Storefront LED Sign
Outdoor LED for stores, malls, billboards — storm-resistant IP65 / IP66

+30-40% walk-in
Case Thương hiệu thời trang Q1: doanh thu tăng 32% sau 6 tháng lắp LED mặt tiền
Brightness 10,000 nits
Nhìn rõ giữa trưa nắng — không bị loé ánh sáng
IP65/IP66 chống bão
BTS Channel typhoon-14 + salt-mist grade 10 cho gần biển
Tiết kiệm 30% điện
Auto-brightness sensor giảm sáng ban đêm
4 sub-scenarios
Each sub-scenario lists the brand combo and reference price. Click for case-study details.
P5 — P6
IP65 standard
Biển vẫy cửa hàng đường phố — 6-10m². BOE BYB Plus P5/P6 brightness 5,500 nits. Auto-brightness sensor. Lead-time 14 ngày.
P4 — P5
IP66 chuỗi
Chuỗi cửa hàng nhiều chi nhánh — content sync từ HQ qua cloud. Chuỗi F&B lớn 12 chi nhánh dùng setup này. Vận hành 14h/ngày.
P3 — P5
Indoor outdoor IP
Mall facade + sảnh chính + escalator zone. Đa zone với content management tập trung. TTTM lớn + TTTM lớn dùng pattern này.
P8 — P16
Chuyên dụng
Billboard cao tốc + bão. Brightness 10,000 nits, IP66, vận hành -40°C → +60°C. Typhoon level 14 cho miền Trung mùa bão.
Technical comparison
| Spec | Shop nhỏ (BYB Plus) | Cao tốc (BTS Channel) |
|---|---|---|
| Pixel pitch | P4.4 / P5 / P6 / P8 | P5 / P6.67 / P8 / P10 |
| Brightness | 5,500 nits | 800 nits typ, 700 peak (đặc tả khác) |
| IP rating | IP30 (front) / IP54 (back) | IP65/IP66 cả 2 mặt |
| Typhoon resistance | — | Level 14 (winds 150 km/h) |
| Operating temp | -20°C → +50°C | -40°C → +60°C (BTS040) |
| Salt-mist grade | — | Grade 10 (gần biển OK) |
| Maintenance | Front + rear | Front + rear |
| Phù hợp | Shop / mall / facade | Billboard cao tốc / coastal |
Featured case studies
Thương hiệu thời trang Store Q1 HCM
Biển vẫy 6m² P6 → +40% walk-in trong 6 tháng
Chuỗi F&B lớn chuỗi
12 chi nhánh với content sync từ HQ
TTTM lớn Hà Nội
Mall facade + sảnh + escalator zones
TTTM lớn Long Biên
Outdoor + indoor đa zone
Showroom ô tô cao cấp showroom HCM
Biển logo mặt tiền + interior P1.9
Khách sạn 5-sao facade
Glass facade transparent + biển logo outdoor
Brand phù hợp
Khám phá thêm
Câu hỏi thường gặp
Với biển vẫy mặt tiền, pixel pitch phổ biến là P5 — P6 · IP65 standard. Biển vẫy cửa hàng đường phố — 6-10m². BOE BYB Plus P5/P6 brightness 5,500 nits. Auto-brightness sensor. Lead-time 14 ngày. Quy tắc nhanh: lấy khoảng cách xem (m) chia 10 ra pixel pitch tối thiểu (mm) — phòng họp xem 3m chọn P0.9-P1.5, sảnh xem 5-8m chọn P2-P3, ngoài trời xem 15m+ chọn P4-P10. Luxwave xác nhận lại sau khảo sát để tính cả ánh sáng, kết cấu treo và nguồn điện.
Một dự án biển vẫy mặt tiền điển hình (Từ 78.5 triệu / 6m²) chi phí trọn gói trong khoảng giá tham khảo của ngành — bao gồm panel LED, video processor, cấu trúc treo, nguồn, hệ thống tản nhiệt và công lắp đặt. Giá thay đổi theo pixel pitch (pitch nhỏ đắt hơn 2-4 lần pitch lớn), brand (BOE, NovaStar, Pixel Hue, Muxwave, Gloshine, Filmbase, Ledman, Leyard, ROE Visual khác giá) và yêu cầu đặc thù. Luxwave báo giá miễn phí kèm bảng kê chi tiết từng hạng mục.
Luxwave bảo hành tại chỗ 24 tháng cho module LED và bộ xử lý hình ảnh, 12 tháng cho phụ kiện và cabling. Dòng MicroLED COB cao cấp của BOE và ROE Visual có chế độ bảo hành mở rộng lên 36 tháng tại chỗ. Vùng phục vụ gồm Hà Nội, TP. HCM và 30+ tỉnh thành — sự cố tại các trung tâm tỉnh xử lý trong 24-48h, kỹ thuật được OEM đào tạo trực tiếp (NovaStar NCE, BOE Training Program).
Dự án biển vẫy mặt tiền quy mô nhỏ dưới 10m² thường mất 7-14 ngày làm việc kể từ khi ký hợp đồng. Dự án phức tạp trên 10m² hoặc cần thiết kế cấu trúc treo riêng kéo dài 20-30 ngày. Các model có sẵn tại kho Hà Nội và HCM giao trong 24-48h; model đặc biệt cần đặt nhà máy Trung Quốc với thời gian sản xuất 10-21 ngày cộng vận chuyển 5-7 ngày.
Need configuration help for Storefront LED Sign on a specific project? Call 038 2577 886 or request a survey via Request a quote.