On this page
- H Series card-based nghĩa là gì và có mấy nhóm card?
- Card đầu vào (input): chọn theo loại nguồn
- Card đầu ra và card sending khác nhau thế nào?
- Card audio: thiếu nó là mất tiếng khi nghiệm thu
- Card preview và card control dùng làm gì?
- Một card sending gánh được bao nhiêu điểm ảnh?
- Tên card NovaStar đọc thế nào để không mua sai?
- Bảng tra nhanh: nguồn nào thì chọn card nào?

Bộ ghép video wall H Series của NovaStar không phải một hộp xử lý cố định, mà là một khung chassis rỗng để bạn tự cắm card mô-đun theo nhu cầu. Chính triết lý card-based này khiến việc "chọn card" trở thành phần quan trọng nhất khi cấu hình một hệ thống cho phòng điều hành hay trường quay. Theo bảng card của NovaStar, hệ H Series có 33 loại card, chia làm sáu nhóm chức năng gồm đầu vào, đầu ra, sending gửi màn LED, preview, control và audio. Bài này phân loại đầy đủ các nhóm card đó và chỉ ra cách chọn đúng theo loại nguồn, khoảng cách kéo và chuẩn tín hiệu. Ngoài phần phân loại, bài còn trả lời hai câu hay bị bỏ qua khi lập dự toán: một card sending gánh được bao nhiêu điểm ảnh, và tên card viết trên báo giá đọc thế nào cho khỏi mua sai — kèm một lưu ý dễ bị bỏ sót về card audio.
H Series card-based nghĩa là gì và có mấy nhóm card?
Theo NovaStar, H Series là bộ ghép màn video wall dạng card-based: khung chassis rỗng, người dùng tự cắm loại card đầu vào, đầu ra và sending theo nhu cầu, có thể nâng cấp hoặc thay từng card. Cả năm chassis H2, H5, H9, H15 và H20 dùng chung một hệ card, chỉ khác nhau ở kích thước khung nên số slot cắm được khác nhau. Nhờ vậy cùng một loại card HDMI hay fiber có thể dùng lại khi bạn nâng cấp từ chassis nhỏ lên chassis lớn hơn. Theo datasheet, card đầu vào và đầu ra còn thay nóng được và trạng thái mọi card được giám sát trực tuyến, nên thay một card lỗi không phải tắt cả bộ. Chi tiết về khái niệm này có trong bài H Series là gì.
Theo NovaStar, 33 loại card của H Series được chia thành sáu nhóm theo chức năng. Nhóm đầu vào nhận tín hiệu từ nguồn phát. Nhóm đầu ra đưa tín hiệu tới màn hình hay thiết bị hiển thị thông thường. Nhóm sending gửi trực tiếp ra màn LED. Nhóm preview để giám sát. Nhóm control để điều khiển. Nhóm audio để xuất âm thanh. Sự phong phú của hệ card cũng là lý do H Series linh hoạt hơn hẳn một bộ xử lý cố định: cùng một chassis có thể là bộ ghép thuần LED trong phòng điều hành, hoặc trở thành trung tâm định tuyến tín hiệu đa chuẩn cho phim trường, chỉ bằng cách đổi tổ hợp card. Vì thế, hiểu đúng từng nhóm card là bước quan trọng nhất khi lên cấu hình. Cần lưu ý một chi tiết khi tra bảng: trong danh mục của NovaStar, card audio và card H_STD I/O được liệt kê chung vào nhóm card đầu vào, còn card HDBaseT xuất hiện ở cả hai nhóm vào và ra.
Card đầu vào (input): chọn theo loại nguồn
Theo NovaStar, nhóm card đầu vào phủ rất rộng để bắt được mọi loại nguồn. Với nguồn hình ảnh phổ biến có HDMI2.0, HDMI2.1+DP1.4, HDMI2.0+DP1.2, DP1.2 và DVI. Với nguồn chuyên nghiệp có card 3G/12G SDI. Với thiết bị analog đời cũ như camera hay đầu phát cũ có card CVBS+VGA. Với nguồn ở xa có card 2x fiber hoặc 4x fiber quang. Với nguồn qua hạ tầng mạng có NDI, ST 2110 và RJ45 IP. Nguyên tắc chọn đơn giản: xác định đúng loại cổng và chuẩn tín hiệu của thiết bị nguồn, rồi chọn card đầu vào tương ứng.
