On this page
- NovaStar TV4 là gì?
- TV4 tải được màn LED bao nhiêu điểm ảnh?
- TV4 khác gì TU series: TU15 Pro, TU20 Pro và TU4K Pro?
- TV4 khác gì media player T/TB và ET media server?
- Cổng kết nối và phần cứng của TV4 có gì đáng chú ý?
- TV4 có những tính năng trình chiếu nào?
- TV4 hợp với trường hợp sử dụng nào?
- Lắp đặt và vận hành TV4 thế nào?

Khi lắp một màn LED đơn trong nhà cho phòng họp hay sảnh triển lãm, câu hỏi đầu tiên là dùng thiết bị nào để vừa phát nội dung, vừa điều khiển màn mà không phải ghép máy tính với sending card rời. NovaStar TV4 sinh ra cho đúng kịch bản đó. Theo datasheet TV4 LED Playback Control Processor Specifications V1.0.0 của NovaStar, đây là bộ xử lý phát và điều khiển màn LED all-in-one: gộp hệ Android 11 và chức năng sending card trong một khối, tải tối đa 2,6 triệu điểm ảnh qua 4 cổng Gigabit. Bài viết đi theo đúng trình tự người mua cần kiểm: TV4 là gì, tải được màn bao nhiêu điểm ảnh, khác gì TU series và media player T/TB, cổng kết nối ra sao và hợp trường hợp nào — mọi thông số đều dẫn từ datasheet NovaStar, kèm ví dụ quy đổi để bạn tự đối chiếu với màn của mình.
NovaStar TV4 là gì?
Theo datasheet NovaStar, TV4 là LED playback control processor — bộ xử lý phát và điều khiển màn LED — thiết kế cho màn LED đơn (single-screen) trong nhà. Máy tích hợp hệ Android 11 dạng desktop và chức năng sending card trong một khối, chạy được app bên thứ ba như một máy Android hoàn chỉnh: cài ứng dụng trình chiếu, họp trực tuyến hay bảng thông tin và vận hành độc lập, không cần một PC luôn bật kèm bên. Điểm mấu chốt là TV4 thay thế cả tổ hợp "máy tính + sending card" truyền thống: nó ngồi giữa nguồn nội dung (video, slide, app, thiết bị mirror) và tấm màn, vừa phát vừa gửi tín hiệu xuống màn qua cổng Ethernet. Trong danh mục NovaStar, TV4 nằm cùng nhóm thiết bị với TU series — cùng chữ "playback control processor" — nên cách chọn giữa chúng chủ yếu là bài toán tải điểm ảnh và cổng kết nối, sẽ so chi tiết ở phần dưới.
TV4 tải được màn LED bao nhiêu điểm ảnh?
Đây là con số quyết định TV4 có dùng được cho màn của bạn hay không. Theo datasheet, TV4 ra 4 cổng Gigabit Ethernet với tổng tải tối đa 2,6 triệu điểm ảnh khi dùng chức năng scaling; khi hiển thị pixel-to-pixel (điểm-đối-điểm), mức tải tối đa là 2,25 triệu điểm ảnh. Khung hình xuất hỗ trợ rộng 64–4096 px và cao 64–1920 px. Cách đối chiếu rất đơn giản: lấy độ phân giải ngang nhân dọc của màn. Màn Full HD 1920×1080 tương đương 2,07 triệu điểm — nằm trong ngưỡng cả hai chế độ. Màn 2048×1152 (2,36 triệu điểm) vẫn chạy được ở chế độ scaling nhưng đã vượt mức pixel-to-pixel. Màn 2560×1440 (3,69 triệu điểm) thì vượt hẳn, phải chuyển sang model tải cao hơn cùng nhóm. Cách tính tổng điểm ảnh từ pixel pitch và kích thước màn, cùng nguyên tắc chọn thiết bị dư tải ~20%, có trong bài chọn bộ điều khiển màn hình LED theo số điểm ảnh.
TV4 khác gì TU series: TU15 Pro, TU20 Pro và TU4K Pro?
