Hospital & Clinic
Màn hình chỉ dẫn + chờ khám + phòng mổ — LED y tế chuyên dụng

COB không hạt, vệ sinh dễ
Bề mặt phẳng không khe — lau bằng dung dịch khử trùng được, không hỏng module
Không glare phòng sáng
Color gamut 99% DCI-P3 + anti-reflection — hiển thị x-ray và scan ảnh chuẩn màu
Hoạt động 24/7
MTBF 100,000h — bệnh viện vận hành liên tục không nghỉ
Bảo vệ thị lực bệnh nhân
TÜV Low Blue Light + flicker-free 3,840Hz — phù hợp bệnh nhân ngồi chờ dài giờ
4 sub-scenarios
Each sub-scenario lists the brand combo and reference price. Click for case-study details.
P2 — P3
Indoor SMD
Sảnh chính bệnh viện hiển thị bảng số thứ tự + chỉ dẫn khoa phòng. Pitch P2-P3, cự ly nhìn 3-8m, brightness vừa phải.
P0.9 — P1.5
COB
Phòng mổ hiện đại — màn LED hiển thị MRI/CT live, chỉ số sinh tồn. COB encapsulation chống va đập, vệ sinh được, không bụi.
P3 — P4
Indoor brightness
Biển chỉ dẫn dòng người, hiển thị tên khoa phòng, danh sách bác sĩ. Đặt ở khu vực sảnh chính và tầng chờ.
Technical comparison
| Spec | Sảnh chờ khám | Phòng mổ / ICU |
|---|---|---|
| Pixel pitch | P2 — P3 | P0.9 — P1.5 |
| Công nghệ | SMD | COB encapsulation |
| Brightness | 800 nits | 1,200 nits peak |
| Color gamut | NTSC 100% | 99% DCI-P3 |
| Vệ sinh | Lau khô bụi | Lau dung dịch khử trùng |
| Giá tham khảo | Từ 180 triệu | Từ 480 triệu |
Recommended products
Featured case studies
Bệnh viện tư cao cấp
Sảnh chờ + bảng số thứ tự P2.5 — 30m²
Bệnh viện quốc tế
Phòng mổ MicroLED P0.9 — 4m² MRI live view
Bệnh viện đa khoa lớn
Wayfinding outdoor P5 + indoor sảnh P3
Bệnh viện tư cao cấp
Phòng họp hội chẩn P1.5 + telemedicine
Brand phù hợp
Khám phá thêm
Câu hỏi thường gặp
Với bệnh viện & phòng khám, pixel pitch phổ biến là P2 — P3 · Indoor SMD. Sảnh chính bệnh viện hiển thị bảng số thứ tự + chỉ dẫn khoa phòng. Pitch P2-P3, cự ly nhìn 3-8m, brightness vừa phải. Quy tắc nhanh: lấy khoảng cách xem (m) chia 10 ra pixel pitch tối thiểu (mm) — phòng họp xem 3m chọn P0.9-P1.5, sảnh xem 5-8m chọn P2-P3, ngoài trời xem 15m+ chọn P4-P10. Luxwave xác nhận lại sau khảo sát để tính cả ánh sáng, kết cấu treo và nguồn điện.
Một dự án bệnh viện & phòng khám điển hình (Từ 180 triệu / 10m²) chi phí trọn gói trong khoảng giá tham khảo của ngành — bao gồm panel LED, video processor, cấu trúc treo, nguồn, hệ thống tản nhiệt và công lắp đặt. Giá thay đổi theo pixel pitch (pitch nhỏ đắt hơn 2-4 lần pitch lớn), brand (BOE, NovaStar, Pixel Hue, Muxwave, Gloshine, Filmbase, Ledman, Leyard, ROE Visual khác giá) và yêu cầu đặc thù. Luxwave báo giá miễn phí kèm bảng kê chi tiết từng hạng mục.
Luxwave bảo hành tại chỗ 24 tháng cho module LED và bộ xử lý hình ảnh, 12 tháng cho phụ kiện và cabling. Dòng MicroLED COB cao cấp của BOE và ROE Visual có chế độ bảo hành mở rộng lên 36 tháng tại chỗ. Vùng phục vụ gồm Hà Nội, TP. HCM và 30+ tỉnh thành — sự cố tại các trung tâm tỉnh xử lý trong 24-48h, kỹ thuật được OEM đào tạo trực tiếp (NovaStar NCE, BOE Training Program).
Dự án bệnh viện & phòng khám quy mô nhỏ dưới 10m² thường mất 7-14 ngày làm việc kể từ khi ký hợp đồng. Dự án phức tạp trên 10m² hoặc cần thiết kế cấu trúc treo riêng kéo dài 20-30 ngày. Các model có sẵn tại kho Hà Nội và HCM giao trong 24-48h; model đặc biệt cần đặt nhà máy Trung Quốc với thời gian sản xuất 10-21 ngày cộng vận chuyển 5-7 ngày.
Read deeper before deciding
Need configuration help for Hospital & Clinic on a specific project? Call 038 2577 886 or request a survey via Request a quote.