Trong nhóm đầu vào, vài loại đáng chú ý theo bối cảnh: card quang fiber dùng khi nguồn ở xa (kéo hàng trăm mét ít suy hao hơn cáp đồng); card NDI và ST 2110 cho môi trường AV-over-IP chuẩn broadcast, đưa tín hiệu qua hạ tầng mạng thay vì cáp video riêng; còn CVBS và VGA phục vụ nguồn analog đời cũ vẫn còn trong nhiều hệ thống. Hai chi tiết đáng nhớ cho tường giám sát: theo NovaStar, card H_2xRJ45 IP nhận tới 512 nguồn camera IP và ghép nguồn ngay trên card, còn trong nhóm đầu vào chỉ card H_4xfiber hỗ trợ ghép nguồn (input mosaic) trên một card duy nhất. Với phòng camera dày đặc, hai card này quyết định số slot cần dùng nhiều hơn cả số màn.

Card đầu ra và card sending khác nhau thế nào?
Theo NovaStar, nhóm card đầu ra dùng khi bạn cần đưa tín hiệu tới màn hình rời, máy chiếu hay thiết bị hiển thị thông thường, khác với sending gửi thẳng ra màn LED. Các lựa chọn gồm HDMI, DVI, 3G/12G SDI và HDBaseT. Trong đó HDBaseT đáng chú ý vì kéo được xa qua cáp mạng, phù hợp khi màn giám sát hay thiết bị nhận đặt cách xa tủ rack. Nếu phòng chỉ hiển thị lên màn LED thì bạn dùng nhóm sending ở đoạn dưới, còn nhóm output này dành cho các đường ra phụ trợ; phối đúng card đầu ra với loại màn và khoảng cách giúp tránh phải thêm bộ chuyển đổi ngoài.
Theo NovaStar, card sending là nhóm gửi trực tiếp tín hiệu ra màn LED, hoàn toàn khác nhóm đầu ra. H Series hỗ trợ các kiểu cổng gửi LED 4K gồm card 20xRJ45, card 4xFiber (có thêm bản enhanced) và card 16xRJ45+2xfiber. Chọn kiểu nào phụ thuộc quy mô màn LED và khoảng cách từ bộ ghép tới màn; màn lớn hoặc kéo xa thì ưu tiên card có cổng fiber để giảm suy hao và số dây. Điểm cần phân biệt: card đầu ra (HDMI/DVI/SDI/HDBaseT) đưa tín hiệu tới màn hoặc thiết bị chuẩn video, còn card sending là đường gửi trực tiếp tới receiving card của tường LED. Muốn hiểu rõ hơn vai trò của bộ ghép trong chuỗi xử lý, xem bài bộ xử lý video màn hình LED.

Card audio: thiếu nó là mất tiếng khi nghiệm thu
Đây là điểm dễ bị bỏ sót nhất và cần nhấn mạnh riêng. Theo NovaStar, H Series không xuất được âm thanh nếu không lắp card audio H_2xAudio input+2xAudio output. Tín hiệu HDMI hay DP đầu vào có mang audio nhúng theo (accompanied audio), nhưng bộ ghép chỉ xuất được tiếng khi audio đó được định tuyến và xuất qua connector trên card audio. Về vận hành, sau khi lắp card, kỹ thuật viên vào phần mềm chọn nguồn ở bước Set input audio (audio nhúng theo input hoặc audio rời cắm vào card) rồi chọn cổng ra ở bước Set output audio; đấu nối vật lý có thể cần adapter 3.5mm sang Phoenix theo phụ lục NovaStar. Vì vậy khi dự toán bộ H cho phòng họp hay hội trường cần tiếng, hãy kê card audio ngay từ danh sách vật tư đầu tiên, nếu không hình đẹp mà nghiệm thu vẫn không có âm thanh.
Card preview và card control dùng làm gì?
Theo NovaStar, ngoài bốn nhóm chính còn có hai nhóm phụ trợ. Card preview là loại H_2xRJ45+1xHDMI1.3 dùng để đưa hình ra màn giám sát, giúp kỹ thuật viên xem trước nội dung trước khi phát ra màn chính, rất cần trong trường quay và phòng điều hành. Card control là H_control card để điều khiển hệ thống. Hai nhóm này thường bị coi nhẹ khi lập cấu hình, nhưng với môi trường vận hành liên tục như trung tâm điều hành hay trường quay thì khả năng preview và control là phần không thể thiếu. Card control là "bộ não" quản lý toàn chassis, và cả hai card này gần như luôn có mặt trong mọi cấu hình.