TU series là dòng bộ xử lý phát và điều khiển all-in-one hiện hành của NovaStar, cùng kiến trúc "Android + sending card một khối" với TV4, nên đây là phép so trực tiếp nhất. Theo datasheet từng model: TU15 Pro gần như cùng cấu hình với TV4 — Android 11, tải 2,6 triệu điểm ảnh, 4 cổng Gigabit, vào 2 cổng HDMI 1.3. TU20 Pro nâng tải lên 3,9 triệu điểm ảnh khi scaling (2,88 triệu pixel-to-pixel) với 6 cổng Gigabit. Đầu bảng là TU4K Pro: Android 13, 8 nhân ARM 2.2GHz, RAM 8GB/128GB, tải 13 triệu điểm ảnh khi scaling (8,8 triệu pixel-to-pixel) qua 20 cổng Gigabit cộng 2 cổng quang 10G, vào 2 cổng HDMI 2.0 nhận tới 4K@60Hz kèm HDR10. Quy tắc chọn theo tải: màn tới 2,6 triệu điểm dùng TV4 hoặc TU15 Pro; 2,6–3,9 triệu lên TU20 Pro; màn 4K point-to-point hoặc cần HDR thì TU4K Pro. So sánh đầy đủ ba model TU có trong bài chọn TU series: TU15, TU20 hay TU4K Pro.
TV4 khác gì media player T/TB và ET media server?
Đây là phần dễ nhầm nhất vì cùng là "hộp phát nội dung" của NovaStar. Theo tài liệu hãng, dòng T và TB là bộ phát đa phương tiện (multimedia player) cho biển quảng cáo và mạng lưới màn: TB40 tải 1,3 triệu điểm ảnh với 2 cổng Gigabit, còn T60 và TB60 tải 2,3 triệu điểm ảnh với 4 cổng, quản lý nội dung sync/async qua ViPlex và VNNOX. Chúng không có giao diện desktop Android, 4 chế độ hiển thị hay mirror đa nền tảng như TV4 — thứ biến màn LED đơn thành trải nghiệm gần với TV thông minh cho phòng họp. Nếu chỉ cần phát nội dung theo lịch cho biển hiệu, dòng T/TB gọn và đủ; xem bài chọn media player T30, T50, T60. Còn ET media server chạy Kompass phục vụ đa màn và sự kiện lớn, khác hẳn TV4 vốn chỉ cho màn đơn. Bảng phân tầng cả bốn nhóm thiết bị có trong bài sending card, T/TB hay TV4 — chọn loại nào.
Cổng kết nối và phần cứng của TV4 có gì đáng chú ý?
Theo datasheet, TV4 vào 2 cổng HDMI 1.3 (Type A) nhận tối đa 2048×1152@60Hz, tối thiểu 800×600@60Hz, tần số 30/50/60 Hz, HDCP 1.4, không nhận tín hiệu interlaced — lưu ý quan trọng: khả năng giải mã H.264/H.265 tới 4K@60Hz của máy chỉ áp dụng cho file video phát từ bộ nhớ trong hoặc USB, không phải cho ngõ HDMI. Máy có 3 cổng USB 2.0 (1 trước, 2 sau; hỗ trợ FAT32/NTFS), 1 ngõ HDMI OUT xuất 1080p, audio gồm SPDIF quang và jack 3.5mm. Về điều khiển có cổng Ethernet điều khiển (TCP/IP, nối NovaLCT), RS232 qua Phoenix 4 chân (115200 bps), ngõ SENSOR cho cảm biến sáng/nhiệt/ẩm và RELAY 30V DC 3A để đóng ngắt nguồn màn. Phần cứng dùng vi xử lý quad-core ARM A55 1.8GHz, RAM 2GB, bộ nhớ 32GB; phát đồng thời 1 luồng 4K, 2 luồng 1080p, 2 luồng 720p hoặc 3 luồng 480p/360p. Nguồn DC 12V, công suất định mức 21W, chế độ chờ dưới 0.5W; thân máy 211,7 × 185,0 × 50,6 mm, nặng 1,12 kg, vận hành −20°C đến +60°C.
TV4 có những tính năng trình chiếu nào?
