phần thực sự hiển thị nội dung, gây đội chi phí và dễ dẫn tới tranh chấp khi nghiệm thu.
Số module ghép liên quan gì tới diện tích màn?
Diện tích hiển thị là tổng vùng phát sáng của các module ghép lại. Với module BOE BTS040 hoặc BTQ025 cỡ 319,8 × 159,8 mm theo datasheet, mỗi module chiếm khoảng 0,051 m², nên một mét vuông hiển thị cần khoảng 19,5 module. Tăng thêm một hàng hoặc một cột sẽ làm diện tích tăng đúng bằng bước nhảy của module đó.
Diện tích hiển thị ảnh hưởng tới phí thuê quảng cáo ra sao?
Phí thuê không gian DOOH thường tính theo mét vuông mỗi tháng, và con số nhân với đơn giá chính là diện tích hiển thị thực. Chốt diện tích theo phần phát sáng giúp bên thuê và bên cho thuê thống nhất cơ sở tính phí, tránh khiếu nại về sau.
Phí quảng cáo DOOH tính theo mét vuông hay theo lượt phát?
Cả hai, nhưng cho hai việc khác nhau. Phí thuê không gian hoặc vị trí đặt màn thường tính theo mét vuông hiển thị thực mỗi tháng. Phần bán quảng cáo cho nhãn hàng lại thường tính theo số lượt phát trong vòng lặp nội dung và khung giờ. Hợp đồng nên tách hai phần này, ghi rõ diện tích hiển thị cho phần thuê vị trí và bằng chứng phát sóng cho phần thời lượng.
Đo diện tích màn LED tại hiện trường bằng cách nào cho khách quan?
Đếm số hàng và số cột module rồi nhân với kích thước module ghi trong datasheet, thay vì kéo thước dây ngang mặt màn. Module BOE BTS040 và BTQ025 có cỡ khoảng 320 × 160 mm, nên một lưới 12 cột nhân 6 hàng cho vùng hiển thị xấp xỉ 3,68 mét vuông. Cách đếm này cho cùng kết quả với mọi người đo và đối chiếu được với độ phân giải trên bộ điều khiển.
Đặt màn DOOH trong nhà tại ga tàu có ràng buộc gì?
Màn trong nhà tại ga tàu, sảnh hay thang cuốn thường phát nội dung số không kèm âm thanh và chịu ràng buộc kiến trúc như chiều cao trần, độ sâu hốc tường và luồng hành khách. Các yếu tố này giới hạn số module ghép, từ đó ảnh hưởng tới diện tích và phí.
Cần lưu ý gì khi quy đổi đơn vị và ghi diện tích trong hợp đồng?
Nên quy đổi feet và inch sang mét và mét vuông, với 1 foot bằng 0,3048 mét và 1 inch bằng 2,54 cm. Trong hợp đồng nên ghi rõ diện tích hiển thị thực kèm số hàng và số cột module để hai bên đối chiếu và kiểm đếm hiện trường khách quan.
References