Còn một loại card ít được nhắc nhưng rất hữu dụng cho phòng điều hành: card H_STD I/O. Theo bảng connector của NovaStar, card này mang 2 cổng COM, 1 cổng Ethernet, 3 cổng I/O, 3 relay out và 3 IR out — nghĩa là nó không xử lý hình mà là cửa ngõ để hệ điều khiển trung tâm bấm nút, đóng ngắt relay hoặc phát lệnh hồng ngoại. Tóm lại, một cấu hình H Series hoàn chỉnh gồm: đủ card đầu vào theo số và chuẩn nguồn, đủ card sending phủ hết cabinet của tường LED, card đầu ra cho các đường phụ trợ, cộng card control, preview và — nếu cần tiếng — card audio. Lên đủ danh sách này trước khi chọn chassis là cách chắc chắn nhất để không thiếu slot hay thiếu tính năng khi nghiệm thu.
Một card sending gánh được bao nhiêu điểm ảnh?
Đây là con số quyết định bạn cần mấy card sending, và nó thuộc về card chứ không thuộc về khung. Theo datasheet H2 Video Wall Splicer Specifications V1.16.0 của NovaStar, card H_20xRJ45 sending tải tới 13 triệu điểm ảnh; card H_16xRJ45+2xfiber tải tới 10,4 triệu điểm và có hai cổng quang sao chép lại các đường Ethernet; card H_4xfiber tải tới 20,8 triệu điểm với ba chế độ độc lập, sao chép và dự phòng; bản H_4xfiber enhanced tải tới 26 triệu điểm với hai chế độ sao chép và dự phòng. Lấy tổng điểm ảnh của tường LED chia cho sức tải một card là ra số card sending tối thiểu, rồi cộng thêm phần dự phòng nếu phòng chạy liên tục.
Hai ràng buộc dễ vấp khi ghép nhiều card. Thứ nhất, theo cùng datasheet, card sending quang không dùng chung với card H_20xRJ45 hay H_16xRJ45+2xfiber để tải cùng một màn, và bản enhanced cũng không dùng chung với bản thường trên cùng một màn — nên hãy chốt một họ card sending cho mỗi tường ngay từ thiết kế. Thứ hai, tổng điểm ảnh không phải giới hạn duy nhất: theo bảng thông số H Series, một connector video ra giới hạn 2560×2560 điểm, một cổng Ethernet giới hạn 10752×10752 điểm và một cổng quang giới hạn 16384×16384 điểm, nên tường quá dài hoặc quá cao vẫn phải chia thêm cổng. Số card vào và ra tối đa mỗi khung lắp được thì khác nhau theo chassis — phần đó nằm ở bài chọn chassis H2 đến H20.
Tên card NovaStar đọc thế nào để không mua sai?
Tên card H Series viết theo một quy ước gọn: tiền tố H_, rồi số cổng nhân với chuẩn cổng, rồi hậu tố cho biết card thuộc nhóm nào. Ví dụ H_2xHDMI2.0 input card là card đầu vào hai cổng HDMI 2.0; H_16xRJ45+2xfiber sending card là card gửi màn LED có 16 cổng mạng cộng 2 cổng quang; H_2xRJ45+1xHDMI1.3 preview card là card giám sát; H_control card là card điều khiển. Một card có thể ghép nhiều chuẩn trên cùng thân, như H_1xHDMI2.0+1xDP1.2 hay H_2xHDMI2.0+2xDP1.2, nên đọc kỹ phần sau dấu cộng mới biết đủ cổng cần dùng.
Điểm cần cẩn thận là tên card không luôn bằng số cổng vật lý. Theo bảng connector của NovaStar, H_1x12G SDI input card có 1 cổng 12G SDI vào kèm 1 cổng LOOP; H_1x12G SDI output card có 1 đường ra kèm 1 đường COPY; H_4xHDMI input card thực chất là 2 cổng HDMI 1.3 cộng 2 cổng HDMI 1.4; H_1xST2110 input card dùng 2 cổng quang 25G; còn H_4xfiber sending card bản enhanced có tới 8 cổng quang 10G. Trên thân máy, ký hiệu slot cũng phải đọc đúng: theo NovaStar, slot ghi O-10 nghĩa là slot đầu ra thứ 10 và chỉ nhận card đầu ra, còn một số slot có ký hiệu riêng cho biết nhận được card đầu vào hoặc card preview. Trong hồ sơ bán hàng và biên bản nghiệm thu tại Việt Nam, các card này thường được ghi kiểu "Card phát H_20xRJ45" hay "Input Card H_1xHDMI2.0+1xDP1.2", nên khi nhận thiết bị hãy đối chiếu đúng tên đầy đủ chứ đừng chỉ đọc "card HDMI".