Theo NovaStar, TV4 có 4 chế độ hiển thị: standard, soft, cinema và meeting, kèm tuỳ chỉnh độ sáng, nhiệt màu, độ bão hoà, tương phản và chế độ eye comfort giảm mỏi mắt cho buổi họp dài. Chế độ meeting tối ưu cho slide và văn bản, cinema cho video — chuyển nhanh giữa các chế độ giúp hình đúng loại nội dung mà không phải chỉnh tay từng thông số. Về trình chiếu, máy mirror không dây từ Windows, macOS, iOS và Android; hỗ trợ vẽ, chú thích trực tiếp lên màn; reverse control qua ViPlex Handy cho người trình bày điều khiển ngược màn từ thiết bị của mình. Kết nối không dây gồm dual Wi-Fi — chạy đồng thời Wi-Fi và hotspot — và Bluetooth 5.0 cho remote giọng nói, chuột, bàn phím. Một điểm người mua cần biết trước: theo mục Optional Accessories của datasheet, chế độ chia 4 màn và 9 màn khi mirror, cùng tính năng whiteboard, đều cần mua mã kích hoạt riêng; dongle mirroring TB1304 (cắm Type-C, kèm adapter sang USB) cũng bán rời.
TV4 hợp với trường hợp sử dụng nào?
Theo datasheet NovaStar, TV4 nhắm vào các kịch bản màn LED đơn trong nhà: sảnh triển lãm doanh nghiệp, phòng họp, hội trường đào tạo của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp, sảnh khách sạn và hội chẩn y tế từ xa (telemedicine). Điểm chung của các trường hợp này là một tấm màn cần vừa phát nội dung, vừa mirror trình chiếu và điều khiển đơn giản cho người không chuyên kỹ thuật. Nếu bạn đang lắp màn LED hội trường hoặc màn cho phòng họp thông minh, TV4 giúp giảm số thiết bị phải ghép và số dây phải đi. Ngược lại, màn ngoài trời khổ lớn, màn quảng cáo chạy mạng lưới nhiều điểm, hay hệ đa màn sự kiện không phải sân của TV4 — các kịch bản đó thuộc về dòng T/TB, bộ điều khiển chuyên dụng hoặc media server. Luxwave phân phối NovaStar chính hãng tại Việt Nam; thông số tiếng Việt đầy đủ và datasheet PDF xem tại trang sản phẩm TV4.
Lắp đặt và vận hành TV4 thế nào?
Theo datasheet, TV4 treo tường hoặc đặt bàn đều được và không yêu cầu thay đổi kết cấu màn LED có sẵn, nên dựng môi trường nhanh. Trong hộp máy có sẵn power adapter, remote Bluetooth giọng nói, cáp Ethernet, cáp HDMI, 3 ăng-ten và 2 giá treo — đủ để lắp mà không phải mua phụ kiện cơ bản. Vận hành hằng ngày phân theo vai trò: người trực phòng dùng remote (máy đánh thức từ chế độ chờ bằng remote hồng ngoại); người quản trị nội dung dùng app ViPlex Handy để biên tập, xuất chương trình và điều khiển màn; đội kỹ thuật dùng VNNOX Care để cấu hình màn, quét QR thiết lập và giám sát trạng thái thiết bị từ xa. Khi cần phát nhanh không qua mạng, TV4 hỗ trợ USB playback theo ba chế độ standalone, plug-and-play và copy-and-play. Với cấu trúc đó, một tấm LED đơn vẫn được quản lý bài bản như một phần của hệ thống lớn, mà việc bàn giao cho nhân sự không chuyên vẫn gọn nhẹ.
Pitfalls
Common mistakes
- Nhầm giải mã 4K với ngõ vào HDMI: theo datasheet, 2 ngõ HDMI 1.3 của TV4 nhận tối đa 2048×1152@60Hz — mức 4K@60Hz chỉ áp dụng khi giải mã file video H.264/H.265 phát từ bộ nhớ trong hoặc USB.
- Chỉ nhớ mức tải 2,6 triệu điểm ảnh mà quên đó là mức khi scaling: hiển thị pixel-to-pixel tối đa 2,25 triệu điểm ảnh — màn Full HD 1920×1080 (2,07 triệu) vẫn vừa cả hai chế độ.