Bảng tra nhanh: nguồn nào thì chọn card nào?
Theo NovaStar, có ba câu hỏi để chọn card đúng. Thứ nhất là loại nguồn: HDMI/DP/DVI cho nguồn số phổ thông, SDI cho thiết bị chuyên nghiệp, CVBS+VGA cho analog cũ. Thứ hai là khoảng cách: nguồn hay màn ở xa thì dùng card fiber cho đầu vào và sending, dùng output HDBaseT cho đường ra. Thứ ba là chuẩn hạ tầng: phòng chạy trên mạng IP theo chuẩn broadcast thì chọn ST 2110 hoặc NDI — chi tiết trong bài AV-over-IP ST 2110. Bảng dưới đây gom tên card thật theo từng nhu cầu để bạn tra nhanh khi lập danh sách vật tư.
| Nhu cầu thực tế | Nhóm card | Card cụ thể (tên NovaStar) |
|---|---|---|
| Máy tính, đầu phát HDMI/DP thông thường | Đầu vào | H_1xHDMI2.0, H_2xHDMI2.0, H_1xHDMI2.0+1xDP1.2, H_2xHDMI2.0+2xDP1.2 |
| Nguồn 8K hoặc 4K tần số cao | Đầu vào | H_1xHDMI2.1+1xDP1.4 |
| Thiết bị broadcast SDI | Đầu vào | H_4x3G SDI, H_1x12G SDI |
| Camera, đầu phát analog đời cũ | Đầu vào | H_2xCVBS+2xVGA, H_4xVGA |
| Nguồn đặt xa bộ ghép | Đầu vào | H_4xfiber, H_4xHDBaseT |
| Tường giám sát nhiều camera IP | Đầu vào | H_2xRJ45 IP (tới 512 nguồn camera) |
| Luồng IP chuẩn đài truyền hình | Đầu vào | H_1xST2110, H_1xNDI |
| Ghép nối hệ điều khiển trung tâm | Đầu vào | H_STD I/O (COM, relay, IR) |
| Xuất ra màn rời hoặc máy chiếu | Đầu ra | H_1xHDMI2.0, H_4xHDMI, H_4xDVI, H_4x3G SDI, H_1x12G SDI |
| Xuất ra thiết bị ở xa qua cáp mạng | Đầu ra | H_4xHDBaseT |
| Gửi ra màn LED bằng cáp mạng | Sending | H_20xRJ45 (13 triệu điểm), H_16xRJ45+2xfiber (10,4 triệu) |
| Gửi ra màn LED lớn hoặc kéo xa | Sending | H_4xfiber (20,8 triệu), H_4xfiber enhanced (26 triệu) |
| Màn giám sát trước khi phát | Preview | H_2xRJ45+1xHDMI1.3 |
| Quản trị toàn chassis | Control | H_control |
| Xuất âm thanh ra loa | Audio | H_2xAudio input+2xAudio output |
Cách dùng bảng: khoanh các dòng ứng với nguồn và màn thật của phòng, cộng số card mỗi dòng, rồi mới chọn khung đủ slot. Nếu bạn đang so giữa bộ ghép H Series và hệ điều khiển card-based khác của NovaStar thì xem thêm bài COEX là gì để chọn đúng lớp thiết bị trước khi kê card. Khi cần đối chiếu cho một dự án cụ thể, gửi số nguồn vào theo từng chuẩn, tổng điểm ảnh của tường LED và yêu cầu âm thanh qua trang yêu cầu báo giá để kỹ sư Luxwave kê danh sách card trước khi chốt thiết bị.
Pitfalls
Common mistakes
- Quên kê card audio: audio nhúng theo input (accompanied audio) chỉ xuất ra khi có card H_2xAudio input+2xAudio output, nên nhiều dự án nghiệm thu không có tiếng dù hình đẹp.
- Chọn nhầm nhóm card: card đầu vào, đầu ra và sending gửi màn LED là ba nhóm khác nhau, không thay thế cho nhau khi cắm slot.
- Bỏ qua khoảng cách kéo tín hiệu: nguồn ở xa nên dùng card fiber quang hoặc output HDBaseT thay vì HDMI/DVI đồng thông thường.
- Chọn sai chuẩn broadcast: phòng cần luồng IP theo chuẩn đài truyền hình phải dùng card ST 2110 hoặc NDI, không phải card HDMI thường.