- Kỳ vọng chia 4/9 màn mirror và whiteboard có sẵn: theo datasheet, hai tính năng này cần mua mã kích hoạt riêng; dongle mirroring TB1304 cũng bán rời, không kèm máy.
- Chọn TV4 cho màn vượt 2,6 triệu điểm ảnh: đúng dòng phải là TU20 Pro (3,9 triệu px) hoặc TU4K Pro (13 triệu px), cùng nhóm bộ xử lý phát và điều khiển.
- Nhầm TV4 với ET media server: ET chạy Kompass cho đa màn và sự kiện lớn, còn TV4 định vị cho màn LED đơn trong nhà, đơn giản hơn nhiều.
FAQ
Frequently asked questions
NovaStar TV4 là gì?
Theo datasheet NovaStar, TV4 là bộ xử lý phát và điều khiển màn LED (LED playback control processor) cho màn LED đơn trong nhà, gộp hệ Android 11 và chức năng sending card trong một khối, chạy được app bên thứ ba. Máy điều khiển màn bằng remote, mirror không dây từ bốn nền tảng, treo tường hoặc đặt bàn mà không phải đổi kết cấu màn.
TV4 tải được bao nhiêu điểm ảnh?
Theo datasheet, TV4 tải tối đa 2,6 triệu điểm ảnh khi dùng scaling và 2,25 triệu khi hiển thị pixel-to-pixel, qua 4 cổng Gigabit Ethernet. Khung xuất rộng 64–4096 px, cao 64–1920 px. Màn Full HD 1920×1080 (2,07 triệu điểm) nằm trong ngưỡng; màn 2560×1440 (3,69 triệu) đã vượt và cần model tải cao hơn.
TV4 khác gì TU4K Pro?
Hai máy cùng nhóm bộ xử lý phát và điều khiển nhưng khác hạng tải. TV4 chạy Android 11, tải 2,6 triệu điểm ảnh, 4 cổng Gigabit, vào 2 cổng HDMI 1.3. TU4K Pro chạy Android 13, tải 13 triệu điểm ảnh khi scaling, 20 cổng Gigabit cộng 2 cổng quang 10G, nhận 4K@60Hz qua HDMI 2.0 và hỗ trợ HDR10 — dành cho màn lớn hơn hẳn.
TV4 có nhận tín hiệu 4K qua cổng HDMI không?
Không. Theo datasheet, hai ngõ vào HDMI 1.3 của TV4 nhận tối đa 2048×1152@60Hz và không nhận tín hiệu interlaced. Mức 4K@60Hz chỉ áp dụng cho giải mã file video H.264/H.265 phát từ bộ nhớ trong hoặc USB. Nếu cần đưa nguồn 4K trực tiếp qua HDMI, hãy xem TU4K Pro với 2 ngõ HDMI 2.0.
TV4 hỗ trợ trình chiếu không dây nào?
Theo NovaStar, TV4 mirror không dây từ Windows, macOS, iOS và Android; hỗ trợ vẽ, chú thích lên màn và reverse control qua ViPlex Handy để người trình bày điều khiển ngược màn LED. Lưu ý chế độ chia 4 màn, 9 màn và tính năng whiteboard cần mua mã kích hoạt riêng; dongle mirroring TB1304 không kèm máy.
TV4 và media player T/TB khác nhau thế nào?
Theo tài liệu NovaStar, T/TB là bộ phát đa phương tiện cho biển quảng cáo và mạng lưới màn — TB40 tải 1,3 triệu điểm ảnh, T60 và TB60 tải 2,3 triệu — quản lý qua ViPlex/VNNOX. TV4 thêm giao diện desktop Android, 4 chế độ hiển thị và mirror đa nền tảng, hướng tới phòng họp và trình chiếu tương tác thay vì chỉ phát theo lịch.
TV4 dùng cho trường hợp nào?
Theo datasheet NovaStar, TV4 dành cho các kịch bản màn LED đơn trong nhà: sảnh triển lãm doanh nghiệp, phòng họp, hội trường đào tạo của cơ quan và doanh nghiệp, sảnh khách sạn và hội chẩn y tế từ xa. Điểm chung là một tấm màn cần vừa phát nội dung, vừa mirror trình chiếu, vận hành đơn giản cho người không chuyên.
References