- Trộn card sending quang với card sending RJ45 trên cùng một màn: theo datasheet H2 V1.16.0, card H_4xfiber sending không dùng chung với H_20xRJ45 hay H_16xRJ45+2xfiber để tải cùng một màn LED.
- Nhầm ba loại card đều cắm cổng RJ45: H_4xHDBaseT truyền AV qua cáp mạng, H_2xRJ45 IP nhận camera IP, H_1xNDI nhận luồng NDI — cùng đầu cắm nhưng khác hẳn chức năng.
FAQ
Frequently asked questions
H Series NovaStar có bao nhiêu loại card I/O?
Theo NovaStar, hệ H Series có 33 loại card, chia làm sáu nhóm chức năng: đầu vào, đầu ra, sending gửi màn LED, preview giám sát, control điều khiển và audio. Cả năm chassis H2, H5, H9, H15, H20 dùng chung một hệ card này, chỉ khác số slot lắp được tùy kích thước khung.
Card đầu vào H Series hỗ trợ những nguồn nào?
Theo NovaStar, card đầu vào phủ HDMI2.0, HDMI2.1+DP1.4, HDMI2.0+DP1.2, DP1.2, DVI, 3G/12G SDI, CVBS và VGA analog cũ, 2x/4x fiber kéo xa, NDI qua mạng, ST 2110 chuẩn broadcast IP và RJ45 IP. Bạn chọn card theo loại nguồn thực tế của phòng.
Một card sending H Series gánh được bao nhiêu điểm ảnh?
Theo datasheet H2 V1.16.0 của NovaStar, card H_20xRJ45 sending tải tới 13 triệu điểm ảnh, card H_16xRJ45+2xfiber tải tới 10,4 triệu điểm và có hai cổng quang sao chép đường Ethernet, card H_4xfiber tải tới 20,8 triệu điểm với ba chế độ độc lập, sao chép và dự phòng, còn bản enhanced tải tới 26 triệu điểm.
Ba loại card dùng cổng RJ45 của H Series khác nhau thế nào?
Theo NovaStar, H_4xHDBaseT dùng bốn cổng RJ45 để truyền tín hiệu AV qua cáp mạng ở khoảng cách xa, H_2xRJ45 IP dùng hai cổng RJ45 để nhận camera IP và hỗ trợ tới 512 nguồn camera kèm ghép nguồn, còn H_1xNDI dùng một cổng Gigabit Ethernet để nhận luồng NDI. Cùng đầu cắm nhưng ba chức năng khác nhau.
Vì sao bộ H không ra tiếng dù đã cắm HDMI có audio?
Theo NovaStar, tín hiệu HDMI hay DP mang audio nhúng (accompanied audio), nhưng bộ ghép chỉ xuất được tiếng khi có card H_2xAudio input+2xAudio output. Audio được định tuyến và xuất qua connector trên card audio, nên thiếu card này thì hình vẫn chạy mà không có âm thanh.
Card sending khác card đầu ra thế nào?
Theo NovaStar, card đầu ra (HDMI, DVI, SDI, HDBaseT) đưa tín hiệu tới màn hình hay thiết bị hiển thị thông thường, còn card sending gửi trực tiếp ra màn LED qua cổng như 20xRJ45, 4xFiber hoặc 16xRJ45+2xfiber. Đây là hai nhóm khác nhau, không thay thế cho nhau.
Khi nguồn ở xa nên chọn card gì?
Theo NovaStar, với nguồn đặt xa nên dùng card đầu vào fiber quang (2x/4x fiber) để kéo dài không suy hao đáng kể, hoặc card đầu ra HDBaseT truyền qua cáp mạng. Đây là cách xử lý khoảng cách tốt hơn card HDMI hay DVI đồng vốn giới hạn chiều dài cáp.
Chọn chassis H2, H5, H9, H15 hay H20 theo card ra sao?
Theo NovaStar, năm chassis khác nhau ở kích thước 2U, 5U, 9U, 15U, 20U nên có số slot card khác nhau. Phòng nhỏ ít nguồn chọn H2 hoặc H5, phòng điều hành lớn đa nguồn chọn H15 hoặc H20 để có đủ slot cắm nhiều card I/O và nhiều layer hơn.
References
- 1.ManufacturerNovaStar — giải pháp điều khiển LED chính hãng
- 2.ManufacturerNovaStar — H Series video splicing processor (bảng card & sức tải)
- 3.ManufacturerCatalog phân phối Luxwave — NovaStar (đã verify)